Xayah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,0%được chọn trong 1.980 trên 17.971 trận
- Cấm
- 4,4%744 lượt cấm trên 17.011 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngNgọcPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm84 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcNhịp Độ Chết Người thay cho Chinh Phục
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 50%
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite95 trận43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 897 trận
- K'Sante93 trận51,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,5% · 1.202 trận
- Sion89 trận59,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,9% · 446 trận
- Ambessa84 trận63,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,2% · 937 trận
- Ornn76 trận53,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 220 trận
- Yone76 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.430 trận
- Renekton74 trận59,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,1% · 840 trận
- Aatrox70 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 880 trận
- Olaf68 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 768 trận
- Jax67 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.199 trận
- Gnar66 trận48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 695 trận
- Camille61 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 720 trận
- Dr. Mundo55 trận49,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 434 trận
- Mordekaiser55 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,0% · 371 trận
- Shen55 trận63,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,0% · 361 trận
- Jayce37 trận64,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.544 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 49,0% · 964 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 51,8% · 927 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 48,0% · 805 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,8% · 790 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,8% · 790 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,4% · 1.544 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,4% · 1.544 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,8% · 897 trận
- Vi306 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,0% · 2.124 trận
- Lee Sin165 trận55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.931 trận
- Wukong165 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 778 trận
- Sylas100 trận57,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.333 trận
- Jarvan IV89 trận50,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,4% · 900 trận
- Nocturne85 trận63,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 59,4% · 448 trận
- Xin Zhao78 trận56,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,6% · 650 trận
- Viego67 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,9% · 959 trận
- Lillia59 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 629 trận
- Qiyana53 trận60,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.662 trận
- Naafiri48 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 697 trận
- Sejuani48 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 182 trận
- Cho'Gath42 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 452 trận
- Pantheon36 trận55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,8% · 218 trận
- Graves35 trận45,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 957 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.192 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 50,7% · 647 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.159 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 55,0% · 767 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 53,8% · 697 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 53,8% · 1.020 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,8% · 697 trận
- Ahri135 trận54,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.040 trận
- Viktor116 trận48,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.373 trận
- Syndra104 trận43,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.286 trận
- Sylas92 trận63,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.484 trận
- Orianna88 trận58,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,1% · 868 trận
- Lissandra83 trận53,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 857 trận
- Yone75 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.262 trận
- Galio67 trận59,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.140 trận
- Locke65 trận52,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.245 trận
- Akali61 trận50,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.066 trận
- Aurora60 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 556 trận
- Vex58 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 451 trận
- Xerath54 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 383 trận
- Ryze53 trận45,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 55,1% · 410 trận
- Hwei52 trận34,6%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 52,9% · 635 trận
- LeBlanc50 trận56,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 794 trận
- Twisted Fate45 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.401 trận
- Zed42 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 931 trận
- Galio36 trận69,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.140 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 50,3% · 1.024 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,5% · 847 trận
- Kai'Sa352 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 8.002 trận
- Yunara184 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.852 trận
- Ezreal153 trận53,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.758 trận
- Jinx142 trận38,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.674 trận
- Lucian135 trận46,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.289 trận
- Jhin120 trận49,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.548 trận
- Tristana103 trận59,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.945 trận
- Aphelios92 trận59,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.998 trận
- Caitlyn91 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.132 trận
- Sivir82 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 450 trận
- Zeri72 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.150 trận
- Ashe68 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,2% · 386 trận
- Varus54 trận63,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,0% · 450 trận
- Miss Fortune52 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 545 trận
- Corki35 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,1% · 444 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 53,4% · 834 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 48,0% · 450 trận
- Nautilus215 trận54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,5% · 2.691 trận
- Leona148 trận45,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.394 trận
- Lulu143 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.884 trận
- Thresh135 trận56,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.421 trận
- Braum113 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 874 trận
- Rakan108 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.267 trận
- Milio100 trận55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,2% · 498 trận
- Blitzcrank91 trận41,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.514 trận
- Alistar87 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.739 trận
- Rell74 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.200 trận
- Seraphine73 trận53,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 468 trận
- Neeko68 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 504 trận
- Karma67 trận56,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 951 trận
- Yuumi62 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 57,3% · 775 trận
- Poppy51 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 510 trận
- Bard41 trận39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.090 trận
- Pyke33 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,1% · 987 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 56,9% · 527 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 54,8% · 571 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%23.042 lượt chọn trên 471.270cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,8%1.490 lượt chọn trên 25.798cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

