Xayah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.119 trên 18.759 trận
- Cấm
- 4,5%802 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngNgọcPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm88 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcNhịp Độ Chết Người thay cho Chinh Phục
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 51%
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 38%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante102 trận51,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 56,6% · 1.226 trận
- Malphite99 trận43,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,7% · 901 trận
- Sion96 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,0% · 461 trận
- Ambessa88 trận63,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,4% · 983 trận
- Ornn82 trận53,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 223 trận
- Renekton82 trận62,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,8% · 836 trận
- Yone77 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.432 trận
- Aatrox72 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 885 trận
- Olaf71 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 791 trận
- Gnar70 trận48,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 700 trận
- Jax70 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.229 trận
- Camille67 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,1% · 741 trận
- Dr. Mundo61 trận54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 442 trận
- Shen59 trận64,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,7% · 367 trận
- Mordekaiser58 trận51,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,2% · 368 trận
- Jayce43 trận60,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.577 trận
- Gangplank30 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 976 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 51,5% · 943 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 48,0% · 821 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 47,1% · 813 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,1% · 813 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.577 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.577 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,7% · 901 trận
- Vi321 trận53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,0% · 2.146 trận
- Lee Sin176 trận55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 3.000 trận
- Wukong174 trận45,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 788 trận
- Sylas107 trận57,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.353 trận
- Jarvan IV95 trận48,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,6% · 908 trận
- Nocturne90 trận65,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 59,0% · 446 trận
- Xin Zhao87 trận56,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,3% · 662 trận
- Viego67 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,0% · 969 trận
- Lillia66 trận43,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 636 trận
- Qiyana60 trận56,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.697 trận
- Sejuani51 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,4% · 183 trận
- Naafiri49 trận55,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 725 trận
- Cho'Gath44 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,9% · 456 trận
- Pantheon42 trận57,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 214 trận
- Graves34 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 978 trận
- Elise30 trận36,7%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,8% · 636 trận
- Hecarim30 trận43,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.220 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.191 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 55,0% · 763 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 54,2% · 725 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 55,2% · 1.036 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 54,2% · 725 trận
- Ahri142 trận54,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.046 trận
- Viktor123 trận49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.353 trận
- Syndra106 trận45,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.344 trận
- Orianna102 trận61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,2% · 914 trận
- Sylas100 trận63,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.503 trận
- Lissandra88 trận54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 865 trận
- Yone81 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.285 trận
- Locke72 trận55,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.262 trận
- Galio67 trận58,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.158 trận
- Aurora65 trận50,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 559 trận
- Akali64 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.074 trận
- Vex63 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 457 trận
- LeBlanc59 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 815 trận
- Ryze56 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 415 trận
- Hwei54 trận35,2%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 53,1% · 644 trận
- Twisted Fate48 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.420 trận
- Zed44 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 939 trận
- Galio42 trận66,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.158 trận
- Yasuo30 trận36,7%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.027 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,0% · 865 trận
- Kai'Sa371 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 8.071 trận
- Yunara192 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.845 trận
- Ezreal173 trận56,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.814 trận
- Jinx159 trận40,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.692 trận
- Lucian140 trận46,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.296 trận
- Jhin131 trận48,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.608 trận
- Tristana106 trận56,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.943 trận
- Aphelios101 trận57,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 2.013 trận
- Caitlyn99 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.140 trận
- Sivir90 trận52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 458 trận
- Zeri77 trận50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.178 trận
- Ashe68 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 387 trận
- Miss Fortune58 trận51,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,4% · 574 trận
- Varus56 trận64,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,5% · 474 trận
- Corki37 trận48,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 492 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 53,1% · 865 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 48,5% · 474 trận
- Nautilus224 trận55,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,8% · 2.754 trận
- Leona163 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.410 trận
- Lulu157 trận53,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.892 trận
- Thresh140 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.438 trận
- Rakan123 trận54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.299 trận
- Braum116 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 885 trận
- Milio104 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,5% · 497 trận
- Alistar97 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.800 trận
- Blitzcrank96 trận41,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.533 trận
- Rell79 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.227 trận
- Seraphine77 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 471 trận
- Karma73 trận54,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 964 trận
- Neeko71 trận52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 518 trận
- Yuumi64 trận45,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 57,1% · 780 trận
- Poppy55 trận61,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,0% · 517 trận
- Bard42 trận40,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.125 trận
- Pyke35 trận57,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.003 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 57,7% · 529 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 55,0% · 576 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%24.025 lượt chọn trên 485.350cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,6%1.211 lượt chọn trên 18.436cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

