Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,8%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.119 trên 18.759 trận
Cấm
4,5%802 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,0% từ 50,3% đến 53,8% trên 2.102 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    5,0%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,4%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 4,4% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • NgọcNhịp Độ Chết Người thay cho Chinh Phục
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Chinh Phục (51%).
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    38%
    SoloQ
    45%
    Được dùng trong 38% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (45%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục51% · 15.459
≠ Nghiệp dư: Nhịp Độ Chết Người thay cho Chinh Phục. 64% · 2.458 trận
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến45% · 13.566
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 38% · 2.458 trận
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 77 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 8.074
43%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa63,6% · kỳ vọng 52,4% · 88 trận+11,2 điểmSoloQ +0,9
Renekton62,2% · kỳ vọng 51,5% · 82 trận+10,7 điểmSoloQ -2,2
Shen64,4% · kỳ vọng 53,2% · 59 trận+11,2 điểmSoloQ +2,8
Sion58,3% · kỳ vọng 51,5% · 96 trận+6,9 điểmSoloQ +4,2
Jayce60,5% · kỳ vọng 52,4% · 43 trận+8,1 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne65,6% · kỳ vọng 56,2% · 90 trận+9,4 điểmSoloQ +3,3
Sylas57,9% · kỳ vọng 51,2% · 107 trận+6,8 điểmSoloQ +1,2
Xin Zhao56,3% · kỳ vọng 50,4% · 87 trận+6,0 điểmSoloQ +0,6
Vi53,0% · kỳ vọng 51,9% · 321 trận+1,0 điểmSoloQ +2,3
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 53,2% · 176 trận+2,5 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,0% · kỳ vọng 53,9% · 100 trận+9,1 điểmSoloQ +1,2
Ahri54,2% · kỳ vọng 48,9% · 142 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Orianna61,8% · kỳ vọng 55,5% · 102 trận+6,3 điểmSoloQ +1,2
Galio66,7% · kỳ vọng 56,9% · 42 trận+9,7 điểmSoloQ +1,0
Galio58,2% · kỳ vọng 52,5% · 67 trận+5,7 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus64,3% · kỳ vọng 51,7% · 56 trận+12,6 điểmSoloQ -4,9
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 52,0% · 371 trận+5,1 điểmSoloQ +1,0
Tristana56,6% · kỳ vọng 53,2% · 106 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn52,5% · kỳ vọng 49,7% · 99 trận+2,8 điểmSoloQ -2,3
Zeri50,6% · kỳ vọng 48,0% · 77 trận+2,7 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy61,8% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+9,1 điểmSoloQ +2,8
Thresh55,0% · kỳ vọng 50,8% · 140 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Nautilus55,4% · kỳ vọng 54,4% · 224 trận+1,0 điểmSoloQ +2,9
Rell51,9% · kỳ vọng 47,6% · 79 trận+4,3 điểmSoloQ +2,6
Braum51,7% · kỳ vọng 49,4% · 116 trận+2,3 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce74,4% · kỳ vọng 51,7% · 39 trận+22,6 điểmSoloQ -1,7
Mordekaiser63,1% · kỳ vọng 53,0% · 65 trận+10,1 điểmSoloQ +4,1
Malphite61,3% · kỳ vọng 54,1% · 106 trận+7,3 điểmSoloQ -0,7
Camille60,7% · kỳ vọng 54,2% · 56 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
K'Sante52,6% · kỳ vọng 49,4% · 97 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani69,2% · kỳ vọng 53,1% · 39 trận+16,1 điểmSoloQ -0,6
Lee Sin53,6% · kỳ vọng 50,9% · 250 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
Jarvan IV53,0% · kỳ vọng 49,5% · 115 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao58,0% · kỳ vọng 53,7% · 88 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
Wukong57,8% · kỳ vọng 56,8% · 154 trận+1,0 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah66,7% · kỳ vọng 54,4% · 54 trận+12,2 điểmSoloQ -2,3
Orianna56,1% · kỳ vọng 48,6% · 114 trận+7,6 điểmSoloQ +1,5
Yone63,8% · kỳ vọng 56,2% · 69 trận+7,6 điểmSoloQ -3,2
Lissandra56,8% · kỳ vọng 51,1% · 88 trận+5,7 điểmSoloQ -1,6
Ahri57,9% · kỳ vọng 55,2% · 133 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan51,8% · kỳ vọng 51,3% · 542 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Yuumi63,9% · kỳ vọng 54,3% · 36 trận+9,6 điểmSoloQ -1,5
Blitzcrank56,9% · kỳ vọng 53,4% · 109 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Leona54,5% · kỳ vọng 52,1% · 123 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2
Seraphine56,9% · kỳ vọng 52,9% · 72 trận+4,0 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante102 trận
    51,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 56,6% · 1.226 trận
  • Malphite99 trận
    43,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,7% · 901 trận
  • Sion96 trận
    58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,0% · 461 trận
  • Ambessa88 trận
    63,6%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,4% · 983 trận
  • Ornn82 trận
    53,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 223 trận
Jungle22 tướng
  • Vi321 trận
    53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,0% · 2.146 trận
  • Lee Sin176 trận
    55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 3.000 trận
  • Wukong174 trận
    45,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 788 trận
  • Sylas107 trận
    57,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.353 trận
  • Jarvan IV95 trận
    48,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,6% · 908 trận
Mid20 tướng
  • Ahri142 trận
    54,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.046 trận
  • Viktor123 trận
    49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.353 trận
  • Syndra106 trận
    45,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.344 trận
  • Orianna102 trận
    61,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,2% · 914 trận
  • Sylas100 trận
    63,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.503 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa371 trận
    57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 8.071 trận
  • Yunara192 trận
    48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.845 trận
  • Ezreal173 trận
    56,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.814 trận
  • Jinx159 trận
    40,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.692 trận
  • Lucian140 trận
    46,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.296 trận
Support19 tướng
  • Nautilus224 trận
    55,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,8% · 2.754 trận
  • Leona163 trận
    47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.410 trận
  • Lulu157 trận
    53,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.892 trận
  • Thresh140 trận
    55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.438 trận
  • Rakan123 trận
    54,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.299 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%24.025 lượt chọn trên 485.350cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,6%1.211 lượt chọn trên 18.436cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,7%G1473 trận trên 4.412
  • 12,2%G2538 trận trên 4.412
  • 14,4%G3+275 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 473 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.