Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 1.792 trên 18.759 trận
Cấm
4,5%801 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,7% từ 49,7% đến 53,7% trên 1.743 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,7%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 51,7% ở nghiệp dư trên 1.743 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 14.251 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    2,3%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 13.467
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 14.246
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 2.712
44%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox61,8% · kỳ vọng 51,1% · 68 trận+10,6 điểmSoloQ +0,9
Mordekaiser60,7% · kỳ vọng 50,7% · 61 trận+9,9 điểmSoloQ -6,0
Olaf56,9% · kỳ vọng 50,2% · 51 trận+6,6 điểmSoloQ 0,0
Renekton55,6% · kỳ vọng 51,2% · 72 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Nasus55,1% · kỳ vọng 48,8% · 49 trận+6,3 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,0% · kỳ vọng 50,8% · 100 trận+7,2 điểmSoloQ -0,2
Vi56,3% · kỳ vọng 51,6% · 126 trận+4,8 điểmSoloQ +1,2
Sejuani61,3% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+10,6 điểmSoloQ -3,7
Jarvan IV56,0% · kỳ vọng 54,2% · 150 trận+1,8 điểmSoloQ +3,0
Wukong48,1% · kỳ vọng 46,9% · 181 trận+1,1 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna64,2% · kỳ vọng 55,1% · 67 trận+9,0 điểmSoloQ +4,5
Xerath60,9% · kỳ vọng 50,2% · 46 trận+10,7 điểmSoloQ +2,7
Zed57,9% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+10,6 điểmSoloQ +1,2
Viktor57,0% · kỳ vọng 51,8% · 100 trận+5,2 điểmSoloQ -1,3
Yone53,4% · kỳ vọng 47,5% · 58 trận+5,9 điểmSoloQ -4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,1% · kỳ vọng 51,7% · 148 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Corki62,9% · kỳ vọng 52,2% · 35 trận+10,7 điểmSoloQ +0,8
Lucian55,6% · kỳ vọng 52,5% · 99 trận+3,0 điểmSoloQ -2,5
Jhin57,2% · kỳ vọng 55,9% · 152 trận+1,4 điểmSoloQ +0,4
Yunara50,0% · kỳ vọng 49,6% · 160 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,6% · kỳ vọng 54,0% · 193 trận+5,6 điểmSoloQ +2,4
Leona57,5% · kỳ vọng 51,6% · 127 trận+5,9 điểmSoloQ -3,5
Neeko58,1% · kỳ vọng 51,5% · 43 trận+6,7 điểmSoloQ -2,6
Karma56,4% · kỳ vọng 54,0% · 78 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8
Bard54,0% · kỳ vọng 50,4% · 50 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante53,6% · kỳ vọng 49,1% · 110 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Ambessa55,9% · kỳ vọng 51,3% · 93 trận+4,6 điểmSoloQ -1,0
Jax57,1% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Mordekaiser55,2% · kỳ vọng 52,6% · 58 trận+2,5 điểmSoloQ -1,3
Yone53,7% · kỳ vọng 52,0% · 54 trận+1,7 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,9% · kỳ vọng 48,2% · 91 trận+6,7 điểmSoloQ -3,3
Ahri58,9% · kỳ vọng 54,8% · 112 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Lissandra55,4% · kỳ vọng 50,8% · 74 trận+4,7 điểmSoloQ -4,1
Viktor52,7% · kỳ vọng 51,6% · 129 trận+1,2 điểmSoloQ -1,1
Akali54,2% · kỳ vọng 50,6% · 59 trận+3,7 điểmSoloQ -3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,2% · kỳ vọng 53,7% · 142 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Jhin51,8% · kỳ vọng 47,5% · 137 trận+4,3 điểmSoloQ -0,8
Xayah58,0% · kỳ vọng 53,7% · 88 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
Aphelios51,2% · kỳ vọng 47,1% · 80 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn54,7% · kỳ vọng 54,0% · 139 trận+0,7 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,1% · kỳ vọng 54,4% · 110 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4
Lulu51,8% · kỳ vọng 49,8% · 170 trận+2,0 điểmSoloQ +1,4
Seraphine54,7% · kỳ vọng 52,5% · 106 trận+2,2 điểmSoloQ +1,9
Rell56,5% · kỳ vọng 56,1% · 69 trận+0,4 điểmSoloQ -0,3
Bard53,4% · kỳ vọng 52,9% · 58 trận+0,5 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante103 trận
    55,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 536 trận
  • Malphite83 trận
    50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 411 trận
  • Sion74 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 227 trận
  • Renekton72 trận
    55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 348 trận
  • Ambessa69 trận
    53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 449 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin200 trận
    53,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.552 trận
  • Wukong181 trận
    48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,3% · 369 trận
  • Jarvan IV150 trận
    56,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 562 trận
  • Vi126 trận
    56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 467 trận
  • Sylas100 trận
    58,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 662 trận
Mid19 tướng
  • Ahri121 trận
    45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 419 trận
  • Viktor100 trận
    57,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 670 trận
  • Syndra94 trận
    41,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,4% · 765 trận
  • Sylas80 trận
    47,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 781 trận
  • Galio68 trận
    45,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 509 trận
ADC17 tướng
  • Yunara160 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 933 trận
  • Caitlyn153 trận
    45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,5% · 748 trận
  • Jhin152 trận
    57,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.619 trận
  • Kai'Sa148 trận
    56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.678 trận
  • Ezreal139 trận
    54,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 922 trận
Support17 tướng
  • Nautilus193 trận
    59,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.088 trận
  • Lulu149 trận
    51,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.047 trận
  • Braum129 trận
    48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 483 trận
  • Leona127 trận
    57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,2% · 595 trận
  • Thresh110 trận
    48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.202 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%11.023 lượt chọn trên 485.350cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,3%984 lượt chọn trên 18.435cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 9,9%G1438 trận trên 4.412
  • 9,5%G2420 trận trên 4.412
  • 12,4%G3+237 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 438 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.