Xin Zhao
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 9,6%được chọn trong 1.792 trên 18.759 trận
- Cấm
- 4,5%801 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,6 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante103 trận55,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 536 trận
- Malphite83 trận50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 411 trận
- Sion74 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 227 trận
- Renekton72 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 348 trận
- Ambessa69 trận53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 449 trận
- Jax69 trận49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 655 trận
- Aatrox68 trận61,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 397 trận
- Ornn68 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 95 trận
- Dr. Mundo64 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 57,8% · 192 trận
- Mordekaiser61 trận60,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 44,4% · 178 trận
- Yone53 trận47,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 652 trận
- Olaf51 trận56,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,8% · 416 trận
- Nasus49 trận55,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 218 trận
- Gnar44 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 297 trận
- Camille37 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 354 trận
- Jayce36 trận41,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 54,7% · 790 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 49,6% · 460 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 43,3% · 434 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,1% · 419 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 54,7% · 790 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,3% · 391 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,7% · 790 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,3% · 391 trận
- Lee Sin200 trận53,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.552 trận
- Wukong181 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,3% · 369 trận
- Jarvan IV150 trận56,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 562 trận
- Vi126 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 467 trận
- Sylas100 trận58,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 662 trận
- Kha'Zix63 trận44,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 491 trận
- Lillia61 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 293 trận
- Nocturne56 trận53,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 153 trận
- Viego56 trận55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 520 trận
- Qiyana48 trận52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 770 trận
- Trundle48 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 41,3% · 80 trận
- Jayce43 trận60,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,0% · 236 trận
- Graves39 trận48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 465 trận
- Cho'Gath37 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 212 trận
- Sejuani31 trận61,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 45,6% · 57 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 46,3% · 257 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 44,6% · 413 trận
- Kindred19 trận—SoloQ: 46,7% · 287 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,2% · 718 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,9% · 448 trận
- Ahri121 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 419 trận
- Viktor100 trận57,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 670 trận
- Syndra94 trận41,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,4% · 765 trận
- Sylas80 trận47,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 781 trận
- Galio68 trận45,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 509 trận
- Orianna67 trận64,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,7% · 444 trận
- Lissandra65 trận47,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 408 trận
- Yone58 trận53,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,8% · 622 trận
- Aurora56 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 243 trận
- Akali52 trận51,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 488 trận
- LeBlanc50 trận42,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 360 trận
- Taliyah47 trận46,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,3% · 262 trận
- Twisted Fate47 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 682 trận
- Hwei46 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 329 trận
- Xerath46 trận60,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 53,5% · 198 trận
- Locke45 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 605 trận
- Zed38 trận57,9%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,9% · 509 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 47,6% · 485 trận
- Yunara160 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 933 trận
- Caitlyn153 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,5% · 748 trận
- Jhin152 trận57,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.619 trận
- Kai'Sa148 trận56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.678 trận
- Ezreal139 trận54,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 922 trận
- Lucian99 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 628 trận
- Xayah87 trận43,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,7% · 662 trận
- Aphelios83 trận49,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.105 trận
- Jinx82 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,0% · 827 trận
- Miss Fortune78 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 380 trận
- Tristana71 trận39,4%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 47,6% · 737 trận
- Ashe70 trận44,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 236 trận
- Sivir58 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 261 trận
- Zeri58 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 545 trận
- Varus36 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 249 trận
- Corki35 trận62,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,3% · 290 trận
- Kalista31 trận58,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 43,8% · 479 trận
- Nautilus193 trận59,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.088 trận
- Lulu149 trận51,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.047 trận
- Braum129 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 483 trận
- Leona127 trận57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,2% · 595 trận
- Thresh110 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.202 trận
- Seraphine101 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 277 trận
- Karma78 trận56,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 531 trận
- Rakan78 trận48,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 489 trận
- Milio73 trận52,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 231 trận
- Blitzcrank71 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 729 trận
- Alistar69 trận43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,9% · 773 trận
- Rell57 trận47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 494 trận
- Bard50 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 609 trận
- Yuumi44 trận38,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 57,0% · 365 trận
- Neeko43 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,8% · 203 trận
- Pyke34 trận47,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 406 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%11.023 lượt chọn trên 485.350cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,3%984 lượt chọn trên 18.435cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp6,9%156 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

