Hồ sơ tướng · ADC

Yunara

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,2%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
21,0%được chọn trong 693 trên 3.305 trận
Cấm
10,2%242 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,2% từ 48,1% đến 54,3% trên 693 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    5,5%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,7%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 11,7% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 33.736
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 25.669
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 97 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 7.965
35%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante65,9% · kỳ vọng 55,1% · 41 trận+10,7 điểmSoloQ +2,9
Sion59,0% · kỳ vọng 55,4% · 39 trận+3,6 điểmSoloQ +3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao62,5% · kỳ vọng 50,7% · 56 trận+11,8 điểmSoloQ +0,1
Wukong55,6% · kỳ vọng 50,4% · 90 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Vi52,6% · kỳ vọng 51,2% · 38 trận+1,4 điểmSoloQ +0,7
Nocturne51,6% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+1,4 điểmSoloQ -3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor66,1% · kỳ vọng 49,2% · 62 trận+16,9 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,7% · kỳ vọng 51,3% · 71 trận+6,4 điểmSoloQ -2,2
Jhin56,4% · kỳ vọng 48,8% · 39 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7
Lucian52,9% · kỳ vọng 50,8% · 51 trận+2,2 điểmSoloQ +2,1
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 54,2% · 42 trận+2,9 điểmSoloQ +2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,4% · kỳ vọng 49,7% · 101 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Lulu58,9% · kỳ vọng 54,7% · 95 trận+4,3 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite58,1% · kỳ vọng 52,0% · 31 trận+6,1 điểmSoloQ -1,6
Ambessa58,1% · kỳ vọng 55,9% · 43 trận+2,2 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi66,7% · kỳ vọng 51,2% · 36 trận+15,4 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,0% · kỳ vọng 53,2% · 79 trận+3,7 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,8% · kỳ vọng 47,8% · 368 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Braum57,8% · kỳ vọng 54,1% · 45 trận+3,7 điểmSoloQ +4,0
Nautilus56,3% · kỳ vọng 52,8% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ -2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn59 trận
    45,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,0% · 914 trận
  • Ambessa42 trận
    45,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 867 trận
  • K'Sante41 trận
    65,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 55,4% · 637 trận
  • Sion39 trận
    59,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 567 trận
  • Renekton33 trận
    48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.022 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong90 trận
    55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.455 trận
  • Jarvan IV56 trận
    35,7%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.259 trận
  • Xin Zhao56 trận
    62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,4% · 447 trận
  • Lee Sin39 trận
    41,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.586 trận
  • Vi38 trận
    52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 473 trận
Mid21 tướng
  • Syndra80 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.502 trận
  • Viktor62 trận
    66,1%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.542 trận
  • Ahri57 trận
    49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
  • Orianna46 trận
    39,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,8% · 649 trận
  • Hwei33 trận
    42,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 677 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn73 trận
    45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.997 trận
  • Jinx71 trận
    57,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 3.399 trận
  • Tristana52 trận
    38,5%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.940 trận
  • Lucian51 trận
    52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.476 trận
  • Ezreal47 trận
    48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.591 trận
Support19 tướng
  • Nautilus101 trận
    55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.868 trận
  • Lulu95 trận
    58,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.994 trận
  • Karma53 trận
    56,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.195 trận
  • Milio46 trận
    54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 902 trận
  • Seraphine35 trận
    42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.064 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%19.528 lượt chọn trên 355.506cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư9,9%406 lượt chọn trên 4.096cấm 11,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp11,4%258 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 26,2%G1245 trận trên 935
  • 18,8%G2176 trận trên 936
  • 12,7%G3+53 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 245 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.