Zyra
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 703 trên 18.759 trận
- Cấm
- 5,4%951 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 12,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 12,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite22 trận—SoloQ: 50,3% · 326 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 55,6% · 306 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 54,8% · 409 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 56,3% · 103 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 55,3% · 351 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 50,6% · 176 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 51,7% · 176 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 53,6% · 274 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 58,2% · 110 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,5% · 484 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,5% · 625 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 54,5% · 224 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 52,2% · 389 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 53,3% · 353 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 50,2% · 293 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,0% · 342 trận
- Lee Sin50 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.318 trận
- Wukong36 trận47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 179 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 51,8% · 463 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 62,1% · 232 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 56,9% · 353 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 51,7% · 116 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 56,2% · 461 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 57,9% · 273 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 52,5% · 265 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 51,3% · 635 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 54,1% · 569 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 54,8% · 219 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 54,5% · 55 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 55,2% · 339 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,2% · 244 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,2% · 244 trận
- Karthus5 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Ahri31 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 344 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 51,4% · 518 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,7% · 315 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 55,7% · 494 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 52,1% · 236 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 53,1% · 556 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 50,0% · 188 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 58,1% · 86 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 55,6% · 390 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,8% · 297 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 52,0% · 279 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,4% · 448 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,9% · 449 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 54,1% · 305 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 49,2% · 244 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 54,5% · 554 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 55,6% · 390 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 47,6% · 433 trận
- Caitlyn41 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 59,2% · 603 trận
- Yunara41 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,4% · 652 trận
- Ezreal39 trận64,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,8% · 741 trận
- Jhin33 trận54,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.456 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 669 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 53,5% · 1.077 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 53,5% · 400 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 56,2% · 201 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,9% · 273 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 52,1% · 188 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,2% · 471 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,1% · 403 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 54,2% · 921 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 53,7% · 531 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 65,6% · 186 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,6% · 319 trận
- Nautilus43 trận53,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 745 trận
- Lulu39 trận41,0%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 56,5% · 798 trận
- Leona36 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 541 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 52,2% · 268 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 51,9% · 799 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,4% · 545 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 52,2% · 186 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 55,1% · 361 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 53,7% · 283 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 49,4% · 494 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 57,7% · 468 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,8% · 416 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 53,5% · 594 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 59,1% · 154 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 50,4% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.410 lượt chọn trên 485.350cấm 12,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%228 lượt chọn trên 18.435cấm 6,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

