Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,5%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
19,3%được chọn trong 1.529 trên 7.905 trận
Cấm
18,2%668 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,2% từ 48,1% đến 52,3% trên 1.524 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    5,7%
    9,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,0%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 18,0% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    80%
    SoloQ
    61%
    Được dùng trong 80% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (61%).
  • BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    14%
    SoloQ
    13%
    Được dùng trong 14% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap (13%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện90% · 38.463
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt61% · 25.827
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 80% · 1.597 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 2.831
13%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap. 14% · 825 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa63,4% · kỳ vọng 48,9% · 82 trận+14,6 điểmSoloQ +3,0
Shen69,0% · kỳ vọng 53,2% · 42 trận+15,9 điểmSoloQ -1,6
Jax64,5% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+14,5 điểmSoloQ +1,2
Sion55,4% · kỳ vọng 50,3% · 101 trận+5,1 điểmSoloQ -2,6
Aatrox51,4% · kỳ vọng 45,0% · 37 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 50,6% · 182 trận+3,8 điểmSoloQ +1,1
Nocturne60,3% · kỳ vọng 52,6% · 58 trận+7,8 điểmSoloQ +0,9
Trundle53,8% · kỳ vọng 45,6% · 39 trận+8,2 điểmSoloQ +1,0
Shyvana60,0% · kỳ vọng 51,5% · 35 trận+8,5 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao52,1% · kỳ vọng 50,8% · 94 trận+1,4 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,7% · kỳ vọng 54,2% · 56 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,2% · 106 trận+2,8 điểmSoloQ -1,6
Locke51,3% · kỳ vọng 46,9% · 39 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian66,7% · kỳ vọng 50,7% · 54 trận+16,0 điểmSoloQ -2,1
Sivir56,0% · kỳ vọng 52,7% · 91 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Corki58,1% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+8,6 điểmSoloQ +1,4
Jinx54,7% · kỳ vọng 53,3% · 106 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 53,8% · 109 trận+0,3 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona65,9% · kỳ vọng 55,6% · 85 trận+10,3 điểmSoloQ +2,1
Lulu58,2% · kỳ vọng 52,2% · 153 trận+6,0 điểmSoloQ +1,1
Nautilus49,3% · kỳ vọng 46,9% · 152 trận+2,4 điểmSoloQ -1,1
Seraphine54,2% · kỳ vọng 51,4% · 107 trận+2,8 điểmSoloQ -0,9
Braum55,7% · kỳ vọng 52,8% · 97 trận+2,8 điểmSoloQ -3,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,1% · kỳ vọng 43,6% · 63 trận+13,5 điểmSoloQ -1,1
Shen59,3% · kỳ vọng 47,2% · 59 trận+12,1 điểmSoloQ -1,1
Renekton63,0% · kỳ vọng 53,0% · 73 trận+10,0 điểmSoloQ -0,5
Olaf68,4% · kỳ vọng 59,1% · 57 trận+9,3 điểmSoloQ 0,0
Gnar56,3% · kỳ vọng 50,8% · 71 trận+5,5 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,2% · kỳ vọng 49,8% · 203 trận+3,4 điểmSoloQ -1,8
Shyvana59,0% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+10,1 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao53,7% · kỳ vọng 49,6% · 108 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Sejuani50,0% · kỳ vọng 44,3% · 42 trận+5,7 điểmSoloQ +2,4
Pantheon46,9% · kỳ vọng 45,3% · 49 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,2% · kỳ vọng 50,1% · 98 trận+8,0 điểmSoloQ -0,6
Ashe57,8% · kỳ vọng 49,5% · 83 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2
Jhin56,5% · kỳ vọng 52,3% · 85 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa49,2% · kỳ vọng 46,6% · 118 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Jinx49,5% · kỳ vọng 47,1% · 109 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh67,1% · kỳ vọng 51,9% · 76 trận+15,2 điểmSoloQ +1,0
Braum55,2% · kỳ vọng 47,6% · 116 trận+7,6 điểmSoloQ -1,1
Rakan59,3% · kỳ vọng 53,5% · 81 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
Seraphine54,2% · kỳ vọng 49,0% · 83 trận+5,2 điểmSoloQ -1,6
Nautilus55,7% · kỳ vọng 53,5% · 140 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn158 trận
    50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.246 trận
  • Sion101 trận
    55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 853 trận
  • K'Sante86 trận
    43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 830 trận
  • Ambessa82 trận
    63,4%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 57,2% · 1.118 trận
  • Renekton81 trận
    37,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.186 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong214 trận
    49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.627 trận
  • Jarvan IV182 trận
    54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.114 trận
  • Vi134 trận
    49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,1% · 851 trận
  • Xin Zhao94 trận
    52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,5% · 566 trận
  • Nocturne58 trận
    60,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,5% · 628 trận
Mid22 tướng
  • Syndra182 trận
    46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.657 trận
  • Viktor136 trận
    47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.673 trận
  • Orianna109 trận
    43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.020 trận
  • Sylas106 trận
    50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.487 trận
  • Mel105 trận
    52,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 855 trận
ADC19 tướng
  • Yunara172 trận
    43,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.178 trận
  • Xayah120 trận
    48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.293 trận
  • Ashe115 trận
    49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.031 trận
  • Kai'Sa109 trận
    54,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.289 trận
  • Jinx106 trận
    54,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.584 trận
Support16 tướng
  • Lulu153 trận
    58,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.013 trận
  • Nautilus152 trận
    49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.503 trận
  • Rakan128 trận
    41,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.265 trận
  • Seraphine107 trận
    54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.006 trận
  • Braum97 trận
    55,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.455 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,7%30.600 lượt chọn trên 537.260cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư9,6%970 lượt chọn trên 10.100cấm 18,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp6,8%153 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 20,4%G1520 trận trên 2.550
  • 19,3%G2492 trận trên 2.550
  • 14,5%G3+118 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 520 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.