Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,4%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 2.417 trên 18.759 trận
Cấm
11,5%2.038 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,1% từ 51,4% đến 54,8% trên 2.370 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,1%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 53,1% ở nghiệp dư trên 2.370 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 21.950 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    3,1%
    6,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,8%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 10,8% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (52%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 20.362
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt52% · 11.341
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.845 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.496
17%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora75,0% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+22,5 điểmSoloQ +1,3
Ambessa56,9% · kỳ vọng 53,5% · 130 trận+3,5 điểmSoloQ +3,6
Aatrox56,5% · kỳ vọng 52,6% · 85 trận+3,9 điểmSoloQ -0,5
Olaf56,2% · kỳ vọng 51,7% · 73 trận+4,5 điểmSoloQ +1,5
Nasus53,2% · kỳ vọng 50,3% · 62 trận+3,0 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce68,6% · kỳ vọng 54,9% · 51 trận+13,7 điểmSoloQ +0,3
Vi58,5% · kỳ vọng 53,0% · 200 trận+5,5 điểmSoloQ -1,1
Nocturne61,9% · kỳ vọng 57,2% · 84 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 51,4% · 121 trận+3,1 điểmSoloQ -1,6
Graves58,5% · kỳ vọng 53,7% · 53 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah59,4% · kỳ vọng 50,7% · 69 trận+8,7 điểmSoloQ -0,9
Viktor57,3% · kỳ vọng 53,3% · 131 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Akali60,3% · kỳ vọng 54,2% · 68 trận+6,1 điểmSoloQ +4,4
Galio56,3% · kỳ vọng 53,6% · 96 trận+2,7 điểmSoloQ +3,1
Locke60,0% · kỳ vọng 54,8% · 55 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin65,1% · kỳ vọng 57,3% · 189 trận+7,8 điểmSoloQ -0,2
Lucian62,4% · kỳ vọng 53,9% · 125 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Ashe56,1% · kỳ vọng 49,8% · 114 trận+6,4 điểmSoloQ -1,6
Tristana61,4% · kỳ vọng 54,3% · 83 trận+7,2 điểmSoloQ +0,5
Miss Fortune59,0% · kỳ vọng 53,0% · 78 trận+6,0 điểmSoloQ +4,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko64,9% · kỳ vọng 52,9% · 74 trận+12,0 điểmSoloQ -2,1
Leona60,5% · kỳ vọng 53,0% · 162 trận+7,5 điểmSoloQ +1,9
Pyke66,0% · kỳ vọng 56,4% · 53 trận+9,6 điểmSoloQ -0,2
Seraphine54,7% · kỳ vọng 52,3% · 137 trận+2,5 điểmSoloQ +3,7
Thresh53,7% · kỳ vọng 51,9% · 149 trận+1,8 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf74,0% · kỳ vọng 54,6% · 77 trận+19,5 điểmSoloQ -0,4
Ornn58,3% · kỳ vọng 55,0% · 103 trận+3,3 điểmSoloQ -2,5
Yone54,7% · kỳ vọng 53,4% · 86 trận+1,2 điểmSoloQ -0,3
Sion53,8% · kỳ vọng 53,7% · 106 trận+0,1 điểmSoloQ +2,3
Camille56,1% · kỳ vọng 55,3% · 66 trận+0,8 điểmSoloQ -4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves67,3% · kỳ vọng 52,6% · 52 trận+14,7 điểmSoloQ -1,3
Wukong63,9% · kỳ vọng 57,8% · 191 trận+6,0 điểmSoloQ +2,1
Xin Zhao58,9% · kỳ vọng 54,8% · 112 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 50,6% · 134 trận+1,6 điểmSoloQ +1,9
Nocturne51,8% · kỳ vọng 49,0% · 85 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus77,1% · kỳ vọng 53,5% · 48 trận+23,6 điểmSoloQ -1,2
Yunara59,2% · kỳ vọng 55,2% · 213 trận+4,0 điểmSoloQ +1,5
Kalista65,0% · kỳ vọng 54,7% · 40 trận+10,3 điểmSoloQ +1,8
Ashe60,9% · kỳ vọng 56,4% · 92 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Corki61,0% · kỳ vọng 52,7% · 41 trận+8,3 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,7% · kỳ vọng 52,3% · 104 trận+5,4 điểmSoloQ -1,3
Alistar59,3% · kỳ vọng 54,9% · 91 trận+4,4 điểmSoloQ 0,0
Milio56,0% · kỳ vọng 51,9% · 100 trận+4,1 điểmSoloQ +0,1
Rell61,8% · kỳ vọng 57,5% · 89 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Lulu52,2% · kỳ vọng 51,2% · 230 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante151 trận
    55,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 868 trận
  • Ambessa130 trận
    56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,4% · 597 trận
  • Sion130 trận
    49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 318 trận
  • Malphite117 trận
    47,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 721 trận
  • Renekton90 trận
    46,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 563 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin262 trận
    53,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.691 trận
  • Vi200 trận
    58,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 722 trận
  • Wukong198 trận
    47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 526 trận
  • Jarvan IV180 trận
    52,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 890 trận
  • Xin Zhao121 trận
    54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 419 trận
Mid22 tướng
  • Sylas196 trận
    54,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.799 trận
  • Syndra152 trận
    47,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.028 trận
  • Orianna136 trận
    50,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 614 trận
  • Viktor131 trận
    57,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.139 trận
  • Mel112 trận
    58,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 365 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa227 trận
    51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.601 trận
  • Yunara222 trận
    45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.634 trận
  • Caitlyn197 trận
    49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.146 trận
  • Ezreal195 trận
    59,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.525 trận
  • Jhin189 trận
    65,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.572 trận
Support16 tướng
  • Nautilus240 trận
    52,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.601 trận
  • Lulu216 trận
    50,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.729 trận
  • Leona162 trận
    60,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,6% · 936 trận
  • Braum150 trận
    47,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 669 trận
  • Thresh149 trận
    53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.843 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%15.053 lượt chọn trên 485.349cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,3%1.164 lượt chọn trên 18.436cấm 10,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp6,8%153 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 13,9%G1614 trận trên 4.412
  • 12,3%G2541 trận trên 4.412
  • 12,3%G3+236 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 614 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.