Ahri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 12,9%được chọn trong 2.417 trên 18.759 trận
- Cấm
- 11,5%2.038 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante151 trận55,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 868 trận
- Ambessa130 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,4% · 597 trận
- Sion130 trận49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 318 trận
- Malphite117 trận47,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 721 trận
- Renekton90 trận46,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 563 trận
- Yone89 trận50,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.117 trận
- Aatrox85 trận56,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 623 trận
- Gnar85 trận52,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 453 trận
- Ornn85 trận45,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 185 trận
- Mordekaiser79 trận51,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 276 trận
- Dr. Mundo74 trận51,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 333 trận
- Olaf73 trận56,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 524 trận
- Camille65 trận41,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,9% · 505 trận
- Nasus62 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 367 trận
- Jax60 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 810 trận
- Fiora36 trận75,0%chênh lệch +22,5 điểmSoloQ: 50,6% · 626 trận
- Jayce36 trận47,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.241 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 51,6% · 641 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 45,9% · 617 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,4% · 788 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,9% · 617 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,3% · 721 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.241 trận
- Lee Sin262 trận53,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.691 trận
- Vi200 trận58,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 722 trận
- Wukong198 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 526 trận
- Jarvan IV180 trận52,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 890 trận
- Xin Zhao121 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 419 trận
- Sylas95 trận47,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 890 trận
- Nocturne84 trận61,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,2% · 288 trận
- Viego81 trận55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 707 trận
- Qiyana70 trận47,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.124 trận
- Lillia64 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,5% · 470 trận
- Graves53 trận58,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 834 trận
- Sejuani52 trận51,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 139 trận
- Cho'Gath51 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 360 trận
- Jayce51 trận68,6%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 54,0% · 433 trận
- Naafiri40 trận42,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,7% · 493 trận
- Hecarim36 trận66,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 767 trận
- Kha'Zix35 trận45,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,7% · 637 trận
- Nidalee34 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.002 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 48,7% · 532 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 49,7% · 493 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 51,6% · 791 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 49,7% · 493 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,9% · 484 trận
- Sylas196 trận54,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.799 trận
- Syndra152 trận47,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.028 trận
- Orianna136 trận50,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 614 trận
- Viktor131 trận57,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.139 trận
- Mel112 trận58,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 365 trận
- Lissandra98 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 727 trận
- Galio96 trận56,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,7% · 733 trận
- Aurora89 trận55,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 527 trận
- Hwei83 trận44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 427 trận
- LeBlanc79 trận45,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 739 trận
- Taliyah69 trận59,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,6% · 377 trận
- Akali68 trận60,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 55,7% · 569 trận
- Yone67 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 933 trận
- Ryze59 trận55,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 395 trận
- Vex57 trận40,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,4% · 289 trận
- Locke55 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 751 trận
- Twisted Fate51 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.277 trận
- Zed50 trận44,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 696 trận
- Galio35 trận62,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,7% · 733 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 53,3% · 653 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,7% · 733 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,3% · 574 trận
- Kai'Sa227 trận51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.601 trận
- Yunara222 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.634 trận
- Caitlyn197 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.146 trận
- Ezreal195 trận59,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.525 trận
- Jhin189 trận65,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.572 trận
- Xayah142 trận45,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.046 trận
- Jinx135 trận51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.280 trận
- Lucian125 trận62,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.034 trận
- Ashe114 trận56,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
- Aphelios107 trận52,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.728 trận
- Sivir102 trận48,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 355 trận
- Tristana83 trận61,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.188 trận
- Miss Fortune78 trận59,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,4% · 491 trận
- Zeri66 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 822 trận
- Varus48 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 316 trận
- Kalista40 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 596 trận
- Corki35 trận48,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 393 trận
- Nautilus240 trận52,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.601 trận
- Lulu216 trận50,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.729 trận
- Leona162 trận60,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,6% · 936 trận
- Braum150 trận47,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 669 trận
- Thresh149 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.843 trận
- Seraphine137 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,8% · 432 trận
- Blitzcrank118 trận39,8%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.182 trận
- Rakan118 trận49,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 759 trận
- Milio112 trận54,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 422 trận
- Karma97 trận53,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 847 trận
- Rell91 trận47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 683 trận
- Alistar80 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 929 trận
- Neeko74 trận64,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,3% · 296 trận
- Bard67 trận56,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 889 trận
- Yuumi63 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 687 trận
- Pyke53 trận66,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,8% · 634 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%15.053 lượt chọn trên 485.349cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,3%1.164 lượt chọn trên 18.436cấm 10,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp6,8%153 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

