Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,4%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
17,1%được chọn trong 530 trên 3.103 trận
Cấm
15,3%345 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,2% từ 47,7% đến 54,8% trên 525 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    4,6%
    8,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,6%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 15,6% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    74%
    SoloQ
    61%
    Được dùng trong 74% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (61%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện86% · 19.823
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt61% · 14.184
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 74% · 572 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 153 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.308
12%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +25,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong65,1% · kỳ vọng 50,9% · 63 trận+14,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,5% · kỳ vọng 46,1% · 42 trận+13,4 điểmSoloQ +1,4
Syndra52,7% · kỳ vọng 48,5% · 55 trận+4,2 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin74,2% · kỳ vọng 48,8% · 31 trận+25,4 điểmSoloQ +0,7
Yunara51,9% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+1,8 điểmSoloQ +0,1
Ezreal51,3% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+1,1 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,5% · kỳ vọng 53,7% · 52 trận+9,7 điểmSoloQ -0,4
Nautilus55,8% · kỳ vọng 49,0% · 52 trận+6,7 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante53,3% · kỳ vọng 47,4% · 30 trận+5,9 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,4% · kỳ vọng 51,5% · 63 trận+0,9 điểmSoloQ +4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx71,9% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+20,5 điểmSoloQ -0,2
Ashe61,1% · kỳ vọng 55,7% · 36 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Xayah54,8% · kỳ vọng 52,0% · 31 trận+2,8 điểmSoloQ -1,3
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 48,1% · 34 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell65,6% · kỳ vọng 49,4% · 32 trận+16,2 điểmSoloQ +1,7
Seraphine58,8% · kỳ vọng 57,7% · 34 trận+1,1 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn43 trận
    48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 605 trận
  • Sion37 trận
    48,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 411 trận
  • K'Sante34 trận
    52,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 410 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 51,9% · 675 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 51,8% · 585 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong63 trận
    65,1%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,2% · 971 trận
  • Jarvan IV59 trận
    50,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 959 trận
  • Vi34 trận
    47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 317 trận
  • Xin Zhao32 trận
    46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 240 trận
  • Nocturne25 trận
    —SoloQ: 52,0% · 342 trận
Mid20 tướng
  • Syndra55 trận
    52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.221 trận
  • Viktor47 trận
    44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.052 trận
  • Sylas42 trận
    59,5%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.175 trận
  • Orianna38 trận
    47,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 410 trận
  • Aurora29 trận
    —SoloQ: 47,0% · 457 trận
ADC17 tướng
  • Yunara54 trận
    51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.554 trận
  • Jinx49 trận
    51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.809 trận
  • Caitlyn39 trận
    48,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.223 trận
  • Ezreal39 trận
    51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,0% · 1.086 trận
  • Ashe38 trận
    28,9%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 51,0% · 647 trận
Support16 tướng
  • Lulu52 trận
    63,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.373 trận
  • Nautilus52 trận
    55,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.259 trận
  • Karma40 trận
    52,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,8% · 808 trận
  • Seraphine39 trận
    33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 54,5% · 662 trận
  • Braum33 trận
    42,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 613 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%15.113 lượt chọn trên 327.234cấm 3,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư8,5%426 lượt chọn trên 4.996cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,7%152 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 19,0%G1166 trận trên 874
  • 16,6%G2145 trận trên 874
  • 16,0%G3+62 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 166 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.