Ahri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 17,1%được chọn trong 530 trên 3.103 trận
- Cấm
- 15,3%345 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +25,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,4 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,6%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 74%
- SoloQ
- 61%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +25,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 605 trận
- Sion37 trận48,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 411 trận
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 410 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 51,9% · 675 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 51,8% · 585 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 50,5% · 366 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 48,0% · 592 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,4% · 697 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 54,7% · 435 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 47,5% · 459 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,5% · 732 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 50,6% · 168 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 46,7% · 748 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 52,2% · 668 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,8% · 947 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,8% · 602 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 52,8% · 470 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 53,3% · 546 trận
- Wukong63 trận65,1%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,2% · 971 trận
- Jarvan IV59 trận50,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 959 trận
- Vi34 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 317 trận
- Xin Zhao32 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 240 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 52,0% · 342 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 53,6% · 1.030 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 56,9% · 202 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 54,5% · 606 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 45,5% · 99 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 47,7% · 109 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,5% · 734 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 55,2% · 745 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 46,8% · 156 trận
- Diana8 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 45,5% · 626 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,2% · 617 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,8% · 916 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,8% · 965 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,0% · 750 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,2% · 617 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,0% · 710 trận
- Syndra55 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.221 trận
- Viktor47 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.052 trận
- Sylas42 trận59,5%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.175 trận
- Orianna38 trận47,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 410 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 47,0% · 457 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 50,6% · 435 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 51,2% · 529 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 49,7% · 316 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 54,7% · 245 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 46,0% · 328 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,7% · 807 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.052 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,8% · 640 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 59,4% · 106 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,7% · 646 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,3% · 554 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,7% · 748 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,3% · 554 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 48,8% · 537 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,1% · 790 trận
- Yunara54 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.554 trận
- Jinx49 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.809 trận
- Caitlyn39 trận48,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.223 trận
- Ezreal39 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,0% · 1.086 trận
- Ashe38 trận28,9%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 51,0% · 647 trận
- Jhin31 trận74,2%chênh lệch +25,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.145 trận
- Xayah30 trận43,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 612 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,7% · 509 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.264 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.631 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,1% · 901 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 50,9% · 456 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 53,1% · 572 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 52,2% · 674 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,5% · 261 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 51,7% · 801 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,3% · 748 trận
- Lulu52 trận63,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.373 trận
- Nautilus52 trận55,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.259 trận
- Karma40 trận52,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,8% · 808 trận
- Seraphine39 trận33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 54,5% · 662 trận
- Braum33 trận42,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 613 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 48,0% · 644 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 50,2% · 942 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 53,0% · 555 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 48,0% · 544 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,1% · 1.611 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 51,4% · 185 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,3% · 581 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,1% · 803 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.194 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 48,7% · 261 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 47,5% · 941 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%15.113 lượt chọn trên 327.234cấm 3,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,5%426 lượt chọn trên 4.996cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,7%152 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

