Ahri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 19,2%được chọn trong 1.418 trên 7.385 trận
- Cấm
- 18,3%635 lượt cấm trên 3.477 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm50 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,4%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 79%
- SoloQ
- 61%
- BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn142 trận50,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.280 trận
- Sion94 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 845 trận
- K'Sante85 trận42,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 54,6% · 829 trận
- Ambessa79 trận60,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 57,5% · 1.114 trận
- Renekton77 trận37,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.196 trận
- Gnar68 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 978 trận
- Olaf57 trận43,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 721 trận
- Malphite55 trận52,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.356 trận
- Dr. Mundo47 trận44,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,2% · 749 trận
- Camille45 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.363 trận
- Shen36 trận69,4%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.053 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.075 trận
- Zaahen32 trận56,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,8% · 705 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 48,6% · 595 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 55,0% · 416 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.206 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 52,8% · 944 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.739 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,5% · 1.241 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 54,2% · 1.339 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.170 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,2% · 1.339 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.031 trận
- Wukong204 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.655 trận
- Jarvan IV161 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.103 trận
- Vi118 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 864 trận
- Xin Zhao87 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,3% · 557 trận
- Nocturne54 trận64,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 54,3% · 644 trận
- Sejuani47 trận57,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 437 trận
- Lee Sin46 trận43,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.164 trận
- Qiyana45 trận35,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.961 trận
- Sylas43 trận44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.392 trận
- Skarner40 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 414 trận
- Trundle39 trận53,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,8% · 160 trận
- Pantheon37 trận54,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,8% · 129 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.143 trận
- Shyvana35 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,8% · 899 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.694 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.044 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,6% · 1.354 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.143 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.612 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,5% · 2.021 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.092 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.759 trận
- Syndra176 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.676 trận
- Viktor126 trận46,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.700 trận
- Sylas102 trận48,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.509 trận
- Orianna99 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.013 trận
- Mel96 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 865 trận
- Hwei63 trận52,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 919 trận
- Lissandra61 trận44,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 976 trận
- Aurora53 trận58,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.038 trận
- Annie46 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 575 trận
- Locke37 trận54,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.678 trận
- Ryze33 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 487 trận
- Yone30 trận36,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,8% · 1.610 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 55,0% · 686 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 50,9% · 1.290 trận
- Veigar28 trận—SoloQ: 53,0% · 692 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 54,2% · 1.128 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.010 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.447 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.651 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.066 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.353 trận
- Yunara167 trận43,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.245 trận
- Xayah113 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.308 trận
- Ashe101 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.040 trận
- Jinx101 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.645 trận
- Kai'Sa98 trận51,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.302 trận
- Caitlyn94 trận48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.346 trận
- Ezreal82 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 2.132 trận
- Jhin81 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.668 trận
- Sivir79 trận55,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 975 trận
- Tristana77 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.587 trận
- Lucian50 trận66,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.460 trận
- Miss Fortune38 trận60,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,1% · 870 trận
- Varus37 trận43,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 827 trận
- Zeri37 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.415 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 52,7% · 482 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.485 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.402 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.404 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.230 trận
- Nautilus144 trận49,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.526 trận
- Lulu143 trận58,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.047 trận
- Rakan118 trận41,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.278 trận
- Seraphine97 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.012 trận
- Braum89 trận53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.460 trận
- Karma85 trận51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.825 trận
- Leona83 trận65,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.671 trận
- Milio79 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.302 trận
- Rell60 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.304 trận
- Alistar59 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.463 trận
- Thresh54 trận35,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.153 trận
- Nami52 trận40,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.432 trận
- Blitzcrank39 trận38,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.472 trận
- Bard37 trận54,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.444 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 51,6% · 670 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 50,3% · 2.378 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%29.795 lượt chọn trên 523.734cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,7%1.144 lượt chọn trên 11.836cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,7%152 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

