Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,1%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
15,1%được chọn trong 4.239 trên 28.136 trận
Cấm
13,0%2.919 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,7% từ 50,4% đến 52,9% trên 4.183 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    4,5%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,7%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 12,7% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    70%
    SoloQ
    59%
    Được dùng trong 70% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (59%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện90% · 79.295
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 51.688
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 70% · 4.769 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 982 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 4.313
10%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora69,4% · kỳ vọng 50,6% · 49 trận+18,7 điểmSoloQ -0,6
Ambessa58,3% · kỳ vọng 51,0% · 228 trận+7,3 điểmSoloQ +2,5
Shen63,5% · kỳ vọng 54,8% · 115 trận+8,7 điểmSoloQ -1,1
Aatrox55,9% · kỳ vọng 50,1% · 136 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Gwen53,5% · kỳ vọng 50,9% · 101 trận+2,5 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Hecarim68,0% · kỳ vọng 55,5% · 50 trận+12,5 điểmSoloQ +1,8
Vi54,0% · kỳ vọng 51,3% · 341 trận+2,7 điểmSoloQ -0,8
Nocturne58,6% · kỳ vọng 54,3% · 157 trận+4,3 điểmSoloQ -0,3
Wukong50,4% · kỳ vọng 49,1% · 452 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV53,7% · kỳ vọng 53,2% · 395 trận+0,5 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah59,6% · kỳ vọng 49,9% · 99 trận+9,7 điểmSoloQ +1,3
Locke58,8% · kỳ vọng 51,9% · 102 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7
Galio58,9% · kỳ vọng 53,4% · 129 trận+5,5 điểmSoloQ +2,7
Akali56,7% · kỳ vọng 50,6% · 97 trận+6,1 điểmSoloQ +2,6
Aurora55,4% · kỳ vọng 52,1% · 166 trận+3,3 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,4% · kỳ vọng 52,8% · 186 trận+9,5 điểmSoloQ -1,8
Jhin61,7% · kỳ vọng 54,1% · 295 trận+7,6 điểmSoloQ +0,1
Miss Fortune60,5% · kỳ vọng 52,8% · 124 trận+7,7 điểmSoloQ +2,3
Ezreal56,9% · kỳ vọng 54,8% · 299 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
Jinx52,2% · kỳ vọng 50,2% · 274 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,4% · kỳ vọng 53,4% · 265 trận+7,0 điểmSoloQ +2,0
Neeko58,3% · kỳ vọng 50,6% · 115 trận+7,7 điểmSoloQ +1,3
Bard54,6% · kỳ vọng 48,8% · 119 trận+5,8 điểmSoloQ +1,2
Pyke59,1% · kỳ vọng 51,8% · 66 trận+7,3 điểmSoloQ +0,7
Lulu54,8% · kỳ vọng 53,7% · 400 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf68,6% · kỳ vọng 54,8% · 140 trận+13,8 điểmSoloQ 0,0
Gnar55,0% · kỳ vọng 50,8% · 160 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Darius60,5% · kỳ vọng 50,6% · 43 trận+9,8 điểmSoloQ +0,8
Shen51,5% · kỳ vọng 48,5% · 130 trận+3,0 điểmSoloQ -1,2
Renekton55,2% · kỳ vọng 53,4% · 181 trận+1,9 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves61,1% · kỳ vọng 52,1% · 72 trận+9,0 điểmSoloQ -0,3
Wukong56,9% · kỳ vọng 54,2% · 418 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao55,8% · kỳ vọng 52,1% · 242 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Skarner56,5% · kỳ vọng 50,5% · 92 trận+6,0 điểmSoloQ -1,3
Vi52,6% · kỳ vọng 52,0% · 582 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,4% · kỳ vọng 53,3% · 202 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Xayah56,8% · kỳ vọng 52,8% · 243 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Yunara56,0% · kỳ vọng 53,9% · 430 trận+2,2 điểmSoloQ +0,4
Miss Fortune54,0% · kỳ vọng 50,5% · 137 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Varus56,8% · kỳ vọng 52,4% · 95 trận+4,4 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,0% · kỳ vọng 52,5% · 193 trận+5,5 điểmSoloQ -0,7
Rell59,9% · kỳ vọng 55,3% · 197 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
Alistar57,1% · kỳ vọng 53,2% · 168 trận+3,9 điểmSoloQ +0,3
Seraphine55,2% · kỳ vọng 52,4% · 221 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
Thresh54,5% · kỳ vọng 53,0% · 242 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn268 trận
    48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.076 trận
  • K'Sante260 trận
    50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.116 trận
  • Sion248 trận
    50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.574 trận
  • Ambessa228 trận
    58,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,4% · 2.314 trận
  • Renekton191 trận
    41,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.442 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong452 trận
    50,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 3.157 trận
  • Jarvan IV395 trận
    53,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.977 trận
  • Vi341 trận
    54,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.913 trận
  • Lee Sin317 trận
    52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 5.931 trận
  • Xin Zhao228 trận
    51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.230 trận
Mid21 tướng
  • Syndra376 trận
    48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.934 trận
  • Sylas333 trận
    52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.506 trận
  • Viktor293 trận
    51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 3.924 trận
  • Orianna263 trận
    47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.031 trận
  • Mel219 trận
    54,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.557 trận
ADC18 tướng
  • Yunara434 trận
    44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 6.488 trận
  • Kai'Sa339 trận
    49,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 7.556 trận
  • Caitlyn318 trận
    48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.744 trận
  • Ezreal299 trận
    56,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 4.774 trận
  • Jhin295 trận
    61,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 8.418 trận
Support19 tướng
  • Nautilus425 trận
    51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 5.392 trận
  • Lulu400 trận
    54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 6.190 trận
  • Braum267 trận
    49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.744 trận
  • Leona265 trận
    60,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.532 trận
  • Seraphine262 trận
    51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.120 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%59.562 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,6%3.224 lượt chọn trên 42.630cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,7%152 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 16,6%G11.218 trận trên 7.333
  • 15,0%G21.100 trận trên 7.339
  • 13,5%G3+394 trận trên 2.925
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.218 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.