Caitlyn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 15,2%được chọn trong 1.200 trên 7.904 trận
- Cấm
- 16,6%610 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 15,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm163 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 15,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn118 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.233 trận
- Sion77 trận54,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 780 trận
- K'Sante62 trận54,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 812 trận
- Ambessa55 trận56,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 956 trận
- Olaf52 trận42,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 712 trận
- Gnar49 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,5% · 925 trận
- Renekton48 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.143 trận
- Malphite42 trận50,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.305 trận
- Shen42 trận61,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 844 trận
- Gwen36 trận61,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 537 trận
- Camille35 trận37,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.254 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 934 trận
- Aatrox30 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.045 trận
- Rumble30 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,2% · 361 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 48,2% · 658 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.622 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.152 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.190 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.305 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.159 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.159 trận
- Wukong163 trận51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.517 trận
- Jarvan IV131 trận60,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.633 trận
- Xin Zhao94 trận44,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,3% · 497 trận
- Vi79 trận44,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 620 trận
- Skarner45 trận53,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,7% · 396 trận
- Sejuani44 trận59,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 425 trận
- Nocturne43 trận53,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 539 trận
- Lee Sin41 trận56,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.952 trận
- Cho'Gath38 trận60,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.095 trận
- Shyvana33 trận51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 824 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 47,6% · 1.926 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,0% · 1.263 trận
- Amumu22 trận—SoloQ: 60,6% · 198 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.610 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.095 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.972 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,1% · 1.034 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.292 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.437 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,5% · 1.038 trận
- Syndra125 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,1% · 2.139 trận
- Viktor113 trận56,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.595 trận
- Ahri102 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.304 trận
- Orianna100 trận44,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,1% · 828 trận
- Hwei59 trận45,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 805 trận
- Xerath46 trận54,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,1% · 718 trận
- Yone46 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.503 trận
- Aurora37 trận40,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 45,9% · 836 trận
- Locke33 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.756 trận
- Akali31 trận48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.151 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.139 trận
- Mel27 trận—SoloQ: 53,5% · 346 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 49,0% · 1.523 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,3% · 759 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 45,9% · 514 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.146 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 45,6% · 884 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.336 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 50,3% · 1.062 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.338 trận
- Yunara163 trận59,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.580 trận
- Jhin123 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 4.768 trận
- Ashe100 trận53,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.042 trận
- Jinx98 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.135 trận
- Ezreal92 trận51,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.515 trận
- Sivir92 trận54,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,5% · 1.033 trận
- Tristana50 trận48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.217 trận
- Kai'Sa48 trận66,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.548 trận
- Lucian46 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.373 trận
- Xayah45 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 993 trận
- Ziggs45 trận55,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 482 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.581 trận
- Miss Fortune32 trận56,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 727 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 47,6% · 788 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.178 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.697 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.020 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,3% · 1.181 trận
- Lulu142 trận59,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.162 trận
- Nautilus114 trận51,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 2.552 trận
- Karma109 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.051 trận
- Seraphine89 trận44,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.084 trận
- Milio69 trận52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.365 trận
- Rell63 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.047 trận
- Thresh63 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.907 trận
- Nami61 trận55,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.479 trận
- Braum60 trận53,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.225 trận
- Rakan53 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.046 trận
- Leona52 trận55,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.378 trận
- Bard45 trận48,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.294 trận
- Blitzcrank40 trận37,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.730 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,0% · 308 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.055 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,4% · 2.083 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.079 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.075 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,5% · 1.148 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%27.334 lượt chọn trên 537.263cấm 15,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,0%705 lượt chọn trên 10.100cấm 17,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

