Caitlyn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 16,5%được chọn trong 2.959 trên 17.920 trận
- Cấm
- 12,1%2.056 lượt cấm trên 16.960 trận, so với 12,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 209 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm209 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 209 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa161 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.104 trận
- K'Sante139 trận56,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.481 trận
- Sion137 trận44,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,5% · 526 trận
- Malphite128 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.101 trận
- Aatrox125 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.044 trận
- Ornn116 trận43,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 314 trận
- Olaf100 trận59,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 918 trận
- Gnar99 trận50,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 777 trận
- Jax99 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.334 trận
- Renekton99 trận50,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 963 trận
- Yone99 trận58,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.686 trận
- Mordekaiser95 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 440 trận
- Nasus84 trận46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 607 trận
- Dr. Mundo77 trận55,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 580 trận
- Camille72 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,5% · 860 trận
- Jayce66 trận53,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.992 trận
- Fiora54 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.031 trận
- Irelia39 trận51,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.162 trận
- Gangplank30 trận23,3%chênh lệch -26,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.309 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 45,6% · 957 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,6% · 957 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,0% · 1.101 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.992 trận
- Lee Sin318 trận47,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 4.355 trận
- Wukong239 trận47,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 840 trận
- Jarvan IV209 trận65,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.371 trận
- Vi180 trận52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.036 trận
- Sylas163 trận52,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.635 trận
- Xin Zhao144 trận54,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 749 trận
- Lillia105 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 812 trận
- Viego99 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.254 trận
- Nocturne83 trận56,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 383 trận
- Jayce74 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 774 trận
- Qiyana74 trận44,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.849 trận
- Naafiri73 trận57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 780 trận
- Sejuani71 trận54,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 186 trận
- Graves66 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.536 trận
- Cho'Gath57 trận54,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 703 trận
- Kha'Zix52 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.124 trận
- Hecarim50 trận64,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.195 trận
- Nidalee47 trận57,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 43,5% · 1.824 trận
- Elise33 trận33,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 44,4% · 939 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.258 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 48,5% · 780 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 48,5% · 780 trận
- Ahri186 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.175 trận
- Viktor179 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.975 trận
- Syndra177 trận52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.546 trận
- Sylas129 trận60,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.642 trận
- Orianna119 trận57,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 860 trận
- LeBlanc111 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.044 trận
- Lissandra100 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 955 trận
- Hwei98 trận49,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 758 trận
- Yone97 trận57,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.594 trận
- Xerath92 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,9% · 612 trận
- Locke91 trận47,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.577 trận
- Galio90 trận51,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.256 trận
- Akali89 trận61,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.330 trận
- Aurora89 trận60,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 798 trận
- Twisted Fate77 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.024 trận
- Zed61 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.057 trận
- Galio56 trận50,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.256 trận
- Yasuo44 trận56,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.180 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.256 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,1% · 1.046 trận
- Jhin494 trận53,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 6.593 trận
- Yunara322 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.694 trận
- Jinx282 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,6% · 2.713 trận
- Ezreal271 trận56,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.803 trận
- Lucian217 trận58,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.783 trận
- Ashe172 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 811 trận
- Aphelios162 trận56,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.278 trận
- Kai'Sa153 trận41,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.966 trận
- Tristana109 trận56,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.661 trận
- Miss Fortune92 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 741 trận
- Xayah91 trận46,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.132 trận
- Sivir74 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 488 trận
- Varus49 trận59,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,4% · 541 trận
- Zeri45 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.171 trận
- Ziggs44 trận43,2%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 47,5% · 324 trận
- Kalista40 trận42,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 940 trận
- Draven35 trận54,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 734 trận
- Varus33 trận54,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 541 trận
- Nautilus302 trận53,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.810 trận
- Lulu300 trận59,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.398 trận
- Seraphine209 trận50,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 880 trận
- Thresh202 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 3.131 trận
- Leona199 trận48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.290 trận
- Blitzcrank180 trận46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 43,4% · 2.440 trận
- Karma174 trận57,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.963 trận
- Milio156 trận59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,5% · 858 trận
- Braum121 trận53,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 876 trận
- Rakan95 trận53,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 913 trận
- Yuumi92 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 56,0% · 1.155 trận
- Rell89 trận39,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 41,7% · 1.111 trận
- Neeko83 trận48,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 513 trận
- Alistar79 trận49,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 44,4% · 1.186 trận
- Bard79 trận57,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.437 trận
- Pyke62 trận40,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.144 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%23.193 lượt chọn trên 471.270cấm 12,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,2%2.113 lượt chọn trên 25.798cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

