Caitlyn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 15,1%được chọn trong 1.113 trên 7.356 trận
- Cấm
- 16,4%566 lượt cấm trên 3.454 trận, so với 15,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 146 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm146 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 146 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn108 trận50,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.259 trận
- Sion74 trận52,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 791 trận
- K'Sante55 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 832 trận
- Ambessa51 trận56,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 975 trận
- Olaf48 trận43,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 725 trận
- Gnar47 trận46,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,8% · 943 trận
- Renekton47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.167 trận
- Malphite41 trận51,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.343 trận
- Shen37 trận62,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 859 trận
- Gwen34 trận61,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,5% · 549 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 45,5% · 1.276 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,0% · 951 trận
- Rumble28 trận—SoloQ: 57,0% · 363 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 47,9% · 675 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.074 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.178 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.651 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.208 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,6% · 1.343 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.171 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.171 trận
- Wukong152 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.553 trận
- Jarvan IV119 trận60,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.646 trận
- Xin Zhao84 trận46,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,1% · 499 trận
- Vi69 trận44,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 641 trận
- Skarner43 trận51,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 406 trận
- Lee Sin40 trận57,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.989 trận
- Nocturne39 trận53,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 547 trận
- Sejuani39 trận59,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 440 trận
- Cho'Gath36 trận58,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.123 trận
- Shyvana30 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 862 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 48,0% · 125 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.287 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.961 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 58,8% · 204 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.649 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.123 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,7% · 2.029 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.048 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.313 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.471 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,9% · 1.047 trận
- Syndra115 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,6% · 2.194 trận
- Viktor104 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.642 trận
- Ahri94 trận51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.346 trận
- Orianna90 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 835 trận
- Hwei57 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 825 trận
- Yone44 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.533 trận
- Xerath43 trận55,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,4% · 733 trận
- Aurora36 trận41,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,4% · 842 trận
- Locke31 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.797 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.177 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.156 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 53,3% · 351 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.558 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,0% · 768 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.168 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 45,3% · 903 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.352 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.085 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.375 trận
- Yunara146 trận61,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,0% · 3.680 trận
- Jhin114 trận44,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 4.855 trận
- Jinx95 trận53,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.228 trận
- Ezreal88 trận51,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.557 trận
- Ashe87 trận57,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.064 trận
- Sivir81 trận54,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.064 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.266 trận
- Lucian44 trận52,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.378 trận
- Ziggs43 trận58,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 492 trận
- Kai'Sa42 trận61,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.605 trận
- Xayah42 trận52,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.010 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.637 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 732 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 47,9% · 798 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 52,8% · 318 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.210 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.741 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.041 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.187 trận
- Lulu129 trận61,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.231 trận
- Nautilus110 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.596 trận
- Karma99 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.103 trận
- Seraphine76 trận47,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.100 trận
- Milio63 trận55,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.387 trận
- Rell61 trận41,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.065 trận
- Thresh61 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.974 trận
- Braum56 trận53,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.247 trận
- Nami56 trận53,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.537 trận
- Leona50 trận58,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.400 trận
- Rakan48 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.060 trận
- Bard43 trận46,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.330 trận
- Blitzcrank36 trận36,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 44,2% · 1.754 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,3% · 316 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,1% · 1.074 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,1% · 2.185 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.095 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.099 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,1% · 1.181 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%26.871 lượt chọn trên 523.737cấm 15,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,5%884 lượt chọn trên 11.836cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

