Hồ sơ tướng · ADC

Caitlyn

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,0%Hạng 17 trên 173 tướng
Chọn
13,8%được chọn trong 429 trên 3.100 trận
Cấm
11,2%253 lượt cấm trên 2.249 trận, so với 12,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,9% từ 45,0% đến 52,9% trên 427 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,0%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người81% · 21.126
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn83% · 21.576
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 88 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 5.054
31%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong66,0% · kỳ vọng 48,5% · 50 trận+17,5 điểmSoloQ -3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 46,3% · 48 trận+3,7 điểmSoloQ -1,4
Orianna57,6% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+5,6 điểmSoloQ -0,9
Ahri51,3% · kỳ vọng 47,4% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,6% · kỳ vọng 47,8% · 69 trận+5,8 điểmSoloQ +3,8
Ezreal53,5% · kỳ vọng 47,8% · 43 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Jhin50,0% · kỳ vọng 46,5% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Jinx51,4% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,6% · kỳ vọng 51,4% · 57 trận+8,3 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante67,7% · kỳ vọng 45,1% · 31 trận+22,6 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,6% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux63,3% · kỳ vọng 47,3% · 30 trận+16,1 điểmSoloQ +0,5
Karma52,5% · kỳ vọng 43,7% · 59 trận+8,9 điểmSoloQ +2,5
Bard53,6% · kỳ vọng 53,2% · 69 trận+0,4 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn40 trận
    30,0%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 48,2% · 701 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 46,7% · 758 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 47,2% · 466 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 51,4% · 492 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 45,6% · 893 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong50 trận
    66,0%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 44,7% · 1.160 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 46,4% · 302 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 942 trận
  • Lee Sin24 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.135 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 48,3% · 356 trận
Mid17 tướng
  • Syndra48 trận
    50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.138 trận
  • Viktor40 trận
    45,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.218 trận
  • Ahri39 trận
    51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.223 trận
  • Orianna33 trận
    57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 445 trận
  • Aurora21 trận
    —SoloQ: 47,0% · 402 trận
ADC16 tướng
  • Yunara69 trận
    53,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.985 trận
  • Ezreal43 trận
    53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.580 trận
  • Jhin42 trận
    50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.257 trận
  • Jinx37 trận
    51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.558 trận
  • Ashe31 trận
    38,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 906 trận
Support18 tướng
  • Lulu57 trận
    59,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.516 trận
  • Karma51 trận
    49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.004 trận
  • Nautilus43 trận
    44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.354 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 47,4% · 877 trận
  • Milio26 trận
    —SoloQ: 51,0% · 798 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%16.298 lượt chọn trên 327.236cấm 12,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,7%336 lượt chọn trên 4.996cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,8%G1146 trận trên 871
  • 13,5%G2118 trận trên 874
  • 10,1%G3+39 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 146 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.