Caitlyn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 13,8%được chọn trong 429 trên 3.100 trận
- Cấm
- 11,2%253 lượt cấm trên 2.249 trận, so với 12,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm50 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận30,0%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 48,2% · 701 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 46,7% · 758 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 47,2% · 466 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 51,4% · 492 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 45,6% · 893 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 52,5% · 834 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,2% · 444 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 48,4% · 442 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,4% · 746 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 48,3% · 625 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 47,3% · 368 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 48,4% · 556 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 47,0% · 585 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.042 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 51,3% · 606 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,4% · 764 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,6% · 713 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,8% · 678 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,7% · 588 trận
- Wukong50 trận66,0%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 44,7% · 1.160 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 46,4% · 302 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 49,8% · 942 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.135 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 48,3% · 356 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,3% · 332 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 52,2% · 178 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 46,4% · 248 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 54,2% · 655 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,9% · 751 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 47,9% · 926 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 45,3% · 170 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 46,7% · 851 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,7% · 687 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,1% · 891 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 45,3% · 715 trận
- Syndra48 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.138 trận
- Viktor40 trận45,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.218 trận
- Ahri39 trận51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.223 trận
- Orianna33 trận57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 445 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 47,0% · 402 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,6% · 543 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 47,6% · 967 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,1% · 764 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,5% · 598 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,8% · 710 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,0% · 536 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 56,9% · 260 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 48,8% · 823 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.110 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,4% · 806 trận
- Yunara69 trận53,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.985 trận
- Ezreal43 trận53,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.580 trận
- Jhin42 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.257 trận
- Jinx37 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.558 trận
- Ashe31 trận38,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 906 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 43,7% · 623 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.086 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.219 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 52,7% · 412 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 46,7% · 704 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 48,2% · 394 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.521 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 47,0% · 553 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 50,8% · 718 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 41,7% · 326 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,2% · 927 trận
- Lulu57 trận59,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.516 trận
- Karma51 trận49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.004 trận
- Nautilus43 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.354 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 47,4% · 877 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,0% · 798 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 45,2% · 1.808 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 48,8% · 629 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 44,8% · 600 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 44,3% · 668 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 57,8% · 251 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.494 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 45,7% · 773 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.176 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,5% · 957 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 51,7% · 782 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.098 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,8% · 712 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%16.298 lượt chọn trên 327.236cấm 12,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,7%336 lượt chọn trên 4.996cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

