Caitlyn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,9%được chọn trong 4.463 trên 28.147 trận
- Cấm
- 12,7%2.857 lượt cấm trên 22.439 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 351 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm351 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,9%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 25%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 351 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn264 trận44,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.274 trận
- Sion230 trận47,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.809 trận
- Ambessa224 trận55,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.704 trận
- K'Sante216 trận56,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.779 trận
- Malphite187 trận49,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 3.337 trận
- Aatrox170 trận51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.952 trận
- Renekton169 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.888 trận
- Gnar161 trận50,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.164 trận
- Olaf160 trận54,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.011 trận
- Yone132 trận56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.379 trận
- Jax131 trận47,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.998 trận
- Mordekaiser126 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.686 trận
- Shen117 trận62,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.892 trận
- Dr. Mundo115 trận58,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.811 trận
- Camille113 trận43,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,2% · 2.882 trận
- Jayce76 trận53,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 3.807 trận
- Garen70 trận54,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.423 trận
- Fiora65 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.913 trận
- Irelia42 trận52,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.574 trận
- Gangplank37 trận29,7%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.905 trận
- Darius30 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.669 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,1% · 3.337 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 49,1% · 2.669 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,1% · 2.669 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,6% · 3.807 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,6% · 3.807 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,1% · 3.337 trận
- Wukong439 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 3.553 trận
- Lee Sin378 trận48,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 7.479 trận
- Jarvan IV351 trận61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,0% · 3.959 trận
- Vi269 trận50,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.033 trận
- Xin Zhao256 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.550 trận
- Sylas195 trận49,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.609 trận
- Nocturne140 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.262 trận
- Viego131 trận51,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.829 trận
- Lillia125 trận56,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.575 trận
- Sejuani125 trận58,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 874 trận
- Qiyana107 trận45,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 4.661 trận
- Cho'Gath104 trận56,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.577 trận
- Skarner101 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 857 trận
- Naafiri93 trận60,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.583 trận
- Jayce82 trận58,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.301 trận
- Graves79 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 4.126 trận
- Kha'Zix68 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 4.326 trận
- Hecarim67 trận59,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.557 trận
- Nidalee53 trận56,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,7% · 2.875 trận
- Elise42 trận38,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 45,4% · 2.564 trận
- Talon35 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.808 trận
- Kayn34 trận55,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.426 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,3% · 2.577 trận
- Syndra337 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 4.878 trận
- Viktor319 trận53,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.835 trận
- Ahri318 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.744 trận
- Orianna240 trận52,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.140 trận
- Hwei173 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.126 trận
- Sylas161 trận59,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.574 trận
- LeBlanc148 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.910 trận
- Yone146 trận55,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 4.237 trận
- Aurora145 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.042 trận
- Locke140 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 4.341 trận
- Xerath138 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.822 trận
- Akali126 trận59,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.330 trận
- Lissandra123 trận49,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.305 trận
- Galio119 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.622 trận
- Ryze94 trận46,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.243 trận
- Twisted Fate94 trận46,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,6% · 3.633 trận
- Yasuo72 trận59,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.774 trận
- Zed68 trận45,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.263 trận
- Galio67 trận52,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.622 trận
- Ekko34 trận32,4%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.692 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,8% · 2.622 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,1% · 3.089 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,1% · 3.089 trận
- Jhin645 trận51,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 14.705 trận
- Yunara533 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 9.359 trận
- Jinx411 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 8.499 trận
- Ezreal399 trận54,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 6.940 trận
- Ashe289 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.781 trận
- Lucian278 trận57,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 4.247 trận
- Aphelios204 trận55,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 5.842 trận
- Kai'Sa202 trận46,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 7.092 trận
- Sivir177 trận52,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 2.175 trận
- Tristana177 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 5.146 trận
- Xayah143 trận47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.695 trận
- Miss Fortune135 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.177 trận
- Ziggs93 trận48,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.142 trận
- Varus83 trận55,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.733 trận
- Zeri74 trận45,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 3.099 trận
- Kalista62 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.539 trận
- Draven51 trận47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.473 trận
- Lulu481 trận59,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 8.145 trận
- Nautilus453 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 6.760 trận
- Karma324 trận54,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.070 trận
- Seraphine308 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.857 trận
- Thresh285 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 7.913 trận
- Leona254 trận51,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.647 trận
- Milio244 trận58,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.043 trận
- Blitzcrank223 trận45,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 5.370 trận
- Braum193 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 2.791 trận
- Rell170 trận39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 44,5% · 2.776 trận
- Rakan150 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.504 trận
- Bard141 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,2% · 3.396 trận
- Neeko118 trận45,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.037 trận
- Yuumi113 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.888 trận
- Alistar108 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 3.033 trận
- Nami102 trận52,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.375 trận
- Pyke72 trận41,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.939 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 48,6% · 3.624 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 46,8% · 2.826 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%66.362 lượt chọn trên 1.322.243cấm 13,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,8%3.333 lượt chọn trên 42.630cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

