Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,6%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
15,9%được chọn trong 4.463 trên 28.147 trận
Cấm
12,7%2.857 lượt cấm trên 22.439 trận, so với 13,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,0% từ 50,7% đến 53,2% trên 4.452 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,0%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 52,0% ở nghiệp dư trên 4.452 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 103.835 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    5,0%
    7,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,9%
    SoloQ
    13,4%
    Tỉ lệ cấm 12,9% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 13,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    22%
    SoloQ
    25%
    Được dùng trong 22% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (25%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người85% · 88.232
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 77.405
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 766 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 15.379
25%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Hexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 22% · 3.941 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 351 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,4% · kỳ vọng 55,1% · 117 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Olaf54,4% · kỳ vọng 48,9% · 160 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
Ambessa55,4% · kỳ vọng 51,3% · 224 trận+4,1 điểmSoloQ -0,8
K'Sante56,5% · kỳ vọng 54,2% · 216 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Yone56,1% · kỳ vọng 52,4% · 132 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,5% · kỳ vọng 53,5% · 351 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Naafiri60,2% · kỳ vọng 50,8% · 93 trận+9,4 điểmSoloQ -3,5
Lillia56,0% · kỳ vọng 48,7% · 125 trận+7,3 điểmSoloQ +2,3
Cho'Gath56,7% · kỳ vọng 51,2% · 104 trận+5,5 điểmSoloQ +1,5
Wukong50,6% · kỳ vọng 49,4% · 439 trận+1,1 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali59,5% · kỳ vọng 50,9% · 126 trận+8,6 điểmSoloQ -0,4
Sylas59,6% · kỳ vọng 52,3% · 161 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Yone55,5% · kỳ vọng 48,6% · 146 trận+6,9 điểmSoloQ -0,2
LeBlanc56,8% · kỳ vọng 51,7% · 148 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Viktor53,9% · kỳ vọng 51,2% · 319 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,3% · kỳ vọng 49,8% · 533 trận+5,6 điểmSoloQ +3,7
Lucian57,2% · kỳ vọng 53,2% · 278 trận+4,0 điểmSoloQ +0,5
Jinx51,8% · kỳ vọng 50,5% · 411 trận+1,3 điểmSoloQ +0,1
Ashe51,9% · kỳ vọng 50,3% · 289 trận+1,6 điểmSoloQ -0,9
Varus55,4% · kỳ vọng 51,2% · 83 trận+4,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,9% · kỳ vọng 54,0% · 481 trận+5,9 điểmSoloQ +2,5
Bard56,0% · kỳ vọng 49,1% · 141 trận+6,9 điểmSoloQ -2,1
Milio58,6% · kỳ vọng 53,5% · 244 trận+5,1 điểmSoloQ +1,4
Braum52,3% · kỳ vọng 50,6% · 193 trận+1,7 điểmSoloQ -1,4
Karma54,6% · kỳ vọng 54,3% · 324 trận+0,3 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gangplank66,7% · kỳ vọng 56,1% · 48 trận+10,6 điểmSoloQ +0,4
Zaahen60,2% · kỳ vọng 54,3% · 113 trận+5,9 điểmSoloQ -0,2
Renekton57,6% · kỳ vọng 53,7% · 191 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Ambessa56,1% · kỳ vọng 52,7% · 221 trận+3,4 điểmSoloQ -0,9
K'Sante50,9% · kỳ vọng 49,7% · 273 trận+1,2 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,1% · kỳ vọng 52,8% · 216 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 51,7% · 363 trận+0,9 điểmSoloQ +1,1
Graves57,9% · kỳ vọng 52,4% · 76 trận+5,5 điểmSoloQ -1,3
Nocturne52,0% · kỳ vọng 49,3% · 150 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Sejuani51,9% · kỳ vọng 49,2% · 133 trận+2,7 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio59,7% · kỳ vọng 47,6% · 62 trận+12,0 điểmSoloQ -1,0
Sylas57,2% · kỳ vọng 51,6% · 187 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Akali58,1% · kỳ vọng 53,0% · 167 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1
Galio55,6% · kỳ vọng 50,2% · 126 trận+5,3 điểmSoloQ -1,0
Yone58,5% · kỳ vọng 55,3% · 130 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Janna64,1% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+14,2 điểmSoloQ +1,5
Karma53,3% · kỳ vọng 49,6% · 463 trận+3,7 điểmSoloQ +1,4
Thresh57,9% · kỳ vọng 53,3% · 233 trận+4,6 điểmSoloQ +1,0
Lux55,6% · kỳ vọng 53,1% · 390 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Braum54,9% · kỳ vọng 53,3% · 266 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn264 trận
    44,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.274 trận
  • Sion230 trận
    47,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.809 trận
  • Ambessa224 trận
    55,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.704 trận
  • K'Sante216 trận
    56,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.779 trận
  • Malphite187 trận
    49,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 3.337 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong439 trận
    50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 3.553 trận
  • Lee Sin378 trận
    48,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 7.479 trận
  • Jarvan IV351 trận
    61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,0% · 3.959 trận
  • Vi269 trận
    50,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.033 trận
  • Xin Zhao256 trận
    52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.550 trận
Mid23 tướng
  • Syndra337 trận
    51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 4.878 trận
  • Viktor319 trận
    53,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.835 trận
  • Ahri318 trận
    51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.744 trận
  • Orianna240 trận
    52,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.140 trận
  • Hwei173 trận
    48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.126 trận
ADC17 tướng
  • Jhin645 trận
    51,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 14.705 trận
  • Yunara533 trận
    55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 9.359 trận
  • Jinx411 trận
    51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 8.499 trận
  • Ezreal399 trận
    54,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 6.940 trận
  • Ashe289 trận
    51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.781 trận
Support19 tướng
  • Lulu481 trận
    59,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 8.145 trận
  • Nautilus453 trận
    52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 6.760 trận
  • Karma324 trận
    54,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.070 trận
  • Seraphine308 trận
    46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.857 trận
  • Thresh285 trận
    50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 7.913 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%66.362 lượt chọn trên 1.322.243cấm 13,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,8%3.333 lượt chọn trên 42.630cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,1%G11.399 trận trên 7.336
  • 14,9%G21.097 trận trên 7.340
  • 11,9%G3+347 trận trên 2.928
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.399 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.