Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,6%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
16,5%được chọn trong 2.968 trên 17.956 trận
Cấm
12,1%2.063 lượt cấm trên 16.996 trận, so với 12,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,3% từ 50,8% đến 53,8% trên 2.963 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,3%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 52,3% ở nghiệp dư trên 2.963 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 36.520 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    4,9%
    8,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 33.112
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn60% · 21.788
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 465 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 5.202
26%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 210 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf59,0% · kỳ vọng 50,6% · 100 trận+8,4 điểmSoloQ +1,1
Yone58,6% · kỳ vọng 52,1% · 99 trận+6,5 điểmSoloQ +1,5
Ambessa56,8% · kỳ vọng 52,7% · 162 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Aatrox52,8% · kỳ vọng 51,3% · 127 trận+1,5 điểmSoloQ +0,2
K'Sante55,7% · kỳ vọng 55,2% · 140 trận+0,5 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV65,2% · kỳ vọng 54,8% · 210 trận+10,4 điểmSoloQ +0,3
Naafiri57,5% · kỳ vọng 51,3% · 73 trận+6,3 điểmSoloQ -2,0
Xin Zhao54,9% · kỳ vọng 51,3% · 144 trận+3,5 điểmSoloQ -2,1
Lillia54,3% · kỳ vọng 49,8% · 105 trận+4,5 điểmSoloQ +3,6
Vi53,0% · kỳ vọng 51,9% · 181 trận+1,1 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,7% · kỳ vọng 48,3% · 97 trận+9,4 điểmSoloQ +0,2
Akali61,1% · kỳ vọng 52,9% · 90 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Sylas60,8% · kỳ vọng 54,6% · 130 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Aurora60,0% · kỳ vọng 52,7% · 90 trận+7,3 điểmSoloQ +0,8
Viktor55,2% · kỳ vọng 52,0% · 181 trận+3,3 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian58,5% · kỳ vọng 53,2% · 217 trận+5,3 điểmSoloQ +1,1
Yunara53,1% · kỳ vọng 50,1% · 324 trận+3,0 điểmSoloQ +2,7
Jinx51,6% · kỳ vọng 48,6% · 283 trận+3,0 điểmSoloQ -1,0
Ashe51,4% · kỳ vọng 49,1% · 173 trận+2,4 điểmSoloQ -1,4
Varus59,2% · kỳ vọng 51,8% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,1% · kỳ vọng 54,2% · 301 trận+4,9 điểmSoloQ +2,3
Milio59,6% · kỳ vọng 53,2% · 156 trận+6,4 điểmSoloQ +1,7
Bard57,0% · kỳ vọng 51,0% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ -1,9
Braum53,7% · kỳ vọng 49,9% · 121 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Karma56,7% · kỳ vọng 54,4% · 178 trận+2,4 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus65,2% · kỳ vọng 55,0% · 92 trận+10,2 điểmSoloQ +0,6
Ambessa56,4% · kỳ vọng 52,0% · 163 trận+4,5 điểmSoloQ +0,7
Mordekaiser59,8% · kỳ vọng 53,3% · 82 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Gangplank64,9% · kỳ vọng 54,5% · 37 trận+10,4 điểmSoloQ -0,3
Fiora62,2% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+9,1 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne57,1% · kỳ vọng 49,2% · 91 trận+7,9 điểmSoloQ +0,2
Graves60,0% · kỳ vọng 52,2% · 60 trận+7,8 điểmSoloQ -0,9
Sylas56,5% · kỳ vọng 53,0% · 177 trận+3,5 điểmSoloQ +1,5
Lillia59,3% · kỳ vọng 54,8% · 91 trận+4,5 điểmSoloQ -0,4
Hecarim53,3% · kỳ vọng 45,3% · 45 trận+8,0 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,0% · kỳ vọng 47,4% · 45 trận+12,6 điểmSoloQ +0,7
Vex63,0% · kỳ vọng 54,3% · 73 trận+8,7 điểmSoloQ -1,3
Sylas56,3% · kỳ vọng 50,0% · 144 trận+6,2 điểmSoloQ +0,3
Akali57,3% · kỳ vọng 51,7% · 117 trận+5,5 điểmSoloQ +0,7
Galio56,3% · kỳ vọng 51,2% · 96 trận+5,1 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine58,4% · kỳ vọng 53,3% · 149 trận+5,1 điểmSoloQ -2,0
Thresh56,2% · kỳ vọng 53,7% · 178 trận+2,5 điểmSoloQ -0,9
Karma51,3% · kỳ vọng 50,3% · 228 trận+1,1 điểmSoloQ +1,0
Bard54,0% · kỳ vọng 53,6% · 211 trận+0,4 điểmSoloQ +1,5
Braum54,9% · kỳ vọng 54,7% · 193 trận+0,2 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa162 trận
    56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.104 trận
  • K'Sante140 trận
    55,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.481 trận
  • Sion137 trận
    44,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,5% · 526 trận
  • Malphite129 trận
    48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.101 trận
  • Aatrox127 trận
    52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.044 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin319 trận
    47,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.355 trận
  • Wukong240 trận
    47,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,9% · 840 trận
  • Jarvan IV210 trận
    65,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.371 trận
  • Vi181 trận
    53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.036 trận
  • Sylas163 trận
    52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.635 trận
Mid20 tướng
  • Ahri186 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.175 trận
  • Viktor181 trận
    55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.975 trận
  • Syndra177 trận
    52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.546 trận
  • Sylas130 trận
    60,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.642 trận
  • Orianna120 trận
    56,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 860 trận
ADC18 tướng
  • Jhin496 trận
    53,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 6.593 trận
  • Yunara324 trận
    53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.694 trận
  • Jinx283 trận
    51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 2.713 trận
  • Ezreal274 trận
    56,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.803 trận
  • Lucian217 trận
    58,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.783 trận
Support16 tướng
  • Nautilus303 trận
    53,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.810 trận
  • Lulu301 trận
    59,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.398 trận
  • Seraphine209 trận
    50,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 880 trận
  • Thresh202 trận
    51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,8% · 3.131 trận
  • Leona199 trận
    48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.290 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%23.193 lượt chọn trên 471.270cấm 12,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư8,2%2.113 lượt chọn trên 25.798cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 21,2%G1885 trận trên 4.184
  • 15,8%G2661 trận trên 4.185
  • 12,8%G3+231 trận trên 1.810
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 885 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.