Hwei
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.295 trên 17.812 trận
- Cấm
- 12,9%2.177 lượt cấm trên 16.855 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante63 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 58,0% · 522 trận
- Sion58 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,6% · 241 trận
- Ambessa48 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 419 trận
- Malphite44 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 444 trận
- Renekton41 trận34,1%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,6% · 346 trận
- Aatrox40 trận62,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 53,3% · 422 trận
- Nasus39 trận43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 231 trận
- Jax37 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 484 trận
- Dr. Mundo35 trận65,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 44,0% · 209 trận
- Olaf35 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,0% · 367 trận
- Mordekaiser34 trận41,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 58,7% · 167 trận
- Camille33 trận60,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,3% · 288 trận
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,1% · 145 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 55,1% · 287 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 52,2% · 184 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,5% · 685 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,4% · 739 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,9% · 355 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,4% · 435 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,2% · 412 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 739 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,1% · 389 trận
- Lee Sin106 trận50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.625 trận
- Wukong103 trận43,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 359 trận
- Vi68 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 406 trận
- Sylas64 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 708 trận
- Jarvan IV59 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 482 trận
- Xin Zhao45 trận48,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 334 trận
- Viego38 trận60,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,1% · 449 trận
- Qiyana33 trận42,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 689 trận
- Lillia32 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 300 trận
- Cho'Gath31 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 60,1% · 298 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 46,3% · 326 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 52,0% · 281 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 50,3% · 465 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,3% · 550 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,3% · 533 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 45,5% · 352 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,7% · 339 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 51,5% · 499 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,3% · 326 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 46,3% · 326 trận
- Viktor108 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 932 trận
- Ahri80 trận56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,2% · 434 trận
- Syndra69 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 749 trận
- Xerath62 trận40,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,1% · 323 trận
- Orianna60 trận51,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,0% · 378 trận
- Lissandra47 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 402 trận
- Aurora38 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 271 trận
- Sylas37 trận59,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,6% · 617 trận
- Twisted Fate36 trận38,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,5% · 782 trận
- Yone31 trận58,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,8% · 593 trận
- Taliyah30 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,4% · 222 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 54,3% · 512 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 54,2% · 395 trận
- Cassiopeia25 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 45,3% · 528 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 53,5% · 357 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,2% · 365 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,1% · 399 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,3% · 512 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 37,9% · 327 trận
- Yunara119 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.024 trận
- Caitlyn97 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
- Jhin92 trận54,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.635 trận
- Kai'Sa86 trận57,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.640 trận
- Ezreal74 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 56,9% · 925 trận
- Jinx65 trận43,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 855 trận
- Lucian64 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 598 trận
- Ashe56 trận35,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,7% · 234 trận
- Xayah52 trận65,4%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 47,1% · 635 trận
- Aphelios42 trận35,7%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.089 trận
- Miss Fortune36 trận61,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,1% · 320 trận
- Varus36 trận36,1%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,8% · 214 trận
- Zeri36 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 481 trận
- Sivir35 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 221 trận
- Tristana31 trận64,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,8% · 681 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 54,2% · 413 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 48,0% · 246 trận
- Lulu104 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.111 trận
- Nautilus102 trận58,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.044 trận
- Leona86 trận46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 574 trận
- Braum69 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 443 trận
- Thresh59 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.142 trận
- Milio54 trận46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 56,8% · 236 trận
- Seraphine54 trận40,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,6% · 252 trận
- Alistar48 trận37,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,5% · 632 trận
- Rell45 trận60,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,3% · 501 trận
- Blitzcrank44 trận34,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 49,7% · 779 trận
- Karma44 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,8% · 566 trận
- Rakan44 trận61,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,9% · 440 trận
- Neeko33 trận57,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,2% · 154 trận
- Yuumi32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 61,3% · 408 trận
- Bard30 trận56,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 559 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 50,7% · 365 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 57,4% · 272 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%9.273 lượt chọn trên 471.269cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%773 lượt chọn trên 25.798cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

