Hwei
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 9,8%được chọn trong 772 trên 7.904 trận
- Cấm
- 10,8%398 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn69 trận50,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 488 trận
- K'Sante43 trận41,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 55,8% · 344 trận
- Sion42 trận40,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 56,1% · 351 trận
- Gnar37 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 56,4% · 376 trận
- Olaf32 trận50,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 309 trận
- Renekton32 trận59,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,8% · 410 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 44,4% · 239 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 52,3% · 386 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 49,7% · 507 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 48,1% · 455 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 50,6% · 403 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 46,9% · 196 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 52,0% · 252 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,0% · 342 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,5% · 636 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 45,0% · 431 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 52,2% · 437 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 53,9% · 427 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,9% · 436 trận
- Wukong103 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 647 trận
- Jarvan IV62 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 633 trận
- Xin Zhao57 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 226 trận
- Vi39 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,2% · 261 trận
- Skarner34 trận47,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 189 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 52,8% · 485 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 58,4% · 161 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,6% · 636 trận
- Trundle21 trận—SoloQ: 58,5% · 53 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 54,3% · 762 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 57,5% · 318 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 48,5% · 518 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 46,8% · 380 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,8% · 485 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 46,6% · 371 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 46,9% · 401 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,1% · 630 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,8% · 561 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,3% · 706 trận
- Viktor103 trận51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 770 trận
- Syndra91 trận47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 949 trận
- Ahri70 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 910 trận
- Orianna57 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 56,6% · 371 trận
- Xerath30 trận60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 42,6% · 430 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 51,4% · 362 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 45,8% · 131 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,5% · 560 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 58,3% · 218 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 56,3% · 334 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,9% · 376 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,1% · 378 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 58,6% · 198 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 58,7% · 298 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 45,1% · 623 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 52,1% · 470 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,9% · 455 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,2% · 502 trận
- Yunara74 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.188 trận
- Caitlyn59 trận54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 805 trận
- Jinx52 trận65,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.052 trận
- Sivir45 trận51,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 373 trận
- Xayah43 trận44,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,7% · 497 trận
- Jhin39 trận41,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.256 trận
- Kai'Sa39 trận48,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.220 trận
- Tristana39 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,8% · 889 trận
- Ashe36 trận61,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,2% · 387 trận
- Ezreal34 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,3% · 715 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 51,3% · 522 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 53,1% · 307 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 54,7% · 318 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 53,8% · 474 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,3% · 535 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,4% · 542 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,6% · 518 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,6% · 446 trận
- Lulu68 trận57,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.151 trận
- Nautilus58 trận51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 916 trận
- Milio53 trận62,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,8% · 485 trận
- Karma52 trận44,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 658 trận
- Rakan41 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 461 trận
- Rell41 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 498 trận
- Seraphine41 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 356 trận
- Leona39 trận56,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 637 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 572 trận
- Thresh30 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.148 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 46,9% · 591 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 44,2% · 566 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,9% · 855 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 54,1% · 244 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,7% · 503 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,5% · 780 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,4% · 468 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%10.711 lượt chọn trên 537.260cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,4%443 lượt chọn trên 10.100cấm 11,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

