Hwei
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,2%được chọn trong 2.338 trên 28.520 trận
- Cấm
- 12,3%2.809 lượt cấm trên 22.784 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +9,0 điểm trên 100 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,0 điểm100 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +9,0 điểm trên 100 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante119 trận47,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,8% · 1.065 trận
- Sion117 trận45,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 784 trận
- Ornn114 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 893 trận
- Renekton86 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.044 trận
- Ambessa84 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.062 trận
- Gnar78 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,3% · 841 trận
- Olaf74 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 850 trận
- Malphite69 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.240 trận
- Dr. Mundo68 trận61,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 664 trận
- Camille67 trận55,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.088 trận
- Aatrox66 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.158 trận
- Mordekaiser54 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,8% · 650 trận
- Jax53 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.045 trận
- Zaahen49 trận51,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 612 trận
- Shen48 trận56,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 770 trận
- Yone41 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.726 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.442 trận
- Fiora30 trận36,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.066 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 51,3% · 896 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.055 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 50,9% · 1.006 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,7% · 940 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.442 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.442 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.240 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.006 trận
- Wukong228 trận46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.510 trận
- Jarvan IV147 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.508 trận
- Lee Sin132 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.828 trận
- Xin Zhao119 trận50,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 699 trận
- Vi111 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,1% · 801 trận
- Sylas83 trận49,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.558 trận
- Cho'Gath74 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.131 trận
- Sejuani64 trận56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,9% · 349 trận
- Qiyana62 trận35,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.629 trận
- Skarner59 trận50,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 370 trận
- Nocturne55 trận56,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 451 trận
- Lillia51 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 952 trận
- Viego49 trận63,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.374 trận
- Pantheon41 trận58,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,3% · 228 trận
- Trundle38 trận44,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 57,3% · 124 trận
- Hecarim32 trận43,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.411 trận
- Graves30 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.523 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 47,6% · 887 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 46,1% · 874 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.466 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 46,1% · 972 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.390 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 54,6% · 1.131 trận
- Viktor242 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.260 trận
- Syndra176 trận44,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.227 trận
- Ahri172 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.788 trận
- Orianna130 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,1% · 930 trận
- Xerath96 trận43,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.030 trận
- Aurora83 trận55,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 801 trận
- Lissandra72 trận52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 984 trận
- Yone58 trận51,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.584 trận
- Sylas53 trận58,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.393 trận
- Ryze48 trận60,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 57,2% · 561 trận
- Taliyah48 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 591 trận
- Locke46 trận41,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.547 trận
- Mel46 trận63,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 321 trận
- Galio44 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,6% · 1.082 trận
- Akali43 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.058 trận
- LeBlanc42 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 974 trận
- Twisted Fate41 trận34,1%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.417 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.154 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.257 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 55,6% · 1.082 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 42,0% · 1.043 trận
- Yunara222 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.903 trận
- Caitlyn175 trận52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.126 trận
- Jhin141 trận50,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.838 trận
- Kai'Sa141 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.577 trận
- Ezreal127 trận46,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,4% · 2.141 trận
- Jinx127 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.734 trận
- Ashe104 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 922 trận
- Xayah104 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.410 trận
- Lucian100 trận51,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.531 trận
- Sivir89 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 858 trận
- Tristana86 trận60,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.132 trận
- Miss Fortune68 trận60,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 910 trận
- Aphelios64 trận42,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.025 trận
- Zeri60 trận41,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.249 trận
- Varus58 trận46,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 676 trận
- Kalista46 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.138 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.093 trận
- Lulu189 trận50,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.839 trận
- Nautilus186 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.538 trận
- Leona135 trận50,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.640 trận
- Milio125 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.012 trận
- Braum119 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.336 trận
- Karma111 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.577 trận
- Seraphine103 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 919 trận
- Rell100 trận56,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.247 trận
- Rakan97 trận57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.121 trận
- Thresh95 trận46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.032 trận
- Alistar87 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.595 trận
- Blitzcrank72 trận40,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.767 trận
- Bard55 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.327 trận
- Neeko54 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 341 trận
- Yuumi43 trận55,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,7% · 1.069 trận
- Nami36 trận66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.508 trận
- Pyke30 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.074 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.077 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.336 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%26.358 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,5%1.488 lượt chọn trên 42.630cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

