Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,2%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 1.295 trên 17.812 trận
Cấm
12,9%2.177 lượt cấm trên 16.855 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,7% từ 48,2% đến 53,3% trên 1.070 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    2,0%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,2%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 13,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn57% · 7.842
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 12.379
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 234 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 598
11%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Shadowflame (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox62,5% · kỳ vọng 49,6% · 40 trận+12,9 điểmSoloQ +1,3
Dr. Mundo65,7% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+12,6 điểmSoloQ -8,1
Camille60,6% · kỳ vọng 49,0% · 33 trận+11,6 điểmSoloQ -1,4
Malphite54,5% · kỳ vọng 48,6% · 44 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Jax51,4% · kỳ vọng 50,4% · 37 trận+0,9 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego60,5% · kỳ vọng 50,9% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ +0,9
Sylas53,1% · kỳ vọng 50,1% · 64 trận+3,0 điểmSoloQ +3,4
Vi52,9% · kỳ vọng 50,4% · 68 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Lillia53,1% · kỳ vọng 48,1% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,3% · kỳ vọng 47,8% · 80 trận+8,4 điểmSoloQ -3,1
Yone58,1% · kỳ vọng 46,7% · 31 trận+11,4 điểmSoloQ +1,2
Sylas59,5% · kỳ vọng 52,9% · 37 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Aurora52,6% · kỳ vọng 51,1% · 38 trận+1,6 điểmSoloQ -3,9
Taliyah50,0% · kỳ vọng 48,9% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah65,4% · kỳ vọng 49,2% · 52 trận+16,2 điểmSoloQ -1,8
Tristana64,5% · kỳ vọng 52,1% · 31 trận+12,4 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa57,0% · kỳ vọng 50,5% · 86 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Miss Fortune61,1% · kỳ vọng 50,6% · 36 trận+10,5 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn50,5% · kỳ vọng 48,4% · 97 trận+2,1 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,0% · kỳ vọng 46,1% · 45 trận+13,9 điểmSoloQ +2,5
Nautilus58,8% · kỳ vọng 52,6% · 102 trận+6,2 điểmSoloQ -0,9
Rakan61,4% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+9,7 điểmSoloQ +5,0
Neeko57,6% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ +1,2
Bard56,7% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+7,2 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion56,9% · kỳ vọng 50,7% · 72 trận+6,3 điểmSoloQ +2,1
Mordekaiser61,8% · kỳ vọng 51,7% · 34 trận+10,1 điểmSoloQ -3,3
Ornn57,1% · kỳ vọng 53,3% · 49 trận+3,9 điểmSoloQ -7,0
Dr. Mundo52,3% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+3,9 điểmSoloQ -2,0
Nasus56,7% · kỳ vọng 53,3% · 30 trận+3,3 điểmSoloQ +3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,1% · kỳ vọng 49,5% · 111 trận+4,5 điểmSoloQ -1,9
Vi56,7% · kỳ vọng 51,1% · 67 trận+5,6 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe67,6% · kỳ vọng 54,0% · 37 trận+13,5 điểmSoloQ +1,8
Kai'Sa58,4% · kỳ vọng 51,0% · 77 trận+7,5 điểmSoloQ +1,7
Tristana55,6% · kỳ vọng 49,4% · 54 trận+6,1 điểmSoloQ -1,2
Jinx59,0% · kỳ vọng 54,5% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Jhin46,9% · kỳ vọng 46,5% · 98 trận+0,4 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi75,0% · kỳ vọng 52,9% · 32 trận+22,1 điểmSoloQ -1,4
Nautilus49,1% · kỳ vọng 48,8% · 116 trận+0,3 điểmSoloQ +2,0
Alistar54,5% · kỳ vọng 52,2% · 55 trận+2,3 điểmSoloQ -1,4
Braum54,5% · kỳ vọng 53,2% · 66 trận+1,4 điểmSoloQ +5,1
Rell56,9% · kỳ vọng 55,4% · 51 trận+1,5 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante63 trận
    52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 58,0% · 522 trận
  • Sion58 trận
    48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,6% · 241 trận
  • Ambessa48 trận
    43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 419 trận
  • Malphite44 trận
    54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 444 trận
  • Renekton41 trận
    34,1%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,6% · 346 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin106 trận
    50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.625 trận
  • Wukong103 trận
    43,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 359 trận
  • Vi68 trận
    52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 406 trận
  • Sylas64 trận
    53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 708 trận
  • Jarvan IV59 trận
    52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 482 trận
Mid20 tướng
  • Viktor108 trận
    44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 932 trận
  • Ahri80 trận
    56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,2% · 434 trận
  • Syndra69 trận
    46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 749 trận
  • Xerath62 trận
    40,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,1% · 323 trận
  • Orianna60 trận
    51,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,0% · 378 trận
ADC17 tướng
  • Yunara119 trận
    47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.024 trận
  • Caitlyn97 trận
    50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
  • Jhin92 trận
    54,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.635 trận
  • Kai'Sa86 trận
    57,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.640 trận
  • Ezreal74 trận
    50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 56,9% · 925 trận
Support17 tướng
  • Lulu104 trận
    48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.111 trận
  • Nautilus102 trận
    58,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.044 trận
  • Leona86 trận
    46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 574 trận
  • Braum69 trận
    49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 443 trận
  • Thresh59 trận
    50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.142 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%9.273 lượt chọn trên 471.269cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,0%773 lượt chọn trên 25.798cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,9%G1285 trận trên 4.151
  • 6,3%G2261 trận trên 4.157
  • 5,5%G3+99 trận trên 1.804
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 285 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.