Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,5%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 275 trên 3.103 trận
Cấm
11,6%261 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,8% từ 45,5% đến 56,1% trên 240 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị31,5 phútsoloQ 28,7 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    2,0%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,2%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 12,2% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    31,5 phút
    SoloQ
    28,7 phút
    Trung vị 31,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn63% · 6.353
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển91% · 9.172
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 869
18%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,1% · kỳ vọng 48,1% · 31 trận+10,0 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,8% · kỳ vọng 49,7% · 31 trận+5,1 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,8% · kỳ vọng 48,3% · 37 trận+8,4 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 189 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 50,8% · 197 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 54,4% · 287 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 52,0% · 177 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 47,5% · 263 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 50,9% · 395 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 55,9% · 492 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 45,9% · 135 trận
  • Cho'Gath14 trận
    —SoloQ: 52,4% · 338 trận
  • Sejuani10 trận
    —SoloQ: 54,5% · 101 trận
Mid15 tướng
  • Viktor31 trận
    58,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,5% · 543 trận
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 49,4% · 435 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 46,8% · 515 trận
  • Aurora19 trận
    —SoloQ: 52,4% · 168 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 57,1% · 175 trận
ADC15 tướng
  • Yunara31 trận
    54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 664 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 54,1% · 501 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 48,4% · 543 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 291 trận
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 55,5% · 705 trận
Support16 tướng
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 48,4% · 572 trận
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 52,4% · 561 trận
  • Milio19 trận
    —SoloQ: 52,9% · 280 trận
  • Karma18 trận
    —SoloQ: 49,6% · 347 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 47,2% · 309 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%6.618 lượt chọn trên 327.234cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,0%199 lượt chọn trên 4.996cấm 12,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,8%G177 trận trên 874
  • 8,5%G274 trận trên 874
  • 12,7%G3+49 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 77 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.