Hwei
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.357 trên 18.759 trận
- Cấm
- 12,8%2.264 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante67 trận52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 58,3% · 508 trận
- Sion62 trận46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 237 trận
- Ambessa49 trận44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 416 trận
- Aatrox45 trận62,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,0% · 415 trận
- Malphite45 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 433 trận
- Renekton43 trận37,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,7% · 355 trận
- Jax40 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 480 trận
- Dr. Mundo38 trận60,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 43,3% · 210 trận
- Nasus37 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Olaf37 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,2% · 357 trận
- Camille36 trận61,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,0% · 290 trận
- Mordekaiser36 trận41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 58,3% · 163 trận
- Ornn35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,1% · 146 trận
- Gnar30 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,1% · 283 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 51,6% · 184 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,9% · 685 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,5% · 730 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 50,6% · 354 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 46,3% · 428 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,4% · 405 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 730 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,7% · 392 trận
- Lee Sin114 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.600 trận
- Wukong112 trận43,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 357 trận
- Vi72 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 404 trận
- Sylas67 trận55,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 692 trận
- Jarvan IV62 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 476 trận
- Xin Zhao46 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 329 trận
- Viego40 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,4% · 445 trận
- Qiyana35 trận42,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 687 trận
- Cho'Gath34 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 60,3% · 287 trận
- Lillia33 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 297 trận
- Sejuani30 trận43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 86 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 46,7% · 317 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,2% · 285 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 48,6% · 107 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 50,5% · 463 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,8% · 568 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,0% · 526 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 45,0% · 340 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,0% · 328 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,7% · 317 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,3% · 495 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 46,7% · 317 trận
- Viktor109 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 901 trận
- Ahri83 trận55,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 427 trận
- Syndra77 trận44,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 738 trận
- Orianna67 trận49,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,5% · 380 trận
- Xerath62 trận40,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,9% · 324 trận
- Lissandra48 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 398 trận
- Aurora40 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 271 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 613 trận
- Twisted Fate38 trận39,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,1% · 763 trận
- Yone35 trận62,9%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 52,6% · 587 trận
- Galio32 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,7% · 514 trận
- Taliyah30 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,9% · 220 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 55,2% · 393 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 44,4% · 522 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 55,7% · 244 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 53,9% · 356 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,8% · 363 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,2% · 394 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,7% · 514 trận
- Yunara123 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 983 trận
- Caitlyn103 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 732 trận
- Jhin95 trận54,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.625 trận
- Kai'Sa89 trận55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.633 trận
- Ezreal78 trận52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,7% · 923 trận
- Lucian70 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,0% · 584 trận
- Jinx66 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 843 trận
- Ashe58 trận37,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,7% · 226 trận
- Xayah54 trận64,8%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 46,9% · 644 trận
- Aphelios46 trận39,1%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.083 trận
- Miss Fortune40 trận57,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,2% · 316 trận
- Varus38 trận36,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,2% · 220 trận
- Zeri38 trận42,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 476 trận
- Sivir37 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 220 trận
- Tristana31 trận61,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,9% · 669 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,6% · 414 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 48,2% · 251 trận
- Nautilus109 trận56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.044 trận
- Lulu107 trận49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.092 trận
- Leona91 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 570 trận
- Braum74 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 438 trận
- Thresh65 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.131 trận
- Milio56 trận48,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 57,8% · 237 trận
- Seraphine54 trận38,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,0% · 244 trận
- Alistar50 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 633 trận
- Rakan49 trận63,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,8% · 439 trận
- Rell47 trận57,4%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,2% · 500 trận
- Blitzcrank46 trận37,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,1% · 770 trận
- Karma45 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 42,6% · 551 trận
- Neeko34 trận58,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,9% · 155 trận
- Yuumi34 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 61,3% · 395 trận
- Poppy31 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 193 trận
- Bard30 trận56,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 554 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 50,1% · 365 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 56,3% · 272 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%9.511 lượt chọn trên 485.349cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%562 lượt chọn trên 18.436cấm 13,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

