Jinx
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 12,4%được chọn trong 2.321 trên 18.759 trận
- Cấm
- 5,1%900 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 159 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,3 điểm159 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 5,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 4,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 159 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận57,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.692 trận
- Ambessa125 trận45,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.187 trận
- Sion111 trận51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 581 trận
- Ornn101 trận55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 355 trận
- Malphite88 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.315 trận
- Olaf88 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.041 trận
- Aatrox86 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.207 trận
- Renekton86 trận57,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.097 trận
- Gnar81 trận53,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 869 trận
- Jax69 trận58,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.612 trận
- Mordekaiser69 trận56,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 581 trận
- Camille66 trận43,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,4% · 940 trận
- Shen64 trận56,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 492 trận
- Nasus62 trận53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 648 trận
- Dr. Mundo61 trận49,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 611 trận
- Yone57 trận42,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,6% · 2.014 trận
- Jayce41 trận48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.114 trận
- Fiora32 trận62,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.117 trận
- Irelia31 trận54,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.205 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.380 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.116 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.116 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.116 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.315 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,8% · 2.114 trận
- Lee Sin249 trận52,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 5.084 trận
- Wukong175 trận53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.052 trận
- Jarvan IV172 trận54,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.405 trận
- Sylas142 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.859 trận
- Vi120 trận51,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.063 trận
- Lillia96 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 955 trận
- Xin Zhao82 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,0% · 827 trận
- Viego80 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,9% · 1.348 trận
- Qiyana60 trận58,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.034 trận
- Cho'Gath57 trận63,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,0% · 807 trận
- Graves56 trận58,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.862 trận
- Jayce55 trận47,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 884 trận
- Nocturne51 trận51,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 55,2% · 415 trận
- Sejuani51 trận49,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,8% · 274 trận
- Elise45 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 994 trận
- Nidalee37 trận43,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.957 trận
- Kha'Zix34 trận58,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.151 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.364 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,6% · 1.314 trận
- Viktor156 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,3% · 2.341 trận
- Ahri135 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.280 trận
- Orianna129 trận52,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.140 trận
- Syndra129 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.844 trận
- Sylas106 trận47,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.934 trận
- Yone80 trận46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.853 trận
- Aurora79 trận51,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 824 trận
- Lissandra79 trận50,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.145 trận
- LeBlanc77 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.106 trận
- Akali74 trận58,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.449 trận
- Galio67 trận61,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.375 trận
- Hwei66 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 843 trận
- Locke64 trận51,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.642 trận
- Xerath63 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 665 trận
- Twisted Fate60 trận48,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.168 trận
- Galio47 trận46,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 55,8% · 1.375 trận
- Zed35 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.188 trận
- Yasuo31 trận61,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.322 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.038 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.038 trận
- Yunara348 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.979 trận
- Caitlyn291 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,3% · 2.623 trận
- Aphelios187 trận53,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 6.369 trận
- Jhin173 trận54,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 4.850 trận
- Kai'Sa168 trận56,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 4.171 trận
- Xayah159 trận59,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.692 trận
- Ezreal130 trận50,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.365 trận
- Ashe114 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 835 trận
- Lucian113 trận54,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.602 trận
- Miss Fortune82 trận53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 923 trận
- Zeri82 trận45,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.775 trận
- Tristana74 trận60,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.242 trận
- Sivir72 trận55,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 520 trận
- Varus55 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 527 trận
- Ziggs29 trận—SoloQ: 52,6% · 232 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.032 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 52,2% · 527 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 49,6% · 562 trận
- Lulu238 trận58,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.728 trận
- Nautilus208 trận59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,8% · 2.740 trận
- Thresh174 trận47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.824 trận
- Blitzcrank166 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.717 trận
- Leona162 trận47,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.493 trận
- Braum136 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.217 trận
- Seraphine133 trận51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 872 trận
- Milio119 trận52,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 831 trận
- Rakan106 trận60,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.257 trận
- Karma87 trận51,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.560 trận
- Bard81 trận55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.774 trận
- Rell81 trận39,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.333 trận
- Alistar78 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.686 trận
- Yuumi58 trận44,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 57,6% · 1.190 trận
- Morgana56 trận46,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 56,6% · 555 trận
- Pyke47 trận55,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.093 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,9%28.706 lượt chọn trên 485.350cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,4%1.180 lượt chọn trên 18.436cấm 6,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

