Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.756 trên 28.136 trận
Cấm
6,3%1.421 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,5% từ 50,1% đến 52,8% trên 3.753 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    6,1%
    6,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 125.639
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 89.931
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 750 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 32.314
40%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen63,9% · kỳ vọng 54,6% · 108 trận+9,3 điểmSoloQ +0,7
Ornn53,5% · kỳ vọng 50,9% · 243 trận+2,6 điểmSoloQ -1,8
Jax56,4% · kỳ vọng 51,2% · 94 trận+5,2 điểmSoloQ -0,2
Malphite54,4% · kỳ vọng 51,8% · 149 trận+2,6 điểmSoloQ -1,7
Fiora56,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath57,8% · kỳ vọng 50,7% · 109 trận+7,1 điểmSoloQ +1,1
Wukong51,7% · kỳ vọng 48,9% · 362 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV53,6% · kỳ vọng 53,0% · 330 trận+0,6 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 51,8% · 279 trận+0,6 điểmSoloQ +1,4
Vi51,9% · kỳ vọng 51,1% · 208 trận+0,8 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed59,1% · kỳ vọng 45,7% · 44 trận+13,4 điểmSoloQ -1,0
Ekko61,1% · kỳ vọng 48,6% · 36 trận+12,5 điểmSoloQ -1,0
Galio59,4% · kỳ vọng 53,2% · 101 trận+6,2 điểmSoloQ +3,2
Syndra53,0% · kỳ vọng 50,2% · 317 trận+2,8 điểmSoloQ +0,3
Viktor51,0% · kỳ vọng 50,7% · 290 trận+0,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,0% · kỳ vọng 52,4% · 249 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Xayah55,1% · kỳ vọng 50,3% · 225 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Lucian55,2% · kỳ vọng 52,7% · 174 trận+2,5 điểmSoloQ -0,2
Tristana53,7% · kỳ vọng 51,6% · 162 trận+2,1 điểmSoloQ -0,9
Jhin54,3% · kỳ vọng 53,9% · 243 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,8% · kỳ vọng 50,6% · 192 trận+7,2 điểmSoloQ +3,1
Lulu55,5% · kỳ vọng 53,5% · 429 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Alistar55,2% · kỳ vọng 49,9% · 116 trận+5,2 điểmSoloQ +2,0
Braum52,2% · kỳ vọng 50,2% · 232 trận+2,0 điểmSoloQ +2,2
Milio53,9% · kỳ vọng 53,0% · 232 trận+0,8 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,2% · kỳ vọng 54,6% · 98 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Mordekaiser56,3% · kỳ vọng 51,9% · 112 trận+4,4 điểmSoloQ +1,1
Fiora62,2% · kỳ vọng 52,5% · 37 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Ambessa55,0% · kỳ vọng 52,1% · 149 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Ornn52,8% · kỳ vọng 52,0% · 265 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves61,7% · kỳ vọng 51,9% · 47 trận+9,8 điểmSoloQ -0,7
Viego56,3% · kỳ vọng 50,5% · 112 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV51,6% · kỳ vọng 49,9% · 335 trận+1,7 điểmSoloQ +1,0
Qiyana59,4% · kỳ vọng 54,1% · 96 trận+5,3 điểmSoloQ -0,9
Cho'Gath54,5% · kỳ vọng 52,2% · 112 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas59,0% · kỳ vọng 51,2% · 161 trận+7,8 điểmSoloQ +0,7
Aurora58,3% · kỳ vọng 51,0% · 127 trận+7,2 điểmSoloQ -1,7
Hwei59,0% · kỳ vọng 52,3% · 144 trận+6,7 điểmSoloQ +0,8
Syndra55,0% · kỳ vọng 52,7% · 291 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Twisted Fate57,3% · kỳ vọng 52,4% · 89 trận+4,9 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,0% · kỳ vọng 49,7% · 180 trận+10,3 điểmSoloQ +1,2
Thresh56,0% · kỳ vọng 52,8% · 557 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Nautilus53,7% · kỳ vọng 51,3% · 285 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank58,2% · kỳ vọng 54,1% · 141 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Milio51,4% · kỳ vọng 49,9% · 249 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn243 trận
    53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.691 trận
  • K'Sante198 trận
    53,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 3.286 trận
  • Ambessa195 trận
    45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.317 trận
  • Sion181 trận
    51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.083 trận
  • Olaf153 trận
    45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.436 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong362 trận
    51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.524 trận
  • Jarvan IV330 trận
    53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 5.026 trận
  • Lee Sin279 trận
    52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 9.204 trận
  • Vi208 trận
    51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.398 trận
  • Sylas168 trận
    49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 4.485 trận
Mid23 tướng
  • Syndra317 trận
    53,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 5.882 trận
  • Viktor290 trận
    51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 6.060 trận
  • Ahri274 trận
    47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.756 trận
  • Orianna217 trận
    50,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.687 trận
  • Sylas154 trận
    46,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 4.523 trận
ADC17 tướng
  • Yunara600 trận
    48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 12.298 trận
  • Caitlyn411 trận
    48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 8.499 trận
  • Kai'Sa249 trận
    57,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 10.574 trận
  • Jhin243 trận
    54,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 13.015 trận
  • Aphelios236 trận
    51,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 10.803 trận
Support18 tướng
  • Lulu429 trận
    55,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 9.598 trận
  • Nautilus326 trận
    50,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 7.180 trận
  • Braum232 trận
    52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.679 trận
  • Leona232 trận
    48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.846 trận
  • Milio232 trận
    53,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.442 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,1%80.308 lượt chọn trên 1.322.243cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,9%2.922 lượt chọn trên 42.630cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 14,2%G11.044 trận trên 7.333
  • 12,2%G2897 trận trên 7.339
  • 12,8%G3+375 trận trên 2.925
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.044 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.