Jinx
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.756 trên 28.136 trận
- Cấm
- 6,3%1.421 lượt cấm trên 22.430 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,3 điểm108 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn243 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.691 trận
- K'Sante198 trận53,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 3.286 trận
- Ambessa195 trận45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.317 trận
- Sion181 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.083 trận
- Olaf153 trận45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.436 trận
- Renekton153 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.416 trận
- Malphite149 trận54,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 4.418 trận
- Aatrox136 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.660 trận
- Gnar136 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.583 trận
- Mordekaiser118 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.263 trận
- Camille108 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.388 trận
- Shen108 trận63,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.357 trận
- Dr. Mundo104 trận52,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.086 trận
- Jax94 trận56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.763 trận
- Gwen86 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.753 trận
- Yone76 trận44,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 5.378 trận
- Garen58 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 3.101 trận
- Jayce54 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 4.417 trận
- Fiora50 trận56,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 3.566 trận
- Irelia37 trận51,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.929 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 51,0% · 3.380 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 50,7% · 3.390 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,0% · 3.380 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,6% · 4.418 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,6% · 4.418 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,5% · 4.417 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 3.380 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,5% · 4.417 trận
- Wukong362 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.524 trận
- Jarvan IV330 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 5.026 trận
- Lee Sin279 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 9.204 trận
- Vi208 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.398 trận
- Sylas168 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 4.485 trận
- Xin Zhao168 trận52,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.843 trận
- Lillia129 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.318 trận
- Nocturne110 trận46,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.532 trận
- Cho'Gath109 trận57,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 3.204 trận
- Sejuani104 trận48,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.168 trận
- Viego98 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 4.672 trận
- Qiyana83 trận51,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 5.391 trận
- Skarner81 trận43,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 984 trận
- Trundle70 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 56,3% · 428 trận
- Shyvana66 trận42,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.191 trận
- Graves63 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 5.432 trận
- Kha'Zix52 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.923 trận
- Elise50 trận46,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.970 trận
- Kayn39 trận59,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.941 trận
- Nidalee38 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 3.214 trận
- Hecarim35 trận51,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 4.434 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,3% · 4.305 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,7% · 3.204 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,7% · 3.204 trận
- Syndra317 trận53,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 5.882 trận
- Viktor290 trận51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 6.060 trận
- Ahri274 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.756 trận
- Orianna217 trận50,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.687 trận
- Sylas154 trận46,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 4.523 trận
- Aurora141 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.370 trận
- Hwei127 trận48,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.734 trận
- Lissandra113 trận46,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.976 trận
- Yone112 trận42,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 5.273 trận
- Akali111 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.848 trận
- Xerath109 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.258 trận
- Locke107 trận49,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.226 trận
- Galio101 trận59,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,9% · 3.120 trận
- LeBlanc101 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.277 trận
- Vex77 trận44,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.666 trận
- Twisted Fate69 trận44,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 4.158 trận
- Galio59 trận55,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,9% · 3.120 trận
- Yasuo44 trận54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 4.619 trận
- Zed44 trận59,1%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.954 trận
- Ekko36 trận61,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.285 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 49,9% · 3.700 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,9% · 3.700 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 54,9% · 3.120 trận
- Yunara600 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 12.298 trận
- Caitlyn411 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 8.499 trận
- Kai'Sa249 trận57,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 10.574 trận
- Jhin243 trận54,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 13.015 trận
- Aphelios236 trận51,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 10.803 trận
- Xayah225 trận55,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 4.164 trận
- Ashe213 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.276 trận
- Lucian174 trận55,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 4.689 trận
- Ezreal164 trận50,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,4% · 6.116 trận
- Tristana162 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 7.633 trận
- Sivir151 trận49,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.443 trận
- Zeri127 trận46,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 4.841 trận
- Miss Fortune125 trận52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.881 trận
- Twitch92 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 3.741 trận
- Varus92 trận52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.931 trận
- Kalista46 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.239 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 49,2% · 3.319 trận
- Lulu429 trận55,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 9.598 trận
- Nautilus326 trận50,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 7.180 trận
- Braum232 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.679 trận
- Leona232 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.846 trận
- Milio232 trận53,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.442 trận
- Seraphine232 trận44,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 3.189 trận
- Thresh230 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 10.090 trận
- Blitzcrank222 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 6.150 trận
- Rakan192 trận57,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,4% · 3.460 trận
- Karma162 trận50,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,7% · 4.751 trận
- Rell155 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 3.606 trận
- Bard123 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.325 trận
- Alistar116 trận55,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 4.259 trận
- Yuumi75 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,6% · 3.640 trận
- Morgana69 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.662 trận
- Nami62 trận58,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 5.118 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 49,5% · 4.683 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 50,3% · 3.736 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%80.308 lượt chọn trên 1.322.243cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,9%2.922 lượt chọn trên 42.630cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

