Jinx
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 12,4%được chọn trong 2.209 trên 17.748 trận
- Cấm
- 5,0%842 lượt cấm trên 16.795 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 140 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,3 điểm140 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 6,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 140 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante127 trận58,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.718 trận
- Ambessa115 trận46,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.213 trận
- Sion107 trận50,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 588 trận
- Ornn94 trận56,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 362 trận
- Malphite85 trận51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.333 trận
- Aatrox83 trận50,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.241 trận
- Olaf82 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.050 trận
- Renekton78 trận59,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.110 trận
- Gnar77 trận54,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 886 trận
- Jax67 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.619 trận
- Mordekaiser66 trận56,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 592 trận
- Shen63 trận58,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 498 trận
- Camille62 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 951 trận
- Nasus61 trận54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 676 trận
- Dr. Mundo60 trận51,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 617 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.050 trận
- Jayce41 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.143 trận
- Fiora30 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.131 trận
- Irelia30 trận53,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.237 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.406 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.122 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.122 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.122 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.333 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,0% · 2.143 trận
- Lee Sin235 trận53,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.179 trận
- Wukong172 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.067 trận
- Jarvan IV165 trận55,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.445 trận
- Sylas135 trận51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.890 trận
- Vi112 trận52,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.082 trận
- Lillia93 trận47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 969 trận
- Xin Zhao77 trận53,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 837 trận
- Viego74 trận55,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 56,2% · 1.382 trận
- Qiyana57 trận59,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.056 trận
- Cho'Gath55 trận65,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,0% · 833 trận
- Jayce54 trận46,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,1% · 886 trận
- Graves52 trận59,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.881 trận
- Nocturne48 trận52,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,0% · 418 trận
- Sejuani48 trận47,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,4% · 282 trận
- Naafiri42 trận42,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 55,5% · 794 trận
- Elise41 trận48,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.016 trận
- Kha'Zix33 trận60,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.191 trận
- Nidalee33 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,6% · 1.981 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.393 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.323 trận
- Viktor152 trận52,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 2.400 trận
- Ahri124 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.302 trận
- Syndra120 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.851 trận
- Orianna118 trận51,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.139 trận
- Sylas103 trận49,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.945 trận
- Lissandra78 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.169 trận
- Aurora77 trận51,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 843 trận
- Yone77 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.886 trận
- LeBlanc72 trận58,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.119 trận
- Akali71 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.469 trận
- Hwei65 trận56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 855 trận
- Galio64 trận62,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.390 trận
- Xerath61 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 675 trận
- Locke60 trận55,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.676 trận
- Twisted Fate56 trận46,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.198 trận
- Galio42 trận47,6%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.390 trận
- Zed35 trận60,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.202 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.350 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.069 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.069 trận
- Yunara335 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.160 trận
- Caitlyn280 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.713 trận
- Aphelios179 trận53,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 6.461 trận
- Jhin168 trận54,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.930 trận
- Kai'Sa161 trận56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 4.229 trận
- Xayah140 trận61,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.674 trận
- Ezreal121 trận49,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.407 trận
- Lucian109 trận55,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.626 trận
- Ashe107 trận55,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,5% · 859 trận
- Zeri77 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.791 trận
- Miss Fortune75 trận53,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 940 trận
- Tristana73 trận61,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.283 trận
- Sivir68 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 527 trận
- Varus52 trận61,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 516 trận
- Ziggs28 trận—SoloQ: 52,5% · 236 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.049 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 49,5% · 566 trận
- Lulu231 trận59,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.803 trận
- Nautilus193 trận58,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.759 trận
- Thresh162 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.886 trận
- Blitzcrank160 trận53,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.764 trận
- Leona152 trận48,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.527 trận
- Braum133 trận59,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.241 trận
- Seraphine127 trận51,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 898 trận
- Milio115 trận53,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 847 trận
- Rakan99 trận61,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.262 trận
- Karma83 trận50,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.588 trận
- Bard77 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.806 trận
- Rell76 trận39,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.346 trận
- Alistar73 trận56,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.690 trận
- Morgana54 trận48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 57,0% · 574 trận
- Yuumi52 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 57,6% · 1.218 trận
- Pyke46 trận56,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.120 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,0%28.217 lượt chọn trên 471.270cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,6%1.704 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

