Hồ sơ tướng · ADC

Jinx

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,4%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
12,4%được chọn trong 2.209 trên 17.748 trận
Cấm
5,0%842 lượt cấm trên 16.795 trận, so với 4,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,7% từ 52,0% đến 55,5% trên 2.208 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    6,0%
    6,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    4,4%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 41.381
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn52% · 21.525
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 418 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 9.470
38%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 140 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton59,0% · kỳ vọng 53,1% · 78 trận+5,9 điểmSoloQ +1,7
Ornn56,4% · kỳ vọng 51,3% · 94 trận+5,1 điểmSoloQ -4,3
K'Sante58,3% · kỳ vọng 56,5% · 127 trận+1,8 điểmSoloQ +0,4
Shen58,7% · kỳ vọng 54,9% · 63 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Jax56,7% · kỳ vọng 53,3% · 67 trận+3,4 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath65,5% · kỳ vọng 52,8% · 55 trận+12,6 điểmSoloQ +1,0
Wukong53,5% · kỳ vọng 48,9% · 172 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Graves59,6% · kỳ vọng 53,5% · 52 trận+6,1 điểmSoloQ +1,1
Qiyana59,6% · kỳ vọng 55,4% · 57 trận+4,2 điểmSoloQ -2,9
Viego55,4% · kỳ vọng 54,1% · 74 trận+1,3 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed60,0% · kỳ vọng 48,2% · 35 trận+11,8 điểmSoloQ -2,8
Galio62,5% · kỳ vọng 54,4% · 64 trận+8,1 điểmSoloQ +2,5
Syndra56,7% · kỳ vọng 53,2% · 120 trận+3,4 điểmSoloQ +0,8
LeBlanc58,3% · kỳ vọng 53,6% · 72 trận+4,7 điểmSoloQ 0,0
Hwei56,9% · kỳ vọng 53,0% · 65 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah61,4% · kỳ vọng 52,1% · 140 trận+9,3 điểmSoloQ +2,0
Tristana61,6% · kỳ vọng 55,0% · 73 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Varus61,5% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+8,2 điểmSoloQ -0,2
Ashe55,1% · kỳ vọng 50,5% · 107 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa56,5% · kỳ vọng 53,6% · 161 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,4% · kỳ vọng 51,3% · 133 trận+8,1 điểmSoloQ +1,3
Rakan61,6% · kỳ vọng 54,6% · 99 trận+7,0 điểmSoloQ +3,5
Lulu59,3% · kỳ vọng 55,7% · 231 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
Nautilus58,5% · kỳ vọng 55,7% · 193 trận+2,9 điểmSoloQ +1,2
Alistar56,2% · kỳ vọng 52,3% · 73 trận+3,9 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf63,6% · kỳ vọng 55,3% · 55 trận+8,3 điểmSoloQ -1,5
Jax58,2% · kỳ vọng 54,1% · 67 trận+4,1 điểmSoloQ +2,3
Ambessa55,8% · kỳ vọng 53,5% · 95 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6
Renekton56,3% · kỳ vọng 54,4% · 87 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Gnar55,6% · kỳ vọng 52,3% · 63 trận+3,3 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego62,7% · kỳ vọng 53,4% · 75 trận+9,3 điểmSoloQ +2,0
Graves65,8% · kỳ vọng 53,9% · 38 trận+11,9 điểmSoloQ -2,1
Qiyana58,3% · kỳ vọng 52,0% · 72 trận+6,3 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 51,4% · 160 trận+3,0 điểmSoloQ +1,9
Cho'Gath60,9% · kỳ vọng 54,6% · 64 trận+6,3 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas65,4% · kỳ vọng 51,5% · 107 trận+13,9 điểmSoloQ +0,8
Aurora61,4% · kỳ vọng 53,5% · 70 trận+7,9 điểmSoloQ -1,6
Twisted Fate59,2% · kỳ vọng 54,8% · 76 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1
Syndra56,8% · kỳ vọng 54,2% · 118 trận+2,6 điểmSoloQ +0,3
Hwei59,0% · kỳ vọng 54,4% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,8% · kỳ vọng 53,7% · 122 trận+11,0 điểmSoloQ +0,6
Rell69,2% · kỳ vọng 58,3% · 52 trận+10,9 điểmSoloQ +2,4
Thresh57,5% · kỳ vọng 55,2% · 433 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank59,4% · kỳ vọng 55,1% · 106 trận+4,4 điểmSoloQ +2,4
Nautilus52,1% · kỳ vọng 51,7% · 167 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante127 trận
    58,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.718 trận
  • Ambessa115 trận
    46,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.213 trận
  • Sion107 trận
    50,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 588 trận
  • Ornn94 trận
    56,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 362 trận
  • Malphite85 trận
    51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.333 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin235 trận
    53,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.179 trận
  • Wukong172 trận
    53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.067 trận
  • Jarvan IV165 trận
    55,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,6% · 1.445 trận
  • Sylas135 trận
    51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.890 trận
  • Vi112 trận
    52,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.082 trận
Mid20 tướng
  • Viktor152 trận
    52,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,3% · 2.400 trận
  • Ahri124 trận
    48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.302 trận
  • Syndra120 trận
    56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.851 trận
  • Orianna118 trận
    51,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.139 trận
  • Sylas103 trận
    49,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.945 trận
ADC17 tướng
  • Yunara335 trận
    50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.160 trận
  • Caitlyn280 trận
    48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.713 trận
  • Aphelios179 trận
    53,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 6.461 trận
  • Jhin168 trận
    54,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.930 trận
  • Kai'Sa161 trận
    56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 4.229 trận
Support16 tướng
  • Lulu231 trận
    59,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.803 trận
  • Nautilus193 trận
    58,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.759 trận
  • Thresh162 trận
    46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.886 trận
  • Blitzcrank160 trận
    53,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.764 trận
  • Leona152 trận
    48,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.527 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,0%28.217 lượt chọn trên 471.270cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,6%1.704 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 12,1%G1502 trận trên 4.141
  • 12,1%G2502 trận trên 4.144
  • 12,7%G3+229 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 502 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.