Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,1%được chọn trong 1.129 trên 7.472 trận
- Cấm
- 9,6%340 lượt cấm trên 3.541 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 6,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn117 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.358 trận
- Ambessa62 trận41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.158 trận
- Sion59 trận50,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 871 trận
- Olaf56 trận39,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 841 trận
- Renekton54 trận33,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.269 trận
- K'Sante53 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 896 trận
- Malphite50 trận62,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.685 trận
- Gnar42 trận47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.066 trận
- Camille39 trận51,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.359 trận
- Dr. Mundo34 trận61,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,8% · 750 trận
- Rumble34 trận44,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 377 trận
- Aatrox33 trận39,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.219 trận
- Shen33 trận75,8%chênh lệch +24,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.017 trận
- Mordekaiser32 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 799 trận
- Sett26 trận—SoloQ: 53,9% · 1.005 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.150 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 53,1% · 1.441 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.879 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,3% · 1.333 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,6% · 1.388 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.380 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.380 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.685 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.685 trận
- Wukong146 trận52,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.827 trận
- Jarvan IV123 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.199 trận
- Vi77 trận51,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 56,6% · 792 trận
- Xin Zhao75 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 570 trận
- Sejuani46 trận41,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,1% · 534 trận
- Nocturne41 trận34,1%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 50,1% · 601 trận
- Cho'Gath37 trận51,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.325 trận
- Lee Sin37 trận43,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 2.331 trận
- Shyvana35 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.004 trận
- Trundle35 trận45,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 156 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 444 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.279 trận
- Zac25 trận—SoloQ: 49,0% · 565 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,8% · 1.519 trận
- Maokai21 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,2% · 2.171 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,4% · 2.227 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.914 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.645 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.325 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 54,0% · 1.139 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.492 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.185 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.325 trận
- Syndra149 trận51,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.396 trận
- Viktor103 trận53,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.826 trận
- Ahri101 trận46,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.683 trận
- Orianna73 trận49,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 925 trận
- Hwei51 trận35,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.073 trận
- Aurora48 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 919 trận
- Sylas42 trận45,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.421 trận
- Xerath37 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 864 trận
- Locke34 trận35,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.149 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.001 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.347 trận
- Anivia27 trận—SoloQ: 50,7% · 582 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 56,8% · 849 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.785 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.265 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.503 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.788 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.609 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.009 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.190 trận
- Yunara203 trận46,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 4.786 trận
- Caitlyn96 trận45,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.257 trận
- Ashe83 trận43,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.220 trận
- Kai'Sa64 trận59,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.697 trận
- Tristana64 trận42,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.126 trận
- Sivir62 trận43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.088 trận
- Xayah59 trận39,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.516 trận
- Jhin55 trận54,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 4.172 trận
- Lucian44 trận59,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.580 trận
- Zeri40 trận42,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.772 trận
- Aphelios39 trận41,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.519 trận
- Twitch39 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.829 trận
- Ezreal35 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.966 trận
- Varus33 trận30,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,9% · 819 trận
- Miss Fortune32 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 924 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.439 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.553 trận
- Lulu151 trận49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.572 trận
- Nautilus98 trận37,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.602 trận
- Milio85 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.562 trận
- Seraphine80 trận41,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.138 trận
- Braum70 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.465 trận
- Rakan66 trận53,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.387 trận
- Rell60 trận46,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.445 trận
- Karma58 trận48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.928 trận
- Leona58 trận46,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.777 trận
- Thresh51 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.548 trận
- Blitzcrank47 trận38,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.843 trận
- Nami33 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.715 trận
- Alistar31 trận51,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.353 trận
- Renata Glasc30 trận53,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,3% · 687 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.559 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,5% · 2.706 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.486 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,0%47.334 lượt chọn trên 786.051cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%880 lượt chọn trên 11.836cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

