Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,4%được chọn trong 426 trên 2.961 trận
- Cấm
- 10,9%236 lượt cấm trên 2.170 trận, so với 9,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 256.801 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 991 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 56,0% · 700 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,9% · 889 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.243 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,8% · 981 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.076 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 54,0% · 665 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.425 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,4% · 570 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 53,2% · 1.166 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 53,2% · 862 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 52,2% · 648 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,6% · 746 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.101 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,8% · 658 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.123 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.499 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.023 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.253 trận
- Wukong47 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.664 trận
- Jarvan IV42 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.420 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 47,6% · 532 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 53,1% · 537 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.022 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,0% · 1.104 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 52,2% · 245 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 52,4% · 454 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.116 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 59,6% · 193 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.443 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 53,5% · 1.756 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,0% · 372 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 50,3% · 175 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.130 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.106 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,7% · 2.125 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.591 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.213 trận
- Ahri48 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.852 trận
- Syndra46 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.693 trận
- Viktor36 trận38,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.897 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 56,0% · 643 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,9% · 634 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.202 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.067 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.462 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 51,1% · 738 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,8% · 251 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.263 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,2% · 905 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,7% · 830 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,2% · 905 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 58,7% · 259 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.652 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,5% · 936 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,3% · 978 trận
- Yunara62 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 3.591 trận
- Caitlyn35 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.621 trận
- Twitch30 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.485 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,2% · 2.334 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,7% · 986 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.235 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 51,8% · 2.720 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,2% · 1.517 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,5% · 4.023 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,1% · 844 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.951 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,3% · 1.033 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 52,5% · 1.325 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 53,9% · 542 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 52,8% · 369 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 55,7% · 1.811 trận
- Lulu49 trận55,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.345 trận
- Nautilus35 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.892 trận
- Milio34 trận41,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.066 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.022 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 54,9% · 835 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.185 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 51,3% · 864 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,7% · 1.274 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.576 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,8% · 2.737 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.027 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.595 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.243 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,7% · 2.180 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 53,0% · 1.279 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.096 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%39.208 lượt chọn trên 513.601cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%325 lượt chọn trên 4.668cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

