Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,3%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.100 trên 18.759 trận
Cấm
10,1%1.795 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,4% từ 45,5% đến 49,2% trên 1.991 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    4,1%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 20.886
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 25.025
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 878
12%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
≠ Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen. 12% · 820 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen59,5% · kỳ vọng 48,3% · 74 trận+11,2 điểmSoloQ +5,7
Sion57,6% · kỳ vọng 46,8% · 66 trận+10,8 điểmSoloQ +0,1
Mordekaiser50,0% · kỳ vọng 46,4% · 76 trận+3,6 điểmSoloQ +3,5
Gnar49,3% · kỳ vọng 48,6% · 146 trận+0,7 điểmSoloQ -1,4
Aatrox50,0% · kỳ vọng 46,8% · 66 trận+3,2 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath61,9% · kỳ vọng 46,0% · 42 trận+15,9 điểmSoloQ +5,2
Kha'Zix58,3% · kỳ vọng 49,1% · 36 trận+9,2 điểmSoloQ +0,6
Graves55,3% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+7,4 điểmSoloQ -1,0
Sylas49,2% · kỳ vọng 46,5% · 126 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3
Qiyana53,2% · kỳ vọng 48,9% · 62 trận+4,3 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath56,5% · kỳ vọng 45,9% · 62 trận+10,6 điểmSoloQ +1,8
Aurora56,1% · kỳ vọng 47,7% · 66 trận+8,4 điểmSoloQ +2,9
Sylas52,5% · kỳ vọng 49,3% · 101 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Yone48,3% · kỳ vọng 43,2% · 58 trận+5,1 điểmSoloQ +2,1
Ahri45,0% · kỳ vọng 44,3% · 151 trận+0,8 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios59,3% · kỳ vọng 52,0% · 91 trận+7,4 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune55,6% · kỳ vọng 47,3% · 72 trận+8,3 điểmSoloQ +1,6
Sivir54,9% · kỳ vọng 46,9% · 71 trận+8,0 điểmSoloQ -3,1
Yunara48,2% · kỳ vọng 45,3% · 191 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,3% · 178 trận+2,7 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,0% · kỳ vọng 45,6% · 91 trận+10,5 điểmSoloQ +1,8
Rakan58,0% · kỳ vọng 48,1% · 81 trận+9,9 điểmSoloQ -2,5
Lulu52,2% · kỳ vọng 49,3% · 184 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Karma53,9% · kỳ vọng 49,6% · 76 trận+4,3 điểmSoloQ +1,7
Thresh47,5% · kỳ vọng 46,1% · 120 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,3% · kỳ vọng 48,2% · 110 trận+9,0 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 46,2% · 217 trận+4,9 điểmSoloQ -2,0
Xin Zhao53,6% · kỳ vọng 49,1% · 110 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Vi48,4% · kỳ vọng 47,5% · 124 trận+0,9 điểmSoloQ -0,7
Elise56,3% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,5% · kỳ vọng 47,2% · 141 trận+5,3 điểmSoloQ -0,2
Galio54,0% · kỳ vọng 46,9% · 50 trận+7,1 điểmSoloQ -2,4
Twisted Fate53,4% · kỳ vọng 48,3% · 58 trận+5,1 điểmSoloQ -0,3
Orianna47,1% · kỳ vọng 43,9% · 85 trận+3,1 điểmSoloQ -1,5
Syndra49,2% · kỳ vọng 48,1% · 126 trận+1,1 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe67,0% · kỳ vọng 50,7% · 88 trận+16,3 điểmSoloQ -2,7
Varus61,1% · kỳ vọng 47,8% · 54 trận+13,4 điểmSoloQ -0,2
Zeri57,8% · kỳ vọng 51,4% · 83 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa50,6% · kỳ vọng 47,4% · 172 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4
Xayah52,6% · kỳ vọng 49,4% · 97 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi64,7% · kỳ vọng 49,6% · 51 trận+15,1 điểmSoloQ -1,1
Seraphine57,7% · kỳ vọng 48,2% · 123 trận+9,5 điểmSoloQ +3,1
Rakan52,9% · kỳ vọng 46,6% · 70 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Nautilus46,8% · kỳ vọng 45,0% · 186 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Braum50,8% · kỳ vọng 50,0% · 124 trận+0,8 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Gnar146 trận
    49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.272 trận
  • Ambessa117 trận
    47,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.042 trận
  • Renekton86 trận
    39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 686 trận
  • Yone83 trận
    38,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.264 trận
  • Garen76 trận
    43,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 671 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin216 trận
    48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.334 trận
  • Wukong164 trận
    38,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,7% · 648 trận
  • Jarvan IV134 trận
    42,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.000 trận
  • Sylas126 trận
    49,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.294 trận
  • Vi117 trận
    47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 909 trận
Mid20 tướng
  • Ahri151 trận
    45,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 868 trận
  • Syndra132 trận
    42,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.300 trận
  • Viktor119 trận
    47,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.476 trận
  • Sylas101 trận
    52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.405 trận
  • Orianna93 trận
    48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 774 trận
ADC18 tướng
  • Yunara191 trận
    48,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.159 trận
  • Jhin185 trận
    51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.240 trận
  • Kai'Sa178 trận
    50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.372 trận
  • Ezreal163 trận
    52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.950 trận
  • Caitlyn145 trận
    42,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.445 trận
Support17 tướng
  • Nautilus209 trận
    46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.226 trận
  • Lulu184 trận
    52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.245 trận
  • Leona146 trận
    46,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 42,0% · 1.149 trận
  • Braum124 trận
    44,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 907 trận
  • Thresh120 trận
    47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 2.403 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%19.906 lượt chọn trên 485.348cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,0%915 lượt chọn trên 18.436cấm 10,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,1%G1532 trận trên 4.412
  • 9,0%G2397 trận trên 4.412
  • 8,1%G3+155 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 532 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.