K'Sante
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 10,6%được chọn trong 330 trên 3.104 trận
- Cấm
- 5,3%120 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton24 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 41,8% · 110 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 44,8% · 317 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 44,7% · 219 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,2% · 234 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 45,8% · 236 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 47,5% · 244 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 46,6% · 309 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 50,7% · 227 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 46,4% · 196 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,1% · 351 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 54,6% · 229 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 51,3% · 119 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 51,6% · 62 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 53,6% · 110 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,5% · 238 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 46,4% · 334 trận
- Jarvan IV44 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 350 trận
- Wukong34 trận55,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,6% · 393 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,5% · 132 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 46,3% · 456 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 41,7% · 103 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 44,4% · 315 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 42,4% · 33 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 51,9% · 295 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 52,7% · 241 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 50,0% · 36 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 56,1% · 255 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 56,1% · 255 trận
- Syndra39 trận48,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,1% · 397 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 410 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 48,8% · 406 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 58,1% · 155 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 48,2% · 332 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 42,6% · 298 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 47,8% · 301 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 49,2% · 197 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 47,5% · 101 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 40,3% · 62 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,3% · 220 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,4% · 250 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 42,9% · 396 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
- Yunara38 trận34,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 45,3% · 632 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,1% · 472 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 49,4% · 854 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,8% · 466 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 44,4% · 685 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 48,0% · 225 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 48,7% · 669 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 44,9% · 452 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,3% · 365 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 41,5% · 183 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,0% · 149 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 43,1% · 160 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 45,5% · 279 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 47,9% · 211 trận
- Lulu34 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 495 trận
- Nautilus32 trận46,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,3% · 517 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 46,6% · 322 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 49,4% · 263 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,4% · 223 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,9% · 260 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 44,3% · 219 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 45,8% · 384 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 47,5% · 236 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,8% · 379 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 47,3% · 520 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 44,3% · 612 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,4% · 371 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 47,4% · 78 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%6.066 lượt chọn trên 327.232cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,4%269 lượt chọn trên 4.996cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

