Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,3%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 775 trên 7.435 trận
Cấm
5,9%208 lượt cấm trên 3.513 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,3% từ 46,3% đến 52,2% trên 767 trậnSoloQ 47,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,1%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 9.830
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 12.177
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 205 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 407
8%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,0% · kỳ vọng 48,2% · 40 trận+11,8 điểmSoloQ -2,9
Gwen59,4% · kỳ vọng 46,2% · 32 trận+13,2 điểmSoloQ +0,6
Gnar55,7% · kỳ vọng 50,1% · 70 trận+5,6 điểmSoloQ -3,3
Rumble53,3% · kỳ vọng 43,2% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ +3,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,5% · kỳ vọng 49,1% · 110 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Nocturne61,3% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao50,9% · kỳ vọng 49,8% · 55 trận+1,2 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei60,5% · kỳ vọng 48,1% · 43 trận+12,4 điểmSoloQ -1,8
Ahri57,0% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+7,7 điểmSoloQ -0,3
Viktor53,6% · kỳ vọng 48,8% · 69 trận+4,8 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,3% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+11,7 điểmSoloQ +2,1
Yunara55,0% · kỳ vọng 46,6% · 100 trận+8,4 điểmSoloQ +2,2
Sivir60,5% · kỳ vọng 51,3% · 43 trận+9,1 điểmSoloQ -1,2
Lucian57,6% · kỳ vọng 50,8% · 33 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Jinx52,8% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+1,3 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,2% · kỳ vọng 51,3% · 96 trận+3,9 điểmSoloQ +1,5
Braum53,8% · kỳ vọng 51,3% · 65 trận+2,6 điểmSoloQ +0,4
Nautilus46,4% · kỳ vọng 46,0% · 97 trận+0,4 điểmSoloQ -0,9
Milio52,1% · kỳ vọng 50,5% · 48 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
Seraphine53,7% · kỳ vọng 51,2% · 41 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong49,6% · kỳ vọng 49,4% · 131 trận+0,2 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao50,8% · kỳ vọng 48,8% · 61 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Skarner50,0% · kỳ vọng 46,0% · 32 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Qiyana60,0% · kỳ vọng 59,0% · 30 trận+1,0 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,9% · kỳ vọng 50,7% · 113 trận+4,2 điểmSoloQ -1,9
Orianna57,7% · kỳ vọng 50,9% · 52 trận+6,8 điểmSoloQ -1,1
Viktor51,2% · kỳ vọng 49,8% · 80 trận+1,5 điểmSoloQ -4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,1% · kỳ vọng 47,7% · 36 trận+13,4 điểmSoloQ -3,1
Ashe57,9% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+10,8 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa52,2% · kỳ vọng 46,2% · 46 trận+5,9 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn55,1% · kỳ vọng 51,6% · 69 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
Yunara52,3% · kỳ vọng 52,0% · 88 trận+0,3 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus69,8% · kỳ vọng 52,6% · 63 trận+17,2 điểmSoloQ -2,5
Rell61,0% · kỳ vọng 53,7% · 41 trận+7,3 điểmSoloQ -2,3
Milio51,5% · kỳ vọng 48,1% · 68 trận+3,4 điểmSoloQ -1,6
Seraphine49,1% · kỳ vọng 47,4% · 53 trận+1,7 điểmSoloQ +3,1
Bard54,8% · kỳ vọng 54,8% · 31 trận+0,1 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn77 trận
    44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,3% · 427 trận
  • Gnar70 trận
    55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,0% · 549 trận
  • Ambessa40 trận
    60,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,1% · 482 trận
  • Camille38 trận
    42,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 42,5% · 456 trận
  • Renekton35 trận
    42,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 381 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong110 trận
    55,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,1% · 616 trận
  • Jarvan IV82 trận
    48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 42,2% · 640 trận
  • Vi60 trận
    43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 308 trận
  • Xin Zhao55 trận
    50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 205 trận
  • Skarner34 trận
    47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 40,8% · 169 trận
Mid18 tướng
  • Syndra92 trận
    44,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,0% · 840 trận
  • Ahri86 trận
    57,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,4% · 829 trận
  • Orianna76 trận
    46,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 357 trận
  • Viktor69 trận
    53,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 604 trận
  • Hwei43 trận
    60,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 44,8% · 346 trận
ADC17 tướng
  • Yunara100 trận
    55,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.194 trận
  • Caitlyn55 trận
    45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 832 trận
  • Jinx53 trận
    52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 883 trận
  • Kai'Sa53 trận
    52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.213 trận
  • Xayah50 trận
    40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 42,9% · 506 trận
Support17 tướng
  • Nautilus97 trận
    46,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 954 trận
  • Lulu96 trận
    55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.142 trận
  • Braum65 trận
    53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,7% · 527 trận
  • Milio48 trận
    52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 458 trận
  • Rell48 trận
    39,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,8% · 498 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%10.820 lượt chọn trên 523.732cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,2%618 lượt chọn trên 11.836cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 11,9%G1279 trận trên 2.347
  • 10,1%G2238 trận trên 2.348
  • 8,2%G3+62 trận trên 752
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 279 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.