K'Sante
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 10,4%được chọn trong 775 trên 7.435 trận
- Cấm
- 5,9%208 lượt cấm trên 3.513 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn77 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,3% · 427 trận
- Gnar70 trận55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,0% · 549 trận
- Ambessa40 trận60,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,1% · 482 trận
- Camille38 trận42,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 42,5% · 456 trận
- Renekton35 trận42,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 381 trận
- Gwen32 trận59,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,4% · 360 trận
- Rumble30 trận53,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,6% · 247 trận
- Garen29 trận—SoloQ: 43,1% · 626 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 44,7% · 282 trận
- Kayle22 trận—SoloQ: 40,2% · 368 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 46,7% · 122 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 45,7% · 289 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 45,5% · 462 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 49,0% · 412 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,7% · 370 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 46,9% · 520 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,3% · 561 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,9% · 519 trận
- Wukong110 trận55,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,1% · 616 trận
- Jarvan IV82 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 42,2% · 640 trận
- Vi60 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 308 trận
- Xin Zhao55 trận50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 205 trận
- Skarner34 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 40,8% · 169 trận
- Sejuani33 trận54,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 138 trận
- Nocturne31 trận61,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,2% · 162 trận
- Lee Sin30 trận33,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,5% · 725 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 44,4% · 54 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 46,6% · 541 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 44,7% · 418 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,1% · 747 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 49,4% · 257 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,5% · 400 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 40,7% · 54 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 48,6% · 564 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,8% · 506 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 44,7% · 418 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 46,0% · 733 trận
- Syndra92 trận44,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,0% · 840 trận
- Ahri86 trận57,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,4% · 829 trận
- Orianna76 trận46,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 357 trận
- Viktor69 trận53,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 604 trận
- Hwei43 trận60,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 44,8% · 346 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 51,6% · 221 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 47,3% · 715 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 47,9% · 497 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 44,6% · 572 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 49,3% · 294 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 53,5% · 303 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,7% · 511 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 50,8% · 179 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 44,6% · 390 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 43,8% · 609 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 44,6% · 578 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 45,5% · 492 trận
- Yunara100 trận55,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.194 trận
- Caitlyn55 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 832 trận
- Jinx53 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 883 trận
- Kai'Sa53 trận52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.213 trận
- Xayah50 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 42,9% · 506 trận
- Ashe49 trận63,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,5% · 311 trận
- Ezreal45 trận44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 720 trận
- Sivir43 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,8% · 349 trận
- Tristana38 trận47,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 884 trận
- Jhin35 trận28,6%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.237 trận
- Lucian33 trận57,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 42,4% · 495 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 49,7% · 545 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 50,3% · 181 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,1% · 532 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 47,5% · 404 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,8% · 550 trận
- Nautilus97 trận46,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 954 trận
- Lulu96 trận55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.142 trận
- Braum65 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,7% · 527 trận
- Milio48 trận52,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 458 trận
- Rell48 trận39,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,8% · 498 trận
- Seraphine41 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 356 trận
- Rakan37 trận45,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,5% · 485 trận
- Karma35 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 703 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 48,3% · 543 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,1% · 625 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 45,9% · 1.160 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 46,6% · 609 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 46,6% · 799 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 43,5% · 248 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 46,4% · 522 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 44,7% · 826 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,1% · 414 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%10.820 lượt chọn trên 523.732cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%618 lượt chọn trên 11.836cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

