Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,8%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 3.058 trên 28.096 trận
Cấm
8,9%2.002 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,7% từ 46,2% đến 49,2% trên 2.944 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,7%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt69% · 36.835
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển83% · 44.404
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 654 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.442
9%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
≠ Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen. 12% · 1.183 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 130 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen54,5% · kỳ vọng 47,0% · 123 trận+7,4 điểmSoloQ +2,5
Gnar52,5% · kỳ vọng 48,6% · 223 trận+3,9 điểmSoloQ -2,5
Ambessa50,9% · kỳ vọng 47,1% · 169 trận+3,8 điểmSoloQ -1,9
Sion53,7% · kỳ vọng 48,1% · 95 trận+5,6 điểmSoloQ +1,6
Poppy51,4% · kỳ vọng 46,8% · 72 trận+4,6 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix59,0% · kỳ vọng 47,4% · 39 trận+11,6 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath55,2% · kỳ vọng 46,9% · 67 trận+8,4 điểmSoloQ +3,4
Sylas50,3% · kỳ vọng 46,9% · 153 trận+3,4 điểmSoloQ +2,6
Wukong46,5% · kỳ vọng 45,2% · 297 trận+1,3 điểmSoloQ -0,8
Lillia48,8% · kỳ vọng 44,5% · 84 trận+4,3 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone52,4% · kỳ vọng 44,4% · 82 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Ahri49,8% · kỳ vọng 46,0% · 259 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Xerath55,0% · kỳ vọng 48,5% · 80 trận+6,5 điểmSoloQ +2,8
Viktor50,0% · kỳ vọng 47,0% · 208 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2
Hwei51,3% · kỳ vọng 46,9% · 117 trận+4,4 điểmSoloQ -3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,7% · kỳ vọng 48,1% · 122 trận+7,7 điểmSoloQ -2,8
Miss Fortune55,4% · kỳ vọng 48,8% · 92 trận+6,6 điểmSoloQ +1,2
Yunara48,1% · kỳ vọng 45,5% · 314 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7
Lucian52,8% · kỳ vọng 48,9% · 144 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa49,6% · kỳ vọng 48,7% · 234 trận+0,9 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,4% · kỳ vọng 46,9% · 130 trận+8,5 điểmSoloQ -1,6
Lulu51,7% · kỳ vọng 49,7% · 294 trận+2,0 điểmSoloQ +0,7
Braum48,5% · kỳ vọng 46,4% · 204 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Milio52,4% · kỳ vọng 49,3% · 147 trận+3,1 điểmSoloQ +1,6
Alistar49,2% · kỳ vọng 46,2% · 126 trận+3,1 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 47,4% · 242 trận+5,5 điểmSoloQ -0,6
Sylas55,0% · kỳ vọng 48,6% · 120 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Qiyana55,6% · kỳ vọng 50,3% · 108 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,1% · 184 trận+1,9 điểmSoloQ +1,6
Nocturne49,4% · kỳ vọng 45,1% · 85 trận+4,3 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,2% · kỳ vọng 48,5% · 249 trận+3,7 điểmSoloQ -2,5
Syndra52,2% · kỳ vọng 49,0% · 278 trận+3,2 điểmSoloQ -1,3
Ryze50,0% · kỳ vọng 46,4% · 82 trận+3,6 điểmSoloQ +0,4
Galio50,0% · kỳ vọng 46,0% · 62 trận+4,0 điểmSoloQ -2,4
Xerath49,4% · kỳ vọng 47,0% · 85 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,6% · kỳ vọng 49,5% · 143 trận+14,2 điểmSoloQ -1,2
Varus56,3% · kỳ vọng 48,5% · 80 trận+7,8 điểmSoloQ -1,1
Kai'Sa50,7% · kỳ vọng 46,8% · 217 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Xayah52,6% · kỳ vọng 48,8% · 156 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 49,7% · 272 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi62,3% · kỳ vọng 49,4% · 69 trận+12,9 điểmSoloQ 0,0
Nautilus54,4% · kỳ vọng 47,5% · 261 trận+6,9 điểmSoloQ -1,5
Seraphine54,3% · kỳ vọng 48,5% · 197 trận+5,8 điểmSoloQ +1,5
Rell55,0% · kỳ vọng 51,3% · 120 trận+3,7 điểmSoloQ +0,1
Rakan52,0% · kỳ vọng 48,6% · 123 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Gnar223 trận
    52,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.058 trận
  • Ambessa169 trận
    50,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.762 trận
  • Ornn135 trận
    43,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 864 trận
  • Renekton131 trận
    42,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.342 trận
  • Gwen123 trận
    54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.138 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong297 trận
    46,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.661 trận
  • Jarvan IV251 trận
    46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.000 trận
  • Lee Sin241 trận
    47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 4.520 trận
  • Vi199 trận
    46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.358 trận
  • Xin Zhao166 trận
    45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 834 trận
Mid20 tướng
  • Ahri259 trận
    49,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.116 trận
  • Syndra249 trận
    43,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,7% · 2.529 trận
  • Viktor208 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.520 trận
  • Orianna183 trận
    47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.278 trận
  • Sylas131 trận
    51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.230 trận
ADC17 tướng
  • Yunara314 trận
    48,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 4.064 trận
  • Kai'Sa234 trận
    49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.269 trận
  • Jhin231 trận
    48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 5.339 trận
  • Ezreal229 trận
    50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.150 trận
  • Caitlyn215 trận
    43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.779 trận
Support18 tướng
  • Nautilus325 trận
    46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.721 trận
  • Lulu294 trận
    51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.892 trận
  • Braum204 trận
    48,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.705 trận
  • Leona181 trận
    45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,2% · 2.147 trận
  • Seraphine164 trận
    47,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.147 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%36.118 lượt chọn trên 1.322.232cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,2%2.210 lượt chọn trên 42.630cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,1%G1884 trận trên 7.322
  • 9,4%G2689 trận trên 7.329
  • 8,1%G3+236 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 884 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.