K'Sante
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,9%được chọn trong 3.058 trên 28.096 trận
- Cấm
- 8,9%2.002 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 130 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm130 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 130 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar223 trận52,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.058 trận
- Ambessa169 trận50,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.762 trận
- Ornn135 trận43,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 864 trận
- Renekton131 trận42,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.342 trận
- Gwen123 trận54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.138 trận
- Garen119 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.619 trận
- Aatrox97 trận49,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.413 trận
- Yone96 trận39,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.168 trận
- Mordekaiser95 trận44,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 881 trận
- Sion95 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 586 trận
- Olaf91 trận41,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.080 trận
- Camille82 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,7% · 1.284 trận
- Rumble81 trận44,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 870 trận
- Zaahen74 trận35,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,9% · 917 trận
- Poppy72 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 43,3% · 409 trận
- Fiora67 trận44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.780 trận
- Jayce66 trận42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.205 trận
- Jax57 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.723 trận
- Darius44 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.491 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.609 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 49,9% · 3.205 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.514 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 49,9% · 3.205 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,1% · 1.491 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.183 trận
- Wukong297 trận46,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.661 trận
- Jarvan IV251 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.000 trận
- Lee Sin241 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,5% · 4.520 trận
- Vi199 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.358 trận
- Xin Zhao166 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 834 trận
- Sylas153 trận50,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.107 trận
- Nocturne96 trận51,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 565 trận
- Viego96 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.785 trận
- Sejuani94 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,6% · 397 trận
- Qiyana88 trận46,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.695 trận
- Lillia84 trận48,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.231 trận
- Skarner75 trận48,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 452 trận
- Cho'Gath67 trận55,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.189 trận
- Graves55 trận52,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.075 trận
- Jayce55 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.108 trận
- Kha'Zix39 trận59,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.052 trận
- Hecarim34 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.980 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 45,2% · 1.352 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 44,6% · 1.810 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.991 trận
- Ahri259 trận49,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.116 trận
- Syndra249 trận43,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,7% · 2.529 trận
- Viktor208 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.520 trận
- Orianna183 trận47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.278 trận
- Sylas131 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.230 trận
- Hwei117 trận51,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,2% · 1.065 trận
- Locke100 trận38,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.336 trận
- Aurora90 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.051 trận
- Akali89 trận48,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.900 trận
- Galio87 trận41,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.595 trận
- Lissandra85 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.304 trận
- LeBlanc83 trận44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.458 trận
- Ryze83 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 813 trận
- Yone82 trận52,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.264 trận
- Xerath80 trận55,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 823 trận
- Twisted Fate50 trận44,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.024 trận
- Zed49 trận42,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.758 trận
- Yasuo38 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 1.940 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.595 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 45,6% · 1.520 trận
- Yunara314 trận48,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 4.064 trận
- Kai'Sa234 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.269 trận
- Jhin231 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 5.339 trận
- Ezreal229 trận50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.150 trận
- Caitlyn215 trận43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.779 trận
- Jinx198 trận47,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 3.286 trận
- Xayah162 trận46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,9% · 1.933 trận
- Ashe146 trận46,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.033 trận
- Lucian144 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.137 trận
- Tristana123 trận42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.843 trận
- Sivir122 trận55,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,1% · 1.012 trận
- Aphelios112 trận53,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.048 trận
- Miss Fortune92 trận55,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.132 trận
- Zeri83 trận38,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.925 trận
- Varus73 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 914 trận
- Kalista60 trận38,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.610 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 45,7% · 1.398 trận
- Nautilus325 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.721 trận
- Lulu294 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.892 trận
- Braum204 trận48,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.705 trận
- Leona181 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,2% · 2.147 trận
- Seraphine164 trận47,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.147 trận
- Thresh149 trận48,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,7% · 4.202 trận
- Milio147 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.266 trận
- Rell137 trận43,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.854 trận
- Rakan130 trận55,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.640 trận
- Karma127 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.128 trận
- Alistar126 trận49,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.482 trận
- Blitzcrank121 trận42,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.374 trận
- Bard104 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.993 trận
- Yuumi75 trận50,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.399 trận
- Neeko72 trận41,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 624 trận
- Nami51 trận54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.532 trận
- Pyke45 trận37,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.495 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 46,4% · 1.475 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%36.118 lượt chọn trên 1.322.232cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%2.210 lượt chọn trên 42.630cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

