K'Sante
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.100 trên 18.759 trận
- Cấm
- 10,1%1.795 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar146 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.272 trận
- Ambessa117 trận47,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.042 trận
- Renekton86 trận39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 686 trận
- Yone83 trận38,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.264 trận
- Garen76 trận43,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 671 trận
- Mordekaiser76 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 398 trận
- Gwen74 trận59,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,9% · 545 trận
- Olaf67 trận47,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 670 trận
- Aatrox66 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 687 trận
- Sion66 trận57,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,0% · 304 trận
- Vayne58 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 707 trận
- Jax52 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.096 trận
- Fiora48 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,5% · 1.031 trận
- Gragas47 trận44,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 377 trận
- Jayce47 trận46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.323 trận
- Darius32 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 648 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,6% · 2.323 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 48,2% · 985 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.005 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,6% · 2.323 trận
- Lee Sin216 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.334 trận
- Wukong164 trận38,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,7% · 648 trận
- Jarvan IV134 trận42,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.000 trận
- Sylas126 trận49,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.294 trận
- Vi117 trận47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 909 trận
- Xin Zhao103 trận44,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 536 trận
- Viego83 trận49,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 926 trận
- Lillia67 trận44,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 597 trận
- Qiyana62 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.631 trận
- Nocturne57 trận43,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,0% · 275 trận
- Sejuani56 trận35,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,3% · 147 trận
- Graves47 trận55,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.112 trận
- Jayce46 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 865 trận
- Cho'Gath42 trận61,9%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 54,6% · 509 trận
- Kha'Zix36 trận58,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 907 trận
- Hecarim33 trận57,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.007 trận
- Naafiri33 trận42,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 604 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 45,9% · 735 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 43,5% · 1.424 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 50,3% · 604 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 50,3% · 604 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.060 trận
- Ahri151 trận45,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 868 trận
- Syndra132 trận42,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.300 trận
- Viktor119 trận47,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.476 trận
- Sylas101 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.405 trận
- Orianna93 trận48,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 774 trận
- Hwei67 trận47,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 41,7% · 508 trận
- Aurora66 trận56,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,7% · 576 trận
- Galio66 trận40,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.096 trận
- LeBlanc63 trận46,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 812 trận
- Lissandra62 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 793 trận
- Xerath62 trận56,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,4% · 422 trận
- Locke59 trận40,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.287 trận
- Akali58 trận46,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.094 trận
- Yone58 trận48,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.283 trận
- Ryze50 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,7% · 488 trận
- Twisted Fate48 trận39,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.447 trận
- Zed39 trận46,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 882 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.096 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 44,0% · 926 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,6% · 752 trận
- Yunara191 trận48,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.159 trận
- Jhin185 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.240 trận
- Kai'Sa178 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.372 trận
- Ezreal163 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.950 trận
- Caitlyn145 trận42,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.445 trận
- Jinx132 trận42,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.692 trận
- Lucian102 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.213 trận
- Xayah102 trận49,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 43,4% · 1.226 trận
- Aphelios91 trận59,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.203 trận
- Ashe76 trận28,9%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 49,5% · 467 trận
- Miss Fortune72 trận55,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,2% · 611 trận
- Sivir71 trận54,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,3% · 481 trận
- Tristana70 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.488 trận
- Zeri56 trận32,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.160 trận
- Varus49 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 445 trận
- Corki44 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 551 trận
- Kalista32 trận37,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 913 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,1% · 523 trận
- Nautilus209 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.226 trận
- Lulu184 trận52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.245 trận
- Leona146 trận46,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 42,0% · 1.149 trận
- Braum124 trận44,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 907 trận
- Thresh120 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 2.403 trận
- Seraphine108 trận40,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 523 trận
- Blitzcrank99 trận43,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.469 trận
- Alistar91 trận56,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.490 trận
- Rakan81 trận58,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 43,8% · 940 trận
- Rell81 trận43,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,7% · 1.118 trận
- Milio80 trận51,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 534 trận
- Karma76 trận53,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.084 trận
- Yuumi71 trận46,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 797 trận
- Bard62 trận45,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.238 trận
- Neeko51 trận41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 410 trận
- Pyke40 trận42,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,9% · 832 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 51,2% · 687 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%19.906 lượt chọn trên 485.348cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%915 lượt chọn trên 18.436cấm 10,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

