K'Sante
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.010 trên 17.956 trận
- Cấm
- 10,1%1.712 lượt cấm trên 16.996 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar133 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.275 trận
- Ambessa113 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.044 trận
- Yone81 trận37,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.273 trận
- Renekton77 trận40,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,8% · 687 trận
- Garen70 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 676 trận
- Gwen70 trận58,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,0% · 559 trận
- Mordekaiser70 trận47,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 398 trận
- Aatrox64 trận48,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 692 trận
- Olaf61 trận45,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 672 trận
- Sion61 trận59,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 47,8% · 301 trận
- Vayne58 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 717 trận
- Jax50 trận44,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.110 trận
- Fiora49 trận40,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 43,8% · 1.043 trận
- Gragas45 trận44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,8% · 375 trận
- Jayce45 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.334 trận
- Darius33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 653 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,8% · 2.334 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,0% · 975 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.028 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,8% · 2.334 trận
- Lee Sin202 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.339 trận
- Wukong161 trận37,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,3% · 652 trận
- Jarvan IV127 trận43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.010 trận
- Sylas126 trận48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.325 trận
- Vi111 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,1% · 918 trận
- Xin Zhao91 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 536 trận
- Viego78 trận46,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 926 trận
- Lillia71 trận47,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 594 trận
- Qiyana61 trận52,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.633 trận
- Nocturne55 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 276 trận
- Sejuani51 trận35,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,8% · 156 trận
- Jayce45 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 855 trận
- Graves43 trận51,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.119 trận
- Cho'Gath40 trận62,5%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,5% · 516 trận
- Kha'Zix35 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,9% · 921 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.024 trận
- Naafiri31 trận41,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 620 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 45,6% · 757 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 43,5% · 1.436 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,5% · 620 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.062 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 50,5% · 620 trận
- Ahri141 trận46,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 877 trận
- Syndra124 trận41,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.292 trận
- Viktor116 trận47,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.510 trận
- Sylas101 trận50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.421 trận
- Orianna86 trận45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 766 trận
- Hwei63 trận47,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 42,0% · 522 trận
- Aurora62 trận54,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,3% · 591 trận
- Galio62 trận41,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.084 trận
- Xerath62 trận56,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,3% · 433 trận
- LeBlanc61 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 818 trận
- Lissandra61 trận49,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 793 trận
- Locke59 trận40,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.289 trận
- Akali58 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.102 trận
- Yone53 trận49,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.293 trận
- Ryze47 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 491 trận
- Twisted Fate40 trận35,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.461 trận
- Zed40 trận47,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 871 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 53,4% · 1.084 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 43,9% · 935 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,7% · 761 trận
- Yunara185 trận47,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.238 trận
- Jhin175 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.248 trận
- Kai'Sa167 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.387 trận
- Ezreal156 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.958 trận
- Caitlyn140 trận44,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.481 trận
- Jinx127 trận41,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.718 trận
- Lucian103 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.213 trận
- Xayah93 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,5% · 1.202 trận
- Aphelios82 trận58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.222 trận
- Ashe72 trận29,2%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 48,5% · 480 trận
- Tristana71 trận43,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.507 trận
- Sivir69 trận53,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,8% · 480 trận
- Miss Fortune68 trận58,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,2% · 610 trận
- Zeri53 trận32,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 44,7% · 1.151 trận
- Varus50 trận46,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 444 trận
- Corki40 trận45,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 545 trận
- Kalista32 trận37,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 905 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,7% · 531 trận
- Nautilus201 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.250 trận
- Lulu171 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.255 trận
- Leona143 trận46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 42,3% · 1.154 trận
- Thresh118 trận46,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.430 trận
- Braum117 trận42,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 913 trận
- Seraphine107 trận41,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 531 trận
- Blitzcrank97 trận44,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.481 trận
- Alistar87 trận56,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.478 trận
- Milio82 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,9% · 545 trận
- Rell75 trận44,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.120 trận
- Rakan74 trận62,2%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 44,3% · 932 trận
- Yuumi70 trận45,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 808 trận
- Karma65 trận56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.103 trận
- Bard60 trận43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.231 trận
- Neeko51 trận41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 407 trận
- Pyke37 trận40,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,2% · 833 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 51,1% · 698 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%19.232 lượt chọn trên 471.268cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,1%1.323 lượt chọn trên 25.798cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

