Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,3%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.010 trên 17.956 trận
Cấm
10,1%1.712 lượt cấm trên 16.996 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,1% từ 45,2% đến 49,0% trên 1.906 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,1%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 21.042
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 25.166
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 343 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 859
12%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
≠ Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen. 12% · 779 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,0% · kỳ vọng 47,3% · 61 trận+11,7 điểmSoloQ -0,1
Gwen58,6% · kỳ vọng 48,2% · 70 trận+10,4 điểmSoloQ +5,1
Gnar51,9% · kỳ vọng 48,6% · 133 trận+3,3 điểmSoloQ -2,0
Aatrox48,4% · kỳ vọng 46,1% · 64 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8
Mordekaiser47,1% · kỳ vọng 46,1% · 70 trận+1,1 điểmSoloQ +3,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath62,5% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+16,1 điểmSoloQ +5,1
Kha'Zix60,0% · kỳ vọng 48,9% · 35 trận+11,1 điểmSoloQ +0,6
Lee Sin49,0% · kỳ vọng 48,3% · 202 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
Sylas48,4% · kỳ vọng 46,4% · 126 trận+2,0 điểmSoloQ +2,7
Vi48,6% · kỳ vọng 46,7% · 111 trận+1,9 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath56,5% · kỳ vọng 45,8% · 62 trận+10,6 điểmSoloQ +1,7
Aurora54,8% · kỳ vọng 47,5% · 62 trận+7,3 điểmSoloQ +2,4
Ahri46,1% · kỳ vọng 44,3% · 141 trận+1,8 điểmSoloQ +2,4
Yone49,1% · kỳ vọng 43,2% · 53 trận+5,9 điểmSoloQ +1,8
Viktor47,4% · kỳ vọng 46,8% · 116 trận+0,6 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,8% · kỳ vọng 47,2% · 68 trận+11,7 điểmSoloQ +1,5
Aphelios58,5% · kỳ vọng 51,5% · 82 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7
Sivir53,6% · kỳ vọng 46,5% · 69 trận+7,2 điểmSoloQ -2,7
Yunara47,0% · kỳ vọng 44,9% · 185 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Kai'Sa48,5% · kỳ vọng 46,9% · 167 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan62,2% · kỳ vọng 48,2% · 74 trận+14,0 điểmSoloQ -2,0
Alistar56,3% · kỳ vọng 45,8% · 87 trận+10,6 điểmSoloQ +1,6
Karma56,9% · kỳ vọng 49,2% · 65 trận+7,8 điểmSoloQ +1,3
Lulu51,5% · kỳ vọng 49,0% · 171 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Thresh46,6% · kỳ vọng 45,8% · 118 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,9% · kỳ vọng 47,8% · 102 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 46,0% · 211 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 48,1% · 106 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Vi48,8% · kỳ vọng 47,5% · 121 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Nocturne49,0% · kỳ vọng 44,0% · 49 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,3% · kỳ vọng 47,5% · 132 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Yone58,3% · kỳ vọng 51,1% · 60 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Galio53,2% · kỳ vọng 46,0% · 47 trận+7,2 điểmSoloQ -2,6
Twisted Fate53,1% · kỳ vọng 48,2% · 49 trận+4,9 điểmSoloQ -0,2
Syndra47,9% · kỳ vọng 47,8% · 121 trận+0,1 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe66,3% · kỳ vọng 50,4% · 89 trận+15,9 điểmSoloQ -2,6
Varus61,1% · kỳ vọng 47,6% · 54 trận+13,5 điểmSoloQ -0,2
Zeri56,4% · kỳ vọng 51,2% · 78 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa49,7% · kỳ vọng 47,3% · 161 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Xayah52,2% · kỳ vọng 48,7% · 90 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi67,4% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+18,4 điểmSoloQ -0,6
Seraphine59,0% · kỳ vọng 48,1% · 122 trận+10,9 điểmSoloQ +1,9
Nautilus47,4% · kỳ vọng 45,2% · 173 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Rell57,6% · kỳ vọng 51,8% · 66 trận+5,8 điểmSoloQ +1,4
Braum50,4% · kỳ vọng 49,5% · 123 trận+0,9 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Gnar133 trận
    51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.275 trận
  • Ambessa113 trận
    45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.044 trận
  • Yone81 trận
    37,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.273 trận
  • Renekton77 trận
    40,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,8% · 687 trận
  • Garen70 trận
    45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 676 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin202 trận
    49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.339 trận
  • Wukong161 trận
    37,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,3% · 652 trận
  • Jarvan IV127 trận
    43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.010 trận
  • Sylas126 trận
    48,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.325 trận
  • Vi111 trận
    48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,1% · 918 trận
Mid20 tướng
  • Ahri141 trận
    46,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 877 trận
  • Syndra124 trận
    41,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.292 trận
  • Viktor116 trận
    47,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.510 trận
  • Sylas101 trận
    50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.421 trận
  • Orianna86 trận
    45,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 766 trận
ADC18 tướng
  • Yunara185 trận
    47,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.238 trận
  • Jhin175 trận
    52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.248 trận
  • Kai'Sa167 trận
    48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.387 trận
  • Ezreal156 trận
    52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.958 trận
  • Caitlyn140 trận
    44,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.481 trận
Support17 tướng
  • Nautilus201 trận
    46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.250 trận
  • Lulu171 trận
    51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.255 trận
  • Leona143 trận
    46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 42,3% · 1.154 trận
  • Thresh118 trận
    46,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.430 trận
  • Braum117 trận
    42,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 913 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%19.232 lượt chọn trên 471.268cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,1%1.323 lượt chọn trên 25.798cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,2%G1509 trận trên 4.184
  • 8,9%G2371 trận trên 4.185
  • 8,2%G3+149 trận trên 1.810
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 509 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.