Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,2%được chọn trong 2.552 trên 17.983 trận
- Cấm
- 8,9%1.521 lượt cấm trên 17.021 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +8,2 điểm trên 252 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,2 điểm252 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +8,2 điểm trên 252 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante144 trận53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 57,7% · 1.173 trận
- Sion120 trận57,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 431 trận
- Malphite117 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 905 trận
- Ornn108 trận55,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,8% · 238 trận
- Aatrox105 trận41,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,8% · 863 trận
- Renekton105 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 747 trận
- Jax100 trận47,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.168 trận
- Ambessa95 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 880 trận
- Dr. Mundo88 trận60,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,2% · 444 trận
- Nasus85 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 448 trận
- Gnar82 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,1% · 590 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.267 trận
- Mordekaiser75 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 341 trận
- Olaf74 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 792 trận
- Zaahen67 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 440 trận
- Camille66 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 762 trận
- Jayce43 trận44,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.533 trận
- Fiora37 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 832 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 47,8% · 929 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 54,2% · 605 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 50,8% · 868 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 52,2% · 905 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 50,1% · 794 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,8% · 1.533 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,1% · 794 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,1% · 794 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.533 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,2% · 605 trận
- Lee Sin252 trận59,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.266 trận
- Wukong211 trận51,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 660 trận
- Vi150 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,3% · 787 trận
- Jarvan IV149 trận50,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,2% · 874 trận
- Sylas148 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.483 trận
- Xin Zhao120 trận44,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,4% · 590 trận
- Viego95 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.004 trận
- Naafiri80 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,3% · 584 trận
- Lillia74 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 651 trận
- Qiyana68 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.586 trận
- Nocturne67 trận58,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 57,8% · 313 trận
- Cho'Gath65 trận38,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,8% · 522 trận
- Graves65 trận61,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.239 trận
- Sejuani60 trận51,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,1% · 144 trận
- Jayce54 trận38,9%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 57,3% · 588 trận
- Nidalee50 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.340 trận
- Kha'Zix46 trận47,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,0% · 891 trận
- Elise31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 750 trận
- Hecarim31 trận67,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.025 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 49,5% · 979 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 53,0% · 881 trận
- Sylas164 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.539 trận
- Viktor162 trận54,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.472 trận
- Ahri155 trận40,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 930 trận
- Syndra142 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.314 trận
- Orianna109 trận56,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 721 trận
- Galio96 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.044 trận
- Hwei88 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 586 trận
- Akali86 trận40,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,1% · 967 trận
- Yone82 trận29,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.329 trận
- Ryze73 trận53,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 439 trận
- Lissandra71 trận45,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 790 trận
- Twisted Fate66 trận37,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.489 trận
- LeBlanc64 trận57,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,7% · 818 trận
- Xerath63 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,4% · 427 trận
- Aurora59 trận37,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,6% · 558 trận
- Locke55 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.201 trận
- Zed54 trận38,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,3% · 852 trận
- Galio48 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.044 trận
- Yasuo37 trận59,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 987 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,7% · 894 trận
- Kai'Sa265 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.642 trận
- Ezreal204 trận52,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.976 trận
- Jhin203 trận44,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,2% · 3.381 trận
- Yunara200 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.952 trận
- Caitlyn199 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.331 trận
- Jinx152 trận52,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.555 trận
- Xayah148 trận54,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.397 trận
- Lucian109 trận49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.218 trận
- Aphelios105 trận52,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.042 trận
- Sivir98 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 454 trận
- Zeri94 trận41,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.049 trận
- Ashe92 trận48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 492 trận
- Miss Fortune92 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 717 trận
- Tristana90 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.534 trận
- Varus63 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 457 trận
- Corki49 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 619 trận
- Kalista35 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,4% · 836 trận
- Nautilus304 trận54,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,0% · 2.632 trận
- Braum245 trận52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.451 trận
- Alistar185 trận45,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.120 trận
- Thresh183 trận55,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.435 trận
- Lulu170 trận46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.893 trận
- Rakan147 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 940 trận
- Blitzcrank126 trận42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.797 trận
- Rell107 trận41,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.083 trận
- Seraphine98 trận43,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 434 trận
- Yuumi92 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 58,3% · 798 trận
- Poppy87 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 660 trận
- Morgana83 trận42,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 534 trận
- Milio70 trận47,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,4% · 410 trận
- Bard68 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 980 trận
- Neeko68 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 330 trận
- Karma61 trận44,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,9% · 880 trận
- Pyke50 trận62,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,8% · 819 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 52,6% · 616 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 56,5% · 547 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%28.959 lượt chọn trên 705.789cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%1.850 lượt chọn trên 25.798cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

