Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,0%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
14,1%được chọn trong 2.646 trên 18.759 trận
Cấm
8,9%1.570 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 5,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,1% từ 48,5% đến 51,7% trên 2.645 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    4,2%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    5,1%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 5,1% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    48%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (48%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn94% · 26.536
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt48% · 13.541
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 3.193 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Spirit Visage
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 263 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,5% · kỳ vọng 48,2% · 115 trận+8,3 điểmSoloQ -0,4
Sion56,3% · kỳ vọng 49,5% · 119 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Dr. Mundo59,1% · kỳ vọng 52,6% · 93 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Renekton53,2% · kỳ vọng 49,6% · 111 trận+3,6 điểmSoloQ -2,0
Gnar55,3% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+3,9 điểmSoloQ +3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,6% · kỳ vọng 51,2% · 263 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Graves61,5% · kỳ vọng 50,6% · 65 trận+10,9 điểmSoloQ -3,6
Wukong50,5% · kỳ vọng 45,3% · 210 trận+5,1 điểmSoloQ -1,4
Nocturne60,6% · kỳ vọng 54,2% · 71 trận+6,3 điểmSoloQ +2,9
Sylas51,3% · kỳ vọng 49,2% · 154 trận+2,1 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath57,6% · kỳ vọng 48,6% · 66 trận+9,0 điểmSoloQ +3,8
Orianna58,4% · kỳ vọng 53,5% · 113 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1
Viktor53,0% · kỳ vọng 50,2% · 168 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
LeBlanc55,9% · kỳ vọng 50,0% · 68 trận+5,9 điểmSoloQ +2,1
Hwei53,8% · kỳ vọng 49,4% · 91 trận+4,4 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx52,5% · kỳ vọng 46,6% · 162 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn52,0% · kỳ vọng 47,8% · 204 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Xayah52,8% · kỳ vọng 48,0% · 163 trận+4,7 điểmSoloQ -2,8
Yunara51,0% · kỳ vọng 48,0% · 200 trận+3,0 điểmSoloQ +1,4
Tristana56,8% · kỳ vọng 51,3% · 88 trận+5,5 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,2% · kỳ vọng 48,8% · 194 trận+7,4 điểmSoloQ -0,4
Braum51,2% · kỳ vọng 47,4% · 256 trận+3,7 điểmSoloQ -0,8
Nautilus55,3% · kỳ vọng 52,4% · 313 trận+2,8 điểmSoloQ +2,2
Pyke61,2% · kỳ vọng 53,4% · 49 trận+7,8 điểmSoloQ -3,5
Bard51,5% · kỳ vọng 48,8% · 68 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,0% · kỳ vọng 50,7% · 105 trận+9,3 điểmSoloQ -3,4
Yone58,9% · kỳ vọng 50,4% · 95 trận+8,5 điểmSoloQ -0,4
Jayce59,3% · kỳ vọng 49,8% · 59 trận+9,6 điểmSoloQ +2,0
Gnar55,1% · kỳ vọng 48,8% · 78 trận+6,3 điểmSoloQ +4,1
Aatrox55,3% · kỳ vọng 50,7% · 114 trận+4,6 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi54,9% · kỳ vọng 50,2% · 144 trận+4,6 điểmSoloQ -2,7
Nocturne52,9% · kỳ vọng 45,9% · 70 trận+6,9 điểmSoloQ -0,8
Wukong58,0% · kỳ vọng 54,8% · 176 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin50,5% · kỳ vọng 49,0% · 287 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
Nidalee57,7% · kỳ vọng 51,8% · 71 trận+5,9 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke54,9% · kỳ vọng 48,4% · 71 trận+6,5 điểmSoloQ +2,8
Xerath56,9% · kỳ vọng 51,6% · 72 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Syndra52,2% · kỳ vọng 50,8% · 161 trận+1,3 điểmSoloQ -1,8
Galio52,3% · kỳ vọng 45,2% · 44 trận+7,1 điểmSoloQ -0,9
Aurora52,9% · kỳ vọng 49,8% · 68 trận+3,2 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,3% · kỳ vọng 53,6% · 126 trận+10,7 điểmSoloQ +0,4
Sivir58,5% · kỳ vọng 50,5% · 94 trận+8,0 điểmSoloQ -0,6
Jhin49,5% · kỳ vọng 45,9% · 323 trận+3,6 điểmSoloQ -0,9
Xayah54,5% · kỳ vọng 52,1% · 123 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2
Varus53,1% · kỳ vọng 50,5% · 81 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante146 trận
    53,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 58,0% · 1.149 trận
  • Malphite124 trận
    46,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 893 trận
  • Sion119 trận
    56,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 421 trận
  • Ornn115 trận
    56,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 235 trận
  • Renekton111 trận
    53,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 741 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin263 trận
    58,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.172 trận
  • Wukong210 trận
    50,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 656 trận
  • Vi158 trận
    48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 770 trận
  • Jarvan IV157 trận
    50,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,9% · 874 trận
  • Sylas154 trận
    51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.418 trận
Mid20 tướng
  • Sylas171 trận
    49,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.504 trận
  • Viktor168 trận
    53,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.414 trận
  • Ahri162 trận
    39,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 936 trận
  • Syndra142 trận
    51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.307 trận
  • Orianna113 trận
    58,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 714 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa280 trận
    50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.574 trận
  • Ezreal215 trận
    53,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.943 trận
  • Jhin207 trận
    46,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,3% · 3.333 trận
  • Caitlyn204 trận
    52,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.261 trận
  • Yunara200 trận
    51,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.828 trận
Support19 tướng
  • Nautilus313 trận
    55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 2.623 trận
  • Braum256 trận
    51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.419 trận
  • Alistar195 trận
    44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.109 trận
  • Thresh194 trận
    56,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.347 trận
  • Lulu171 trận
    46,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.823 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%20.404 lượt chọn trên 485.349cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,2%1.333 lượt chọn trên 18.436cấm 8,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,9%87 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 14,6%G1645 trận trên 4.412
  • 14,6%G2646 trận trên 4.412
  • 14,8%G3+283 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 645 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.