Leona
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 11,4%được chọn trong 355 trên 3.103 trận
- Cấm
- 6,4%143 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 6,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,9%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Abyssal Mask
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 53,7% · 510 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,7% · 482 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 54,2% · 384 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 50,2% · 657 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 53,3% · 330 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 54,2% · 371 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 57,9% · 340 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,0% · 582 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 53,7% · 627 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 54,0% · 324 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 52,8% · 424 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,1% · 536 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 52,6% · 420 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,9% · 603 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 49,5% · 287 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 51,7% · 484 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 50,3% · 465 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 52,9% · 599 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,5% · 786 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,9% · 653 trận
- Wukong38 trận36,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 833 trận
- Jarvan IV30 trận36,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 721 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 49,6% · 246 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 55,9% · 263 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 55,3% · 886 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 45,3% · 581 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 51,4% · 521 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,1% · 591 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,7% · 623 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 54,8% · 104 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 54,3% · 173 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 49,3% · 144 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 49,9% · 583 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 54,3% · 1.026 trận
- Viktor38 trận36,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 55,3% · 856 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,8% · 872 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 49,8% · 942 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 46,3% · 298 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 53,6% · 349 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 52,6% · 761 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,2% · 871 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,2% · 551 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 64,1% · 117 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 50,6% · 427 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,8% · 518 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 56,8% · 664 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,7% · 573 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 46,8% · 346 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 54,6% · 284 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,6% · 632 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 51,4% · 484 trận
- Yunara33 trận45,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.309 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 53,8% · 1.399 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.872 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 47,4% · 612 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 55,0% · 966 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.567 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 49,0% · 971 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 47,1% · 493 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 53,4% · 592 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 53,5% · 529 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,6% · 557 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,2% · 712 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,0% · 304 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 53,4% · 756 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 53,5% · 957 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 57,5% · 570 trận
- Nautilus45 trận44,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,7% · 1.283 trận
- Braum42 trận54,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,9% · 812 trận
- Lulu33 trận39,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.040 trận
- Rell30 trận43,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 519 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 50,9% · 534 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 53,1% · 463 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.555 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.013 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,3% · 572 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,4% · 477 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 55,7% · 574 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.062 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 52,3% · 237 trận
- Taric9 trận—SoloQ: 51,2% · 252 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 49,8% · 500 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 56,7% · 607 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%13.188 lượt chọn trên 327.235cấm 6,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,6%281 lượt chọn trên 4.996cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%86 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

