Leona
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,0%được chọn trong 3.706 trên 28.499 trận
- Cấm
- 8,2%1.872 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm76 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,4%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 59%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn213 trận50,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.556 trận
- K'Sante186 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,8% · 2.147 trận
- Sion174 trận52,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.343 trận
- Malphite164 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.534 trận
- Ambessa150 trận44,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 2.028 trận
- Aatrox146 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 2.198 trận
- Renekton146 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.205 trận
- Gnar131 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.574 trận
- Jax130 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.376 trận
- Dr. Mundo120 trận59,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.363 trận
- Olaf120 trận45,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.731 trận
- Zaahen102 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.388 trận
- Shen100 trận53,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.461 trận
- Mordekaiser98 trận44,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.315 trận
- Yone98 trận45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.139 trận
- Camille97 trận44,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.287 trận
- Garen60 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.850 trận
- Jayce54 trận42,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.819 trận
- Fiora49 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.278 trận
- Gangplank37 trận45,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.117 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 51,6% · 2.209 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.897 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,6% · 2.534 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,8% · 2.819 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,6% · 2.209 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,8% · 2.819 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,6% · 2.209 trận
- Wukong357 trận45,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.655 trận
- Lee Sin292 trận56,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 5.501 trận
- Jarvan IV269 trận48,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.781 trận
- Vi222 trận51,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.486 trận
- Xin Zhao196 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.216 trận
- Sylas178 trận51,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.093 trận
- Nocturne113 trận52,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,0% · 925 trận
- Viego109 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.827 trận
- Qiyana107 trận49,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.511 trận
- Sejuani101 trận46,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 617 trận
- Naafiri98 trận45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.107 trận
- Cho'Gath96 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.894 trận
- Lillia96 trận46,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.023 trận
- Graves76 trận61,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.259 trận
- Skarner76 trận38,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 589 trận
- Kha'Zix55 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.073 trận
- Nidalee55 trận47,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.040 trận
- Elise45 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.980 trận
- Hecarim38 trận60,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.886 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 49,0% · 2.762 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.894 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 53,8% · 2.388 trận
- Syndra274 trận51,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.736 trận
- Ahri266 trận39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.532 trận
- Viktor258 trận51,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,0% · 3.413 trận
- Sylas206 trận46,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.235 trận
- Orianna185 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.682 trận
- Hwei135 trận49,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.640 trận
- Akali118 trận40,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.348 trận
- Galio118 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.158 trận
- Yone116 trận37,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 3.417 trận
- Aurora106 trận38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.396 trận
- Ryze98 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 986 trận
- Lissandra97 trận44,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.825 trận
- Locke95 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.295 trận
- Xerath91 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.208 trận
- LeBlanc87 trận50,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.098 trận
- Twisted Fate74 trận36,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.556 trận
- Zed64 trận37,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.559 trận
- Galio60 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.158 trận
- Yasuo47 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.948 trận
- Ekko27 trận—SoloQ: 52,3% · 2.022 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.607 trận
- Kai'Sa347 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 7.295 trận
- Yunara309 trận50,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 5.241 trận
- Ezreal278 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,2% · 4.318 trận
- Jhin276 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 7.674 trận
- Caitlyn259 trận48,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 3.647 trận
- Jinx233 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 4.846 trận
- Xayah225 trận51,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 2.951 trận
- Tristana159 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.115 trận
- Ashe151 trận56,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.714 trận
- Sivir148 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.614 trận
- Lucian144 trận45,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.926 trận
- Aphelios137 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.755 trận
- Zeri129 trận41,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.590 trận
- Miss Fortune125 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.873 trận
- Varus105 trận44,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.274 trận
- Kalista49 trận49,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.051 trận
- Draven28 trận—SoloQ: 50,3% · 2.110 trận
- Nautilus439 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,6% · 5.788 trận
- Braum351 trận51,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.748 trận
- Lulu280 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 4.905 trận
- Alistar261 trận43,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 4.851 trận
- Thresh240 trận53,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 6.275 trận
- Rakan229 trận50,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.293 trận
- Rell186 trận40,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.617 trận
- Seraphine173 trận49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.557 trận
- Blitzcrank137 trận41,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.787 trận
- Milio121 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.963 trận
- Karma110 trận47,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 2.419 trận
- Poppy108 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.274 trận
- Yuumi107 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 57,5% · 2.169 trận
- Morgana100 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.621 trận
- Bard98 trận49,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.296 trận
- Pyke64 trận54,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.339 trận
- Nami52 trận44,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.845 trận
- Janna36 trận41,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.801 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.978 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%53.758 lượt chọn trên 1.322.239cấm 5,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%2.764 lượt chọn trên 42.630cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%86 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

