Leona
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 10,8%được chọn trong 801 trên 7.386 trận
- Cấm
- 6,0%207 lượt cấm trên 3.478 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +20,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,3 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,9%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +20,3 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn78 trận48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 810 trận
- Sion41 trận39,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 55,4% · 590 trận
- Olaf38 trận34,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 615 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,0% · 671 trận
- Ambessa35 trận31,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,9% · 687 trận
- Malphite33 trận36,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 49,8% · 976 trận
- Aatrox30 trận50,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 55,1% · 728 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 53,7% · 887 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 49,8% · 673 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 53,2% · 406 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,4% · 609 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,7% · 935 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 49,1% · 501 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 46,7% · 696 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 54,0% · 285 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.118 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,8% · 882 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 51,9% · 888 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 45,5% · 748 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,7% · 795 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,8% · 976 trận
- Wukong106 trận37,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.165 trận
- Jarvan IV90 trận48,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.192 trận
- Vi55 trận52,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 453 trận
- Xin Zhao51 trận45,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 382 trận
- Sejuani33 trận36,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,3% · 302 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 54,2% · 1.335 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 52,2% · 360 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.412 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 54,2% · 607 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.068 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 52,0% · 793 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 57,7% · 111 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,0% · 793 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 55,2% · 776 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 53,5% · 1.150 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 46,5% · 793 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.009 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.400 trận
- Syndra99 trận52,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.557 trận
- Ahri83 trận34,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.671 trận
- Orianna59 trận45,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,3% · 634 trận
- Viktor57 trận52,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.117 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 639 trận
- Sylas32 trận34,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.048 trận
- Aurora30 trận36,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 556 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.352 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 51,2% · 816 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 51,9% · 613 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 52,7% · 455 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.236 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 56,6% · 364 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 48,3% · 362 trận
- Annie17 trận—SoloQ: 52,5% · 261 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,1% · 764 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.039 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.169 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 53,4% · 982 trận
- Yunara78 trận50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.051 trận
- Jinx58 trận53,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.752 trận
- Kai'Sa57 trận40,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,7% · 2.305 trận
- Xayah52 trận44,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,0% · 945 trận
- Caitlyn50 trận42,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.400 trận
- Ezreal50 trận44,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.407 trận
- Tristana49 trận32,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.636 trận
- Ashe46 trận67,4%chênh lệch +20,3 điểmSoloQ: 53,3% · 674 trận
- Jhin46 trận47,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.463 trận
- Sivir33 trận54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,2% · 680 trận
- Varus30 trận43,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 514 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 51,7% · 968 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 54,1% · 340 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 52,0% · 1.039 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 49,8% · 974 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,3% · 877 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 54,4% · 879 trận
- Nautilus88 trận40,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.900 trận
- Lulu79 trận54,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.004 trận
- Braum65 trận47,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.513 trận
- Alistar62 trận41,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.752 trận
- Rakan61 trận47,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 902 trận
- Seraphine54 trận64,8%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 52,2% · 603 trận
- Rell49 trận36,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.040 trận
- Thresh41 trận46,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.338 trận
- Milio39 trận46,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 981 trận
- Karma35 trận45,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 987 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.618 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,6% · 1.486 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,4% · 863 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 51,7% · 501 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 49,1% · 389 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,3% · 924 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.069 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,6% · 832 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%20.815 lượt chọn trên 523.735cấm 5,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,3%633 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,8%86 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

