Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,1%được chọn trong 298 trên 2.961 trận
- Cấm
- 6,7%146 lượt cấm trên 2.170 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 256.801 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,4% · 516 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,3% · 585 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 51,5% · 367 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 48,3% · 381 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 53,8% · 498 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 45,8% · 336 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,6% · 559 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,3% · 372 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 54,4% · 327 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 46,7% · 317 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 49,9% · 541 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,0% · 630 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,7% · 353 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,8% · 713 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 583 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,0% · 769 trận
- Wukong32 trận25,0%chênh lệch -22,9 điểmSoloQ: 46,4% · 850 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 46,9% · 243 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 52,4% · 714 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 55,3% · 293 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,9% · 678 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,5% · 892 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 54,0% · 272 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 55,2% · 181 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,4% · 457 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.005 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 42,3% · 201 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 50,9% · 57 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 40,0% · 160 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 46,9% · 548 trận
- Syndra31 trận35,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,4% · 844 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 52,6% · 382 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 49,8% · 883 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 49,9% · 906 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 54,8% · 305 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,1% · 503 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 46,7% · 415 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 48,9% · 573 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,7% · 437 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 47,8% · 735 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 56,7% · 215 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 37,3% · 255 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 52,3% · 239 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,8% · 580 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,2% · 885 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 46,5% · 862 trận
- Yunara45 trận42,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.467 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 573 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.090 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 46,8% · 1.517 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.061 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,6% · 622 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.133 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 47,8% · 2.038 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,1% · 456 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.535 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,7% · 678 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 40,4% · 183 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 51,5% · 551 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 51,9% · 324 trận
- Lulu39 trận43,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.198 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 587 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 49,0% · 1.114 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 52,1% · 770 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 46,6% · 519 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.079 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 45,3% · 594 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 48,8% · 500 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 42,6% · 223 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,6% · 762 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 50,0% · 158 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 46,2% · 448 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,7% · 484 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 45,6% · 1.386 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 47,5% · 809 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 45,2% · 571 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%19.918 lượt chọn trên 513.601cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%219 lượt chọn trên 4.668cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

