Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,2%được chọn trong 2.220 trên 18.199 trận
- Cấm
- 7,4%1.282 lượt cấm trên 17.229 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm56 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante105 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.257 trận
- Ambessa96 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 854 trận
- Aatrox84 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,2% · 957 trận
- Malphite83 trận41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 955 trận
- Renekton80 trận45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 817 trận
- Yone79 trận54,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.463 trận
- Sion75 trận57,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,4% · 446 trận
- Nasus71 trận43,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 509 trận
- Ornn71 trận49,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 252 trận
- Jax68 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.237 trận
- Mordekaiser67 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 459 trận
- Zaahen60 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 41,6% · 413 trận
- Gnar59 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 664 trận
- Dr. Mundo56 trận66,1%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 46,9% · 420 trận
- Shen56 trận28,6%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 47,8% · 381 trận
- Camille54 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 731 trận
- Olaf50 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 717 trận
- Fiora41 trận36,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,3% · 877 trận
- Jayce41 trận56,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.652 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 47,1% · 950 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.018 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.652 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.652 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,7% · 853 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 43,7% · 853 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,9% · 955 trận
- Lee Sin208 trận51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 3.617 trận
- Wukong155 trận38,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 753 trận
- Vi140 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 836 trận
- Jarvan IV125 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.196 trận
- Sylas120 trận50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.383 trận
- Xin Zhao95 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 647 trận
- Viego77 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.085 trận
- Qiyana74 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.600 trận
- Nocturne65 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 338 trận
- Jayce59 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 623 trận
- Lillia57 trận57,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 44,3% · 724 trận
- Naafiri46 trận39,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,0% · 643 trận
- Graves45 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.243 trận
- Kha'Zix45 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 896 trận
- Cho'Gath44 trận40,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 568 trận
- Elise35 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 776 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.350 trận
- Talon32 trận28,1%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.070 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.132 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 49,7% · 698 trận
- Viktor130 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.586 trận
- Ahri123 trận39,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.058 trận
- Syndra114 trận49,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.410 trận
- Orianna99 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 777 trận
- Sylas87 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.345 trận
- Akali80 trận55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.131 trận
- LeBlanc77 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 956 trận
- Lissandra77 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,6% · 867 trận
- Galio73 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.097 trận
- Locke72 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.329 trận
- Yone68 trận48,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.316 trận
- Hwei66 trận47,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 610 trận
- Taliyah64 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 476 trận
- Ryze63 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,5% · 501 trận
- Xerath58 trận62,1%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,9% · 468 trận
- Twisted Fate47 trận51,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,2% · 1.543 trận
- Zed45 trận46,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 897 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 50,4% · 1.097 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.023 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 43,8% · 806 trận
- Yunara251 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.647 trận
- Caitlyn218 trận41,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.824 trận
- Jhin193 trận57,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.906 trận
- Ezreal167 trận50,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.193 trận
- Kai'Sa154 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 4.072 trận
- Xayah137 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.295 trận
- Jinx113 trận45,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.649 trận
- Ashe88 trận35,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,0% · 548 trận
- Miss Fortune88 trận56,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 702 trận
- Tristana81 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.932 trận
- Aphelios74 trận39,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.144 trận
- Varus70 trận44,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 458 trận
- Zeri65 trận55,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.230 trận
- Sivir61 trận57,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,5% · 396 trận
- Corki54 trận42,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 747 trận
- Kalista34 trận61,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.035 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 44,7% · 490 trận
- Lulu252 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.751 trận
- Nautilus239 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 2.267 trận
- Blitzcrank115 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.425 trận
- Karma115 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.346 trận
- Braum114 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 936 trận
- Leona110 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.218 trận
- Seraphine104 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 533 trận
- Thresh98 trận48,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.257 trận
- Milio94 trận46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 627 trận
- Rakan83 trận51,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 985 trận
- Alistar73 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.592 trận
- Yuumi70 trận52,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,0% · 999 trận
- Rell68 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.051 trận
- Bard63 trận54,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.223 trận
- Neeko51 trận41,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 407 trận
- Pyke45 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 987 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,5% · 664 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%30.796 lượt chọn trên 705.790cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.329 lượt chọn trên 25.798cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%257 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

