Lucian
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,6%được chọn trong 633 trên 7.342 trận
- Cấm
- 4,9%170 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 737 trận
- Gnar36 trận61,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,4% · 601 trận
- K'Sante32 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,0% · 559 trận
- Sion30 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 520 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 45,1% · 802 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 47,7% · 895 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 51,1% · 642 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 48,3% · 435 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,1% · 740 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 48,8% · 443 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 52,4% · 359 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 50,3% · 644 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 49,9% · 587 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,8% · 656 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 47,8% · 433 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 46,1% · 759 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.074 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 691 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 821 trận
- Wukong81 trận48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.003 trận
- Jarvan IV66 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.105 trận
- Xin Zhao53 trận43,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 356 trận
- Vi41 trận39,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,9% · 491 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 48,1% · 324 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 45,6% · 259 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.233 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.261 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,2% · 470 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,5% · 690 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.315 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 42,9% · 231 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.027 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 48,1% · 81 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,5% · 690 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 51,7% · 677 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,9% · 808 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.068 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,8% · 870 trận
- Viktor64 trận60,9%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.007 trận
- Syndra58 trận46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.280 trận
- Orianna55 trận41,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 581 trận
- Ahri50 trận34,0%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.460 trận
- Locke32 trận53,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.165 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,8% · 832 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 48,2% · 523 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 48,0% · 517 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,4% · 773 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 51,5% · 268 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,4% · 486 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 53,0% · 330 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,0% · 722 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 45,4% · 370 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,5% · 989 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,5% · 884 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 48,3% · 662 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,4% · 1.073 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,7% · 881 trận
- Yunara86 trận40,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.197 trận
- Ashe57 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,4% · 590 trận
- Xayah50 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 940 trận
- Caitlyn44 trận47,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.378 trận
- Jinx43 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.561 trận
- Ezreal39 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,2% · 1.370 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.273 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,5% · 2.366 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.631 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 50,8% · 522 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 53,7% · 531 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 51,5% · 520 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,4% · 899 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,8% · 881 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 55,5% · 364 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,7% · 967 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 46,6% · 751 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,4% · 723 trận
- Lulu75 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.096 trận
- Nautilus74 trận37,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.660 trận
- Seraphine51 trận49,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 578 trận
- Karma49 trận51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.177 trận
- Rakan43 trận53,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,7% · 838 trận
- Braum36 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 887 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 781 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,3% · 968 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 48,4% · 841 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,2% · 1.853 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 44,3% · 912 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.537 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,5% · 908 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 826 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,4% · 790 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,4% · 1.345 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 46,0% · 783 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%18.788 lượt chọn trên 523.737cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%489 lượt chọn trên 11.836cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%258 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

