Hồ sơ tướng · ADC

Lucian

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,5%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
8,6%được chọn trong 633 trên 7.342 trận
Cấm
4,9%170 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,5% từ 45,2% đến 51,9% trên 606 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    3,6%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công97% · 25.306
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 18.586
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 184 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 6.308
35%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar61,1% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+12,3 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,9% · kỳ vọng 47,9% · 64 trận+13,0 điểmSoloQ -1,1
Locke53,1% · kỳ vọng 44,2% · 32 trận+8,9 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe54,4% · kỳ vọng 50,6% · 57 trận+3,8 điểmSoloQ -4,2
Caitlyn47,7% · kỳ vọng 46,0% · 44 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan53,5% · kỳ vọng 45,7% · 43 trận+7,8 điểmSoloQ +4,3
Karma51,0% · kỳ vọng 49,6% · 49 trận+1,4 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante61,1% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+13,3 điểmSoloQ -3,1
Renekton52,5% · kỳ vọng 51,8% · 40 trận+0,7 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,9% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+13,9 điểmSoloQ +2,7
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 48,3% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ -6,6
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,6% · 64 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,9% · kỳ vọng 49,1% · 56 trận+9,8 điểmSoloQ +1,9
Syndra55,7% · kỳ vọng 50,2% · 70 trận+5,5 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio49,9% · kỳ vọng 47,6% · 389 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Nami50,8% · kỳ vọng 46,8% · 61 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn64 trận
    46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 737 trận
  • Gnar36 trận
    61,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,4% · 601 trận
  • K'Sante32 trận
    43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,0% · 559 trận
  • Sion30 trận
    46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 520 trận
  • Camille28 trận
    —SoloQ: 45,1% · 802 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong81 trận
    48,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.003 trận
  • Jarvan IV66 trận
    48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.105 trận
  • Xin Zhao53 trận
    43,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 356 trận
  • Vi41 trận
    39,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,9% · 491 trận
  • Nocturne29 trận
    —SoloQ: 48,1% · 324 trận
Mid20 tướng
  • Viktor64 trận
    60,9%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.007 trận
  • Syndra58 trận
    46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.280 trận
  • Orianna55 trận
    41,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 581 trận
  • Ahri50 trận
    34,0%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.460 trận
  • Locke32 trận
    53,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.165 trận
ADC18 tướng
  • Yunara86 trận
    40,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.197 trận
  • Ashe57 trận
    54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,4% · 590 trận
  • Xayah50 trận
    48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 940 trận
  • Caitlyn44 trận
    47,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.378 trận
  • Jinx43 trận
    41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.561 trận
Support18 tướng
  • Lulu75 trận
    46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.096 trận
  • Nautilus74 trận
    37,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.660 trận
  • Seraphine51 trận
    49,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 578 trận
  • Karma49 trận
    51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.177 trận
  • Rakan43 trận
    53,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,7% · 838 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%18.788 lượt chọn trên 523.737cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%489 lượt chọn trên 11.836cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%258 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 7,4%G1172 trận trên 2.328
  • 9,1%G2211 trận trên 2.330
  • 9,2%G3+68 trận trên 743
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 172 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.