Lucian
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.087 trên 28.096 trận
- Cấm
- 6,9%1.552 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm73 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn157 trận47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.497 trận
- K'Sante144 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.137 trận
- Ambessa137 trận56,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.967 trận
- Renekton123 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.122 trận
- Malphite118 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.550 trận
- Sion117 trận56,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.285 trận
- Aatrox105 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.142 trận
- Gnar104 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.584 trận
- Jax91 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.386 trận
- Dr. Mundo90 trận58,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.215 trận
- Yone88 trận58,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.257 trận
- Camille87 trận42,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.148 trận
- Mordekaiser83 trận42,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.342 trận
- Zaahen83 trận42,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.212 trận
- Nasus79 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.221 trận
- Jayce54 trận51,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.869 trận
- Garen53 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.713 trận
- Fiora47 trận38,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.093 trận
- Darius40 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.032 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.951 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 47,9% · 2.000 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,4% · 1.590 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,8% · 2.869 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.550 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,4% · 1.590 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,0% · 2.032 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.869 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,0% · 2.032 trận
- Wukong259 trận40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.591 trận
- Lee Sin231 trận49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.677 trận
- Jarvan IV211 trận51,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.009 trận
- Vi194 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.594 trận
- Xin Zhao173 trận44,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.239 trận
- Sylas123 trận50,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.725 trận
- Qiyana109 trận45,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.504 trận
- Nocturne100 trận53,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 925 trận
- Viego91 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.756 trận
- Lillia73 trận58,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.941 trận
- Jayce64 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 987 trận
- Cho'Gath63 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.784 trận
- Skarner63 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 567 trận
- Kha'Zix62 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.032 trận
- Naafiri57 trận42,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.115 trận
- Graves55 trận56,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.073 trận
- Elise39 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.868 trận
- Talon38 trận31,6%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.763 trận
- Hecarim34 trận58,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.778 trận
- Nidalee33 trận48,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.020 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.709 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,7% · 1.784 trận
- Viktor213 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.440 trận
- Syndra196 trận46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.492 trận
- Ahri186 trận37,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.413 trận
- Orianna176 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.727 trận
- Locke117 trận53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.205 trận
- Akali112 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.525 trận
- Sylas109 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.645 trận
- Hwei98 trận48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.531 trận
- Galio94 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.044 trận
- Lissandra94 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.808 trận
- Aurora88 trận46,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.412 trận
- LeBlanc87 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.180 trận
- Ryze86 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.031 trận
- Yone81 trận51,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.173 trận
- Taliyah76 trận46,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.076 trận
- Zed51 trận43,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.449 trận
- Twisted Fate50 trận54,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,7% · 2.562 trận
- Galio35 trận48,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.044 trận
- Yasuo33 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.936 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 46,8% · 1.908 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 45,9% · 2.222 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,9% · 2.222 trận
- Yunara373 trận44,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 6.173 trận
- Caitlyn277 trận43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 4.247 trận
- Jhin232 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 8.230 trận
- Ezreal223 trận49,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 4.582 trận
- Xayah202 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.849 trận
- Kai'Sa190 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 7.797 trận
- Ashe179 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.690 trận
- Jinx174 trận44,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 4.689 trận
- Tristana123 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 4.644 trận
- Miss Fortune107 trận60,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.770 trận
- Aphelios94 trận42,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.649 trận
- Varus91 trận50,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.301 trận
- Sivir83 trận53,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.292 trận
- Zeri80 trận52,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.707 trận
- Corki71 trận43,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.348 trận
- Kalista56 trận53,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.445 trận
- Draven31 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.858 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 48,8% · 1.474 trận
- Lulu359 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 5.958 trận
- Nautilus332 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.992 trận
- Karma182 trận47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.260 trận
- Seraphine182 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.681 trận
- Braum159 trận42,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,7% · 2.403 trận
- Leona141 trận54,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.926 trận
- Rakan139 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.325 trận
- Blitzcrank136 trận48,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 3.105 trận
- Milio132 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.884 trận
- Thresh127 trận46,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 5.438 trận
- Rell99 trận52,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.325 trận
- Alistar89 trận46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.177 trận
- Bard84 trận53,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.501 trận
- Yuumi77 trận49,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.152 trận
- Neeko75 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 749 trận
- Pyke59 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.375 trận
- Nami56 trận39,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.872 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 46,3% · 2.490 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%53.380 lượt chọn trên 1.322.243cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%2.051 lượt chọn trên 42.630cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%258 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

