Lucian
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 10,0%được chọn trong 309 trên 3.103 trận
- Cấm
- 6,7%151 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,4% · 510 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,8% · 581 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,7% · 365 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 53,3% · 152 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 53,9% · 492 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 45,5% · 334 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 47,7% · 390 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,8% · 558 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,5% · 371 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 54,0% · 326 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 47,9% · 307 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,0% · 530 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,3% · 708 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,1% · 629 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 53,5% · 344 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 47,9% · 443 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,1% · 580 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,8% · 540 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,1% · 555 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 45,0% · 482 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,5% · 756 trận
- Wukong31 trận25,8%chênh lệch -22,5 điểmSoloQ: 46,3% · 849 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 46,1% · 243 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 52,0% · 721 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 55,9% · 286 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 51,3% · 677 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,5% · 884 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,6% · 268 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 44,6% · 121 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,0% · 549 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 55,6% · 178 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 52,4% · 452 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,6% · 995 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 42,8% · 201 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 44,9% · 541 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 46,9% · 838 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 49,9% · 871 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,9% · 901 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 54,9% · 304 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 47,7% · 726 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 48,6% · 584 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,6% · 490 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 46,6% · 410 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,5% · 436 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 56,3% · 215 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 38,2% · 249 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 50,5% · 374 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 45,8% · 849 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 54,4% · 566 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,7% · 880 trận
- Yunara47 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.441 trận
- Ashe36 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 562 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.086 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.044 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.502 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 47,6% · 620 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 48,1% · 2.031 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.114 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 45,7% · 243 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,9% · 461 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.527 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,9% · 659 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 50,6% · 328 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 51,6% · 548 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 40,9% · 186 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 45,2% · 628 trận
- Lulu42 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.191 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 577 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.111 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 52,1% · 769 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 45,8% · 513 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.090 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 45,5% · 595 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 46,6% · 756 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 41,5% · 217 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 48,7% · 497 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,2% · 484 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,3% · 447 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 45,6% · 1.375 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,9% · 799 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 44,9% · 568 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 47,4% · 713 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%13.463 lượt chọn trên 327.236cấm 2,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,7%233 lượt chọn trên 4.996cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%258 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

