Renekton
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 9,7%được chọn trong 765 trên 7.904 trận
- Cấm
- 8,2%302 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm81 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa105 trận47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 56,3% · 1.182 trận
- Ornn78 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,8% · 571 trận
- Dr. Mundo53 trận67,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,0% · 496 trận
- Gnar38 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 568 trận
- K'Sante35 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 378 trận
- Sion31 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 57,4% · 242 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 48,2% · 1.085 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 48,8% · 367 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 46,8% · 485 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,2% · 373 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 43,4% · 205 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 49,4% · 506 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 49,2% · 313 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.215 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 50,9% · 548 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,1% · 746 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,2% · 662 trận
- Wukong106 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 855 trận
- Jarvan IV89 trận52,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 915 trận
- Vi71 trận47,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 378 trận
- Xin Zhao49 trận61,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,6% · 270 trận
- Nocturne32 trận56,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 283 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 46,5% · 254 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.052 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 53,1% · 437 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 48,2% · 1.067 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 41,2% · 182 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 46,5% · 536 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,5% · 568 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 39,3% · 61 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 47,5% · 59 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 48,8% · 771 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 45,5% · 646 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,0% · 838 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,5% · 536 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.028 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,8% · 779 trận
- Ahri81 trận63,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.186 trận
- Syndra76 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.043 trận
- Orianna75 trận48,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 458 trận
- Viktor60 trận48,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 806 trận
- Akali32 trận59,4%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,5% · 672 trận
- Hwei32 trận40,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,2% · 410 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,9% · 985 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 54,9% · 761 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 50,5% · 295 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,5% · 463 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 45,4% · 368 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Veigar17 trận—SoloQ: 47,0% · 270 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.102 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 46,4% · 545 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.008 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,5% · 463 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,6% · 732 trận
- Yunara80 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.557 trận
- Jinx56 trận66,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.209 trận
- Kai'Sa55 trận54,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.740 trận
- Ashe54 trận44,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,3% · 467 trận
- Sivir51 trận52,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 491 trận
- Caitlyn48 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.143 trận
- Xayah48 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,6% · 649 trận
- Ezreal41 trận61,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.040 trận
- Tristana36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.164 trận
- Jhin34 trận55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.801 trận
- Lucian31 trận45,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 742 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,4% · 679 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 47,6% · 679 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,8% · 398 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 50,5% · 204 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,0% · 787 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,6% · 712 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 47,5% · 552 trận
- Lulu96 trận56,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.466 trận
- Nautilus78 trận59,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.369 trận
- Rell51 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 722 trận
- Milio50 trận40,0%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 45,9% · 656 trận
- Braum49 trận55,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,0% · 744 trận
- Rakan46 trận43,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 687 trận
- Seraphine46 trận45,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
- Karma43 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 900 trận
- Leona30 trận60,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 884 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 46,9% · 1.542 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 49,4% · 322 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 50,0% · 804 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,7% · 745 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,8% · 756 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.185 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,1% · 1.151 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%15.296 lượt chọn trên 537.258cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%508 lượt chọn trên 10.100cấm 7,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

