Renekton
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 9,6%được chọn trong 709 trên 7.373 trận
- Cấm
- 8,0%278 lượt cấm trên 3.467 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm73 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa95 trận47,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,3% · 1.188 trận
- Ornn70 trận48,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,0% · 583 trận
- Dr. Mundo49 trận69,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 502 trận
- Gnar36 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 566 trận
- K'Sante33 trận54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 381 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 55,6% · 248 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.091 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 49,6% · 377 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,4% · 492 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,2% · 602 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 50,0% · 384 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 44,0% · 200 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,2% · 514 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.222 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 46,8% · 340 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 50,3% · 555 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 46,8% · 752 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,4% · 675 trận
- Wukong99 trận49,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 865 trận
- Jarvan IV83 trận55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 908 trận
- Vi65 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 387 trận
- Xin Zhao47 trận61,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 271 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 50,5% · 293 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 47,0% · 264 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.063 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.080 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 53,1% · 458 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 41,6% · 190 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 49,4% · 79 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 46,3% · 551 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,1% · 567 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 45,2% · 84 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 40,6% · 64 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 48,7% · 784 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 46,1% · 647 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,0% · 852 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,3% · 551 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.029 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,6% · 790 trận
- Ahri77 trận62,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.196 trận
- Syndra74 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.054 trận
- Orianna71 trận49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 463 trận
- Viktor52 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 815 trận
- Hwei32 trận40,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,6% · 411 trận
- Akali31 trận58,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,8% · 674 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 47,9% · 991 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 54,0% · 767 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 49,5% · 295 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 45,5% · 374 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.103 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 48,5% · 476 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 47,5% · 556 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 50,9% · 159 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 50,0% · 264 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.011 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,5% · 476 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,6% · 744 trận
- Yunara75 trận45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.590 trận
- Jinx53 trận66,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.244 trận
- Kai'Sa50 trận54,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.750 trận
- Sivir49 trận53,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 487 trận
- Ashe48 trận45,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,8% · 474 trận
- Caitlyn47 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.167 trận
- Xayah44 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 656 trận
- Ezreal39 trận64,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.046 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.193 trận
- Jhin33 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.817 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 48,9% · 740 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,4% · 677 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 47,4% · 688 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,7% · 817 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 51,0% · 208 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,6% · 710 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 47,1% · 560 trận
- Lulu92 trận55,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.480 trận
- Nautilus73 trận60,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.375 trận
- Rell49 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 724 trận
- Milio46 trận39,1%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 46,0% · 668 trận
- Braum45 trận55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 747 trận
- Rakan44 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 695 trận
- Karma41 trận61,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 910 trận
- Seraphine40 trận45,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,8% · 467 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 46,3% · 887 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 46,6% · 1.583 trận
- Renata Glasc23 trận—SoloQ: 50,0% · 328 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,7% · 796 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,2% · 742 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 47,6% · 761 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,6% · 1.217 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.184 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%14.877 lượt chọn trên 523.732cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%574 lượt chọn trên 11.836cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

