Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 709 trên 7.373 trận
Cấm
8,0%278 lượt cấm trên 3.467 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,3% từ 50,2% đến 56,3% trên 704 trậnSoloQ 48,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,3%
    SoloQ
    48,8%
    Tỉ lệ thắng 53,3% ở nghiệp dư trên 704 trận, so với 48,8% ở soloQ trên 22.053 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,8%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 7,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    77%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (77%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục68% · 14.960
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt77% · 17.036
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 742 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 181 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 1.932
20%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Sterak's Gage (19%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo69,4% · kỳ vọng 60,3% · 49 trận+9,0 điểmSoloQ -4,2
K'Sante54,5% · kỳ vọng 53,9% · 33 trận+0,6 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao61,7% · kỳ vọng 53,5% · 47 trận+8,2 điểmSoloQ +2,7
Jarvan IV55,4% · kỳ vọng 53,8% · 83 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri62,3% · kỳ vọng 53,3% · 77 trận+9,0 điểmSoloQ -1,9
Akali58,1% · kỳ vọng 47,1% · 31 trận+10,9 điểmSoloQ +1,3
Syndra52,7% · kỳ vọng 51,7% · 74 trận+1,0 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx66,0% · kỳ vọng 55,5% · 53 trận+10,6 điểmSoloQ -0,8
Ezreal64,1% · kỳ vọng 55,3% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ -2,2
Jhin54,5% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Xayah54,5% · kỳ vọng 53,1% · 44 trận+1,4 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 50,7% · 47 trận+0,3 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,3% · kỳ vọng 49,9% · 73 trận+10,4 điểmSoloQ -0,3
Karma61,0% · kỳ vọng 54,3% · 41 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Lulu55,4% · kỳ vọng 55,2% · 92 trận+0,2 điểmSoloQ -0,2
Braum55,6% · kỳ vọng 55,2% · 45 trận+0,3 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 53,3% · 80 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao59,6% · kỳ vọng 53,0% · 57 trận+6,6 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri65,7% · kỳ vọng 53,2% · 67 trận+12,5 điểmSoloQ -0,4
Syndra54,9% · kỳ vọng 54,8% · 91 trận+0,1 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe57,7% · kỳ vọng 51,0% · 52 trận+6,7 điểmSoloQ +1,6
Yunara58,0% · kỳ vọng 56,0% · 81 trận+2,1 điểmSoloQ +1,6
Caitlyn61,5% · kỳ vọng 55,8% · 39 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Ezreal54,9% · kỳ vọng 51,2% · 51 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 50,3% · 56 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum57,9% · kỳ vọng 51,3% · 57 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Lulu56,3% · kỳ vọng 51,3% · 64 trận+5,0 điểmSoloQ +0,5
Alistar60,5% · kỳ vọng 54,8% · 38 trận+5,7 điểmSoloQ +1,3
Seraphine53,8% · kỳ vọng 51,4% · 52 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
Thresh56,8% · kỳ vọng 54,6% · 37 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa95 trận
    47,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,3% · 1.188 trận
  • Ornn70 trận
    48,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,0% · 583 trận
  • Dr. Mundo49 trận
    69,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 502 trận
  • Gnar36 trận
    52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 566 trận
  • K'Sante33 trận
    54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 381 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong99 trận
    49,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 865 trận
  • Jarvan IV83 trận
    55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 908 trận
  • Vi65 trận
    49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 387 trận
  • Xin Zhao47 trận
    61,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 271 trận
  • Nocturne29 trận
    —SoloQ: 50,5% · 293 trận
Mid18 tướng
  • Ahri77 trận
    62,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.196 trận
  • Syndra74 trận
    52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.054 trận
  • Orianna71 trận
    49,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 463 trận
  • Viktor52 trận
    50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 815 trận
  • Hwei32 trận
    40,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,6% · 411 trận
ADC17 tướng
  • Yunara75 trận
    45,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.590 trận
  • Jinx53 trận
    66,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.244 trận
  • Kai'Sa50 trận
    54,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.750 trận
  • Sivir49 trận
    53,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 487 trận
  • Ashe48 trận
    45,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,8% · 474 trận
Support16 tướng
  • Lulu92 trận
    55,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.480 trận
  • Nautilus73 trận
    60,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.375 trận
  • Rell49 trận
    49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 724 trận
  • Milio46 trận
    39,1%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 46,0% · 668 trận
  • Braum45 trận
    55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 747 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%14.877 lượt chọn trên 523.732cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,8%574 lượt chọn trên 11.836cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,1%G1235 trận trên 2.332
  • 9,6%G2224 trận trên 2.338
  • 8,7%G3+65 trận trên 747
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 235 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.