Renekton
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,8%được chọn trong 1.557 trên 17.668 trận
- Cấm
- 8,6%1.438 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa179 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.652 trận
- Aatrox84 trận44,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 574 trận
- K'Sante74 trận60,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 687 trận
- Yone62 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.466 trận
- Gnar60 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 492 trận
- Mordekaiser56 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,0% · 240 trận
- Jax54 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,9% · 595 trận
- Malphite51 trận54,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 383 trận
- Camille50 trận56,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 643 trận
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 58,4% · 149 trận
- Dr. Mundo47 trận53,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 250 trận
- Zaahen44 trận52,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 290 trận
- Olaf33 trận60,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,4% · 320 trận
- Sett32 trận40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 215 trận
- Sion32 trận40,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,7% · 150 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 48,1% · 618 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 48,4% · 374 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,4% · 765 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,4% · 553 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,7% · 468 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,8% · 559 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,1% · 618 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,7% · 468 trận
- Lee Sin143 trận46,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.234 trận
- Wukong109 trận37,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 409 trận
- Sylas96 trận57,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,4% · 943 trận
- Vi95 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 565 trận
- Jarvan IV89 trận55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 628 trận
- Xin Zhao68 trận44,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 346 trận
- Viego51 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 586 trận
- Lillia49 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,9% · 405 trận
- Nocturne48 trận70,8%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 60,2% · 221 trận
- Qiyana47 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 988 trận
- Cho'Gath35 trận65,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,5% · 319 trận
- Sejuani35 trận65,7%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 56,3% · 96 trận
- Pantheon31 trận51,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 133 trận
- Naafiri30 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,1% · 336 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 46,8% · 677 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 49,0% · 527 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 47,8% · 634 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,4% · 840 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 45,0% · 489 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,2% · 648 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 50,0% · 494 trận
- Viktor106 trận48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 878 trận
- Ahri85 trận55,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,3% · 571 trận
- Syndra77 trận53,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 807 trận
- Orianna68 trận44,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,6% · 467 trận
- Yone64 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.029 trận
- Locke61 trận55,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 806 trận
- Sylas61 trận52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 963 trận
- Akali52 trận42,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 737 trận
- Galio52 trận59,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,7% · 757 trận
- LeBlanc52 trận44,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 478 trận
- Lissandra52 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,5% · 465 trận
- Hwei41 trận65,9%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,4% · 346 trận
- Aurora40 trận45,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 375 trận
- Ryze37 trận59,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 57,2% · 269 trận
- Xerath33 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 250 trận
- Galio31 trận58,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 757 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 49,4% · 832 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 52,6% · 523 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,8% · 802 trận
- Jhin140 trận58,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.211 trận
- Kai'Sa130 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.190 trận
- Yunara118 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.278 trận
- Ezreal105 trận49,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.185 trận
- Caitlyn98 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 963 trận
- Jinx78 trận41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.110 trận
- Lucian78 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 801 trận
- Xayah74 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,9% · 840 trận
- Ashe70 trận32,9%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 50,6% · 352 trận
- Aphelios65 trận49,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.359 trận
- Tristana62 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 937 trận
- Sivir61 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,2% · 294 trận
- Miss Fortune59 trận59,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,1% · 383 trận
- Zeri54 trận46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 678 trận
- Varus38 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 266 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 48,6% · 504 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 48,3% · 362 trận
- Nautilus153 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.379 trận
- Lulu130 trận50,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.354 trận
- Thresh110 trận46,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.573 trận
- Leona103 trận46,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 736 trận
- Braum96 trận43,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,2% · 524 trận
- Blitzcrank88 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 981 trận
- Rakan82 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 608 trận
- Seraphine72 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 366 trận
- Milio61 trận59,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 351 trận
- Karma51 trận49,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,1% · 728 trận
- Rell49 trận36,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 674 trận
- Alistar46 trận56,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,8% · 880 trận
- Neeko41 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 258 trận
- Yuumi41 trận61,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 54,6% · 527 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,2% · 773 trận
- Pyke32 trận62,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,4% · 558 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 48,6% · 397 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%12.712 lượt chọn trên 471.268cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%1.081 lượt chọn trên 25.798cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

