Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,8%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 2.590 trên 28.096 trận
Cấm
8,6%1.917 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,7% từ 50,1% đến 53,4% trên 2.498 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,7%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 51,7% ở nghiệp dư trên 2.498 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 55.342 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    2,8%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,5%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 8,5% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục72% · 39.913
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 41.097
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 592 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 4.251
18%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 191 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite58,7% · kỳ vọng 52,0% · 92 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Dr. Mundo58,6% · kỳ vọng 54,9% · 116 trận+3,8 điểmSoloQ -5,3
K'Sante57,3% · kỳ vọng 54,0% · 131 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Gnar55,0% · kỳ vọng 52,6% · 109 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Camille51,2% · kỳ vọng 48,9% · 86 trận+2,3 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,1% · kỳ vọng 50,9% · 119 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Nocturne60,0% · kỳ vọng 54,4% · 90 trận+5,6 điểmSoloQ +1,3
Cho'Gath58,8% · kỳ vọng 50,9% · 51 trận+8,0 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV53,6% · kỳ vọng 53,2% · 209 trận+0,4 điểmSoloQ -0,9
Sejuani58,2% · kỳ vọng 54,6% · 79 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,6% · kỳ vọng 50,0% · 191 trận+8,6 điểmSoloQ -1,5
Zed59,4% · kỳ vọng 45,9% · 32 trận+13,5 điểmSoloQ +0,6
Galio64,3% · kỳ vọng 56,0% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ +1,0
Sylas55,7% · kỳ vọng 52,1% · 97 trận+3,6 điểmSoloQ +0,2
Syndra51,1% · kỳ vọng 50,4% · 182 trận+0,7 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,2% · kỳ vọng 49,1% · 49 trận+12,2 điểmSoloQ +0,9
Jhin57,3% · kỳ vọng 54,2% · 199 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Jinx52,6% · kỳ vọng 50,2% · 152 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 52,7% · 208 trận+1,2 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn51,5% · kỳ vọng 49,7% · 169 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi62,5% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+12,4 điểmSoloQ 0,0
Nautilus55,3% · kỳ vọng 51,9% · 266 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Nami63,2% · kỳ vọng 54,1% · 38 trận+9,1 điểmSoloQ 0,0
Pyke61,1% · kỳ vọng 51,8% · 36 trận+9,3 điểmSoloQ +0,4
Karma56,7% · kỳ vọng 54,0% · 120 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix72,7% · kỳ vọng 52,1% · 33 trận+20,7 điểmSoloQ +0,3
Wukong60,8% · kỳ vọng 54,3% · 222 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath60,3% · kỳ vọng 52,6% · 73 trận+7,7 điểmSoloQ -1,2
Naafiri60,5% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+7,6 điểmSoloQ -2,3
Xin Zhao53,1% · kỳ vọng 52,1% · 143 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali58,8% · kỳ vọng 52,7% · 85 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Syndra54,5% · kỳ vọng 53,0% · 231 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Ahri55,2% · kỳ vọng 53,4% · 181 trận+1,8 điểmSoloQ -1,8
Xerath56,1% · kỳ vọng 51,0% · 66 trận+5,1 điểmSoloQ -2,2
Aurora52,4% · kỳ vọng 51,2% · 82 trận+1,2 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,7% · kỳ vọng 53,5% · 126 trận+5,3 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn57,6% · kỳ vọng 53,7% · 191 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Jhin52,1% · kỳ vọng 49,3% · 169 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 50,8% · 209 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
Lucian52,1% · kỳ vọng 50,6% · 140 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard61,0% · kỳ vọng 54,6% · 82 trận+6,4 điểmSoloQ +2,2
Nautilus53,8% · kỳ vọng 51,5% · 240 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Karma52,7% · kỳ vọng 49,4% · 112 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
Lulu50,7% · kỳ vọng 49,7% · 219 trận+1,0 điểmSoloQ +0,2
Milio52,8% · kỳ vọng 50,2% · 125 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa311 trận
    50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 3.533 trận
  • Ornn145 trận
    48,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.116 trận
  • K'Sante131 trận
    57,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.342 trận
  • Dr. Mundo116 trận
    58,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.167 trận
  • Aatrox114 trận
    50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.676 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong241 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.939 trận
  • Jarvan IV209 trận
    53,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.095 trận
  • Vi184 trận
    49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.145 trận
  • Lee Sin177 trận
    46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.974 trận
  • Xin Zhao139 trận
    51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 799 trận
Mid21 tướng
  • Ahri191 trận
    58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.442 trận
  • Viktor185 trận
    51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.341 trận
  • Syndra182 trận
    51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.480 trận
  • Orianna153 trận
    47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.205 trận
  • Locke108 trận
    48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.371 trận
ADC17 tướng
  • Yunara221 trận
    47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.878 trận
  • Kai'Sa208 trận
    53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.981 trận
  • Jhin199 trận
    57,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.371 trận
  • Ezreal170 trận
    54,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.987 trận
  • Caitlyn169 trận
    51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.888 trận
Support18 tướng
  • Nautilus266 trận
    55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.543 trận
  • Lulu254 trận
    52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.654 trận
  • Braum155 trận
    49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.666 trận
  • Leona144 trận
    51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.205 trận
  • Thresh144 trận
    47,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 4.145 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%37.351 lượt chọn trên 1.322.232cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,5%1.921 lượt chọn trên 42.630cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,9%G1725 trận trên 7.322
  • 9,1%G2670 trận trên 7.329
  • 7,1%G3+207 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 725 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.