Renekton
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 10,6%được chọn trong 352 trên 3.311 trận
- Cấm
- 9,0%213 lượt cấm trên 2.377 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 54%
- SoloQ
- 79%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa43 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,6% · 730 trận
- Ornn30 trận46,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,8% · 389 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 51,3% · 277 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 43,2% · 417 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,3% · 371 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,5% · 355 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 51,8% · 361 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 53,8% · 364 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,9% · 513 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 45,1% · 113 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 47,7% · 459 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,8% · 653 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,9% · 292 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,8% · 728 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 48,5% · 433 trận
- Jarvan IV40 trận45,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,7% · 594 trận
- Wukong38 trận47,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 685 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 54,5% · 200 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 46,3% · 136 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 52,2% · 46 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,4% · 488 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,0% · 694 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 46,8% · 374 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 52,1% · 217 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,9% · 603 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,2% · 423 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 54,5% · 110 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,3% · 417 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,2% · 626 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,6% · 494 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 643 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 702 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 49,4% · 666 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,2% · 598 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 45,4% · 302 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 53,3% · 289 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,4% · 488 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 53,2% · 156 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,9% · 817 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 52,0% · 225 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,8% · 506 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 52,4% · 170 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 48,4% · 397 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 50,8% · 331 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,2% · 373 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,9% · 696 trận
- Yunara33 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.022 trận
- Kai'Sa32 trận53,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.100 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 48,6% · 1.394 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 52,7% · 786 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 53,2% · 778 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.065 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,8% · 609 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,6% · 731 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 45,5% · 409 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 45,2% · 314 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 53,0% · 406 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 54,3% · 387 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 48,2% · 228 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,3% · 547 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,7% · 421 trận
- Nautilus43 trận55,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 839 trận
- Lulu35 trận51,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 844 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 54,1% · 521 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 49,1% · 397 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 46,0% · 582 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 49,9% · 383 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,1% · 430 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 48,1% · 403 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 49,3% · 426 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 50,7% · 619 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 48,1% · 399 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.010 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 44,9% · 138 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,4% · 661 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 43,7% · 103 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,8% · 833 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%10.665 lượt chọn trên 355.502cấm 5,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,5%225 lượt chọn trên 4.096cấm 10,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

