Renekton
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.668 trên 18.759 trận
- Cấm
- 8,5%1.508 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa192 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.633 trận
- Aatrox86 trận45,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 569 trận
- K'Sante86 trận60,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 686 trận
- Yone63 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.453 trận
- Gnar62 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 499 trận
- Jax59 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 600 trận
- Mordekaiser58 trận41,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 44,4% · 239 trận
- Malphite56 trận57,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,9% · 382 trận
- Ornn53 trận49,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 59,2% · 152 trận
- Camille50 trận56,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,7% · 631 trận
- Dr. Mundo50 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,6% · 250 trận
- Zaahen47 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,2% · 288 trận
- Sion37 trận37,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 47,1% · 157 trận
- Sett36 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 215 trận
- Olaf35 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,4% · 313 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 47,6% · 626 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 48,7% · 378 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 49,7% · 762 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 50,6% · 553 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,0% · 472 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 53,1% · 548 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,6% · 626 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,0% · 472 trận
- Lee Sin149 trận45,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.231 trận
- Wukong122 trận37,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,1% · 403 trận
- Sylas100 trận56,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,3% · 926 trận
- Vi98 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 569 trận
- Jarvan IV96 trận55,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 630 trận
- Xin Zhao72 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 348 trận
- Viego57 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 585 trận
- Lillia55 trận45,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,5% · 407 trận
- Nocturne50 trận68,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 59,5% · 215 trận
- Qiyana49 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 986 trận
- Sejuani38 trận60,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 55,6% · 90 trận
- Cho'Gath36 trận66,7%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
- Pantheon33 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 132 trận
- Graves32 trận34,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 46,6% · 676 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,6% · 337 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 49,2% · 520 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 47,9% · 639 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,1% · 848 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 44,5% · 485 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,7% · 644 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 50,3% · 495 trận
- Viktor110 trận48,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 860 trận
- Ahri90 trận53,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 563 trận
- Syndra81 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 805 trận
- Orianna75 trận44,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,1% · 475 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.036 trận
- Locke64 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 807 trận
- Sylas63 trận52,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 949 trận
- Galio59 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 748 trận
- LeBlanc59 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 473 trận
- Lissandra58 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 464 trận
- Akali56 trận41,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 740 trận
- Hwei43 trận62,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,3% · 355 trận
- Aurora41 trận43,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,5% · 374 trận
- Ryze39 trận56,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 57,8% · 270 trận
- Xerath35 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 246 trận
- Galio34 trận55,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 748 trận
- Twisted Fate32 trận37,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,7% · 832 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 52,6% · 525 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,1% · 791 trận
- Jhin148 trận58,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.210 trận
- Kai'Sa140 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.173 trận
- Yunara127 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.249 trận
- Ezreal114 trận52,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.189 trận
- Caitlyn106 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 955 trận
- Jinx86 trận43,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.097 trận
- Lucian86 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 800 trận
- Xayah82 trận37,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,2% · 836 trận
- Aphelios74 trận51,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.347 trận
- Ashe73 trận31,5%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 52,0% · 342 trận
- Tristana64 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 920 trận
- Sivir63 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,7% · 300 trận
- Miss Fortune61 trận59,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,5% · 375 trận
- Zeri57 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 679 trận
- Varus39 trận48,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 274 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 49,1% · 505 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 47,6% · 372 trận
- Nautilus165 trận52,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.387 trận
- Lulu139 trận49,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.328 trận
- Thresh116 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.541 trận
- Leona111 trận46,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 741 trận
- Braum103 trận45,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,3% · 512 trận
- Blitzcrank96 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 976 trận
- Rakan83 trận50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 602 trận
- Seraphine78 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 359 trận
- Milio69 trận55,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 351 trận
- Alistar55 trận52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,5% · 910 trận
- Karma55 trận49,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 737 trận
- Rell53 trận41,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 665 trận
- Yuumi45 trận62,2%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 55,4% · 513 trận
- Neeko43 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 257 trận
- Bard38 trận57,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 766 trận
- Pyke34 trận64,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,1% · 557 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,7% · 398 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 51,5% · 365 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%13.128 lượt chọn trên 485.348cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%781 lượt chọn trên 18.436cấm 8,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

