Renekton
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 10,5%được chọn trong 326 trên 3.103 trận
- Cấm
- 9,0%202 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 55%
- SoloQ
- 80%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,4% · 693 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 45,3% · 384 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 51,8% · 274 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 43,9% · 415 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 49,9% · 345 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,8% · 335 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 47,7% · 306 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,3% · 352 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 43,4% · 106 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 52,4% · 357 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,0% · 500 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,0% · 623 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,1% · 442 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 46,1% · 167 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,6% · 722 trận
- Jarvan IV37 trận45,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 559 trận
- Wukong33 trận51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 665 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 54,4% · 193 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 44,5% · 128 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 54,8% · 42 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 50,5% · 467 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,5% · 677 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 51,7% · 203 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,9% · 397 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 54,8% · 104 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,3% · 573 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,3% · 483 trận
- Syndra31 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 619 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 48,1% · 675 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 48,9% · 648 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,8% · 574 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 53,1% · 275 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 49,8% · 448 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 45,6% · 287 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,3% · 794 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,7% · 491 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,8% · 325 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,0% · 375 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 48,1% · 154 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,4% · 685 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,4% · 363 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 49,9% · 1.041 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.010 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 52,9% · 756 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.343 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 53,3% · 758 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.062 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,1% · 725 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 49,2% · 581 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 46,4% · 390 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,8% · 392 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 52,9% · 365 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 46,6% · 296 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 47,7% · 216 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,6% · 407 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 47,5% · 530 trận
- Nautilus41 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,2% · 789 trận
- Lulu32 trận53,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 820 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 54,2% · 509 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 49,2% · 376 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,4% · 550 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,0% · 412 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 50,3% · 362 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 49,6% · 407 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 48,1% · 395 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 51,0% · 582 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 45,8% · 131 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 48,8% · 383 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 45,4% · 989 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,4% · 635 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,4% · 816 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 51,4% · 449 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%9.762 lượt chọn trên 327.232cấm 5,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,3%266 lượt chọn trên 4.996cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

